FC Wil 1900

Thành lập:

Sân nhà: IGP Arena | Sức chứa: 6,010 | Wil - Thụy Sỹ

Website:

Logo FC Wil 1900

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu FC Wil 1900

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải hạng nhất quốc gia
21:00 - 02/08/20 FC Lausanne-Sport

5 - 3

FC Wil 1900 3 - 2
01:30 - 31/07/20 FC Wil 1900

1 - 1

FC Chiasso 1 - 1
01:30 - 28/07/20 FC Wil 1900

3 - 2

Grasshopper Club Zurich 1 - 0
01:30 - 25/07/20 FC Wil 1900

3 - 1

FC Aarau 1 - 0
23:15 - 21/07/20 FC Winterthur

2 - 2

FC Wil 1900 1 - 2
01:30 - 19/07/20 FC Wil 1900

1 - 2

FC Vaduz 1 - 0
23:15 - 15/07/20 FC Stade Ls Ouchy

1 - 2

FC Wil 1900 0 - 1
01:30 - 08/07/20 FC Schaffhausen

2 - 3

FC Wil 1900 2 - 3
01:30 - 05/07/20 FC Wil 1900

2 - 0

SC Kriens 0 - 0
01:30 - 01/07/20 Grasshopper Club Zurich

4 - 1

FC Wil 1900 1 - 1
23:15 - 26/06/20 FC Wil 1900

3 - 1

FC Winterthur 2 - 0
01:30 - 24/06/20 FC Aarau

4 - 1

FC Wil 1900 1 - 1
23:15 - 19/06/20 FC Wil 1900

1 - 1

FC Lausanne-Sport 0 - 1
23:00 - 22/02/20 FC Chiasso

2 - 0

FC Wil 1900 2 - 0
23:30 - 15/02/20 FC Wil 1900

0 - 0

FC Schaffhausen 0 - 0
23:30 - 08/02/20 SC Kriens

2 - 0

FC Wil 1900 2 - 0
23:30 - 01/02/20 FC Wil 1900

1 - 2

FC Stade Ls Ouchy 0 - 1
21:00 - 26/01/20 FC Vaduz

2 - 1

FC Wil 1900 0 - 1
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
20:30 - 09/06/20 FC Wil 1900

1 - 2

FC Vaduz 1 - 2
21:00 - 13/03/20 FC St. Gallen 1879

4 - 1

FC Wil 1900 3 - 1

Lịch thi đấu FC Wil 1900

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Sforza, Ciriaco

Quốc tịch: Thụy Sỹ

Cầu thủ
27

Muntwiler, Philipp

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

25/02/1987

1

Kostadinovic, Zivko

Thủ Môn

Quốc tịch: Thụy Sỹ

10/04/1992

14

Schappi, Silvano

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

05/02/1994

8

Brahimi, Mergim

Tiền vệ

Quốc tịch: Kosovo

08/08/1992

0

Sacirovic, Nedim

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

04/04/1994

43

Mossi, Anthony

Thủ Môn

Quốc tịch: Cộng Hòa Dân Chủ Congo

15/05/1994

Kohn, Philipp

Thủ Môn

Quốc tịch: Thụy Sỹ

02/04/1998

22

Fazliu, Valon

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

02/02/1996

20

Ndau, Kastrijot

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

19/02/1999

10

Duah, Kwadwo

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

24/02/1997

17

Sejdija, Ajet

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

28/04/1999

72

Padula, Andrea

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

04/04/1996

21

Abedini, Eris

Tiền vệ

Quốc tịch: Kosovo

29/08/1998

47

Celant, Mattia

Tiền đạo

Quốc tịch: Thụy Sỹ

14/02/1999

5

Kamberi, Lindrit

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

07/10/1999

23

Rohner, Fabian

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

17/08/1998

7

Bosic, Radivoj

Tiền đạo

Quốc tịch: Serbia

01/12/2000

19

Woernhard, Jan

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

23/04/2001

32

Krasniqi, Bledian

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

17/06/2001

9

Vonmoos, Julian

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

01/04/2001

6

Schmied, Joel

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

23/09/1998

42

Salzer, Dario

Thủ Môn

Quốc tịch: Thụy Sỹ

11/12/1996

19

Mayer, Oliver

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

13/11/2000

4

Traber, Lars

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

12/06/2000

42

Klein, Yuri

Thủ Môn

Quốc tịch: Thụy Sỹ

25/01/2005

28

Ismaili, Argtim

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

25/02/1999

18

Paunescu, Alessandro

Tiền đạo

Quốc tịch: Áo

05/04/2003

X