GKS BELCHATOW

Thành lập:

Sân nhà: GKS Stadium | Sức chứa: 5,238 | Belchatow - Ba Lan

Website:

Logo GKS BELCHATOW

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu GKS BELCHATOW

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
II Liga
17:00 - 02/04/22 Lech II Poznan

3 - 0

GKS Belchatow
18:00 - 26/03/22 GKS Belchatow

0 - 3

ZKS Olimpia Elblag
21:00 - 12/03/22 Pogon Siedlce

3 - 0

GKS Belchatow
18:00 - 05/03/22 GKS Belchatow

0 - 3

KS Hutnik Krakow SSA
18:00 - 26/02/22 Slask II Wroclaw

3 - 0

GKS Belchatow
00:00 - 06/12/21 GKS Belchatow

2 - 1

Ruch Chorzow 0 - 0
18:00 - 27/11/21 MKS Znicz Pruszkow

0 - 0

GKS Belchatow 0 - 0
22:00 - 20/11/21 GKS Belchatow

1 - 1

KS Wisla Pulawy 0 - 0
22:00 - 13/11/21 GKS Belchatow

0 - 2

Radunia Stezyca 0 - 0
00:00 - 06/11/21 ZKS Stal Rzeszow

3 - 0

GKS Belchatow 0 - 0
17:30 - 30/10/21 GKS Belchatow

2 - 0

Sokol Ostroda 0 - 0
19:00 - 23/10/21 Wigry Suwalki

2 - 1

GKS Belchatow 1 - 0
20:00 - 16/10/21 GKS Belchatow

2 - 1

KKS 1925 Kalisz 1 - 0
21:00 - 09/10/21 MKS Chojniczanka Chojnice

5 - 0

GKS Belchatow 1 - 0
21:00 - 02/10/21 GKS Belchatow

0 - 0

Pogon Grodzisk Mazowiecki 0 - 0
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
19:00 - 18/02/22 Odra Opole

2 - 0

GKS Belchatow 2 - 0
18:00 - 06/02/22 Legia Warsaw

4 - 0

GKS Belchatow 2 - 0
17:00 - 05/02/22 Skra Częstochowa

2 - 1

GKS Belchatow 2 - 0
19:30 - 22/01/22 MKS Znicz Pruszkow

0 - 1

GKS Belchatow 0 - 1
Giải Puchar Polski
20:00 - 29/09/21 GKS Belchatow

0 - 5

MKS Arka Gdynia 0 - 3

Lịch thi đấu GKS BELCHATOW

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Cầu thủ
21

Magiera, Mariusz

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

25/08/1984

Zalepa, Sebastian

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

07/02/1990

16

Grzelak, Mikolaj

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

20/06/1991

2

Szymorek, Mateusz

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

04/11/1993

0

Koziara, Maciej

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

02/08/1996

19

Gancarczyk, Waldemar

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

05/02/1990

Dobosz, Adam

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

19/01/1992

10

Flaszka, Dawid

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

31/07/1996

70

Sierczynski, Marcin

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

12/04/1991

0

Otczenaszenko, Leonid

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

09/06/1998

15

Matuszewski, Konrad

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

23/03/2000

0

Kunka, Kajetan

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

07/08/2001

12

Niznik, Daniel

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

31/05/1997

6

Michalak, Damian

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

18/08/2000

66

Lisowski, Bartlomiej

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

23/06/2001

Graczyk, Michał

0

Sionkowski, Kacper

0

Mizera, Kamil

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

21/03/2003

0

Mikulski, Mateusz

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

12/05/2004

0

Kempski, Mateusz

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

21/03/2003

0

Soltysinski, Szymon

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

24/02/2000

0

Miarka, Jakub

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

05/11/2002