FC Vaduz

Thành lập: 1932

Sân nhà: Rheinpark Stadion | Sức chứa: 7,564 | Vaduz - Liechtenstein

Website:

Logo FC Vaduz
Soi Kèo

Soi kèo nhà cái FC Vaduz vs Eintracht Frankfurt lúc 01:30...

Soi kèo FC Vaduz vs Eintracht Frankfurt lúc 01:30 - 09/08, nhận định, dự đoán tỉ số trận đấu chính xác nhất. Soi kèo với chuyên gia...

Kết quả thi đấu FC Vaduz

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
01:30 - 16/05/21 FC Vaduz

1 - 3

Servette FC 1 - 1
23:15 - 11/05/21 FC Vaduz

0 - 2

BSC Young Boys 0 - 1
23:15 - 08/05/21 FC Lugano

0 - 2

FC Vaduz 0 - 1
23:15 - 01/05/21 FC Vaduz

1 - 2

FC Luzern 1 - 2
23:15 - 24/04/21 FC St. Gallen 1879

1 - 0

FC Vaduz 1 - 0
01:30 - 22/04/21 FC Vaduz

1 - 1

FC Basel 1893 0 - 0
21:00 - 18/04/21 FC Lausanne-Sport

2 - 1

FC Vaduz 0 - 1
21:00 - 11/04/21 FC Vaduz

3 - 0

FC Sion 0 - 0
21:00 - 05/04/21 FC Basel 1893

1 - 2

FC Vaduz 0 - 1
22:00 - 21/03/21 Servette FC

1 - 2

FC Vaduz 0 - 1
22:00 - 14/03/21 FC Vaduz

0 - 3

FC Lugano 0 - 2
00:15 - 07/03/21 BSC Young Boys

1 - 1

FC Vaduz 0 - 0
02:30 - 04/03/21 FC Vaduz

0 - 3

FC Lausanne-Sport 0 - 1
22:00 - 28/02/21 FC Sion

0 - 2

FC Vaduz 0 - 0
00:15 - 25/02/21 FC Vaduz

1 - 1

FC Luzern 0 - 1
00:15 - 21/02/21 FC Vaduz

2 - 1

FC St. Gallen 1879 1 - 0
22:00 - 14/02/21 FC Luzern

4 - 0

FC Vaduz 2 - 0
02:30 - 07/02/21 FC Vaduz

3 - 2

FC Zurich 0 - 1
02:30 - 04/02/21 FC Lugano

1 - 1

FC Vaduz 1 - 1
00:15 - 28/01/21 FC Zurich

0 - 1

FC Vaduz 0 - 0

Lịch thi đấu FC Vaduz

Giờ Chủ vs Khách
Giải vô địch quốc gia
01:30 - 22/05/21 FC Zurich vs FC Vaduz
Huấn luyện viên

Frick, Mario

Quốc tịch: Liechtenstein

Cầu thủ
28

Prokopic, Boris

Tiền vệ

Quốc tịch: Áo

29/03/1988

14

Gajic, Milan

Tiền vệ

Quốc tịch: Serbia

17/11/1986

1

Buchel, Benjamin

Thủ Môn

Quốc tịch: Liechtenstein

04/07/1989

8

Wieser, Sandro

Tiền vệ

Quốc tịch: Liechtenstein

03/02/1993

4

Simani, Denis

Tiền vệ

Quốc tịch: Serbia

13/10/1991

9

Sutter, Manuel

Tiền đạo

Quốc tịch: Áo

08/03/1991

11

Cicek, Tunahan

Tiền đạo

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ

12/05/1992

30

Luchinger, Gabriel

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

18/12/1992

33

Goppel, Maximilian

Hậu vệ

Quốc tịch: Liechtenstein

31/08/1997

10

Coulibaly, Mohamed

Tiền đạo

Quốc tịch: Senegal

07/08/1988

29

Santin, Sebastian

Tiền vệ

Quốc tịch: Áo

15/06/1994

21

Dorn, Pius

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

24/09/1996

42

Chande, Gion

Thủ Môn

Quốc tịch: Thụy Sỹ

03/05/1998

15

Schmid, Yannick

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

11/05/1995

22

Hug, Nico

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

26/10/1998

18

Ospelt, Justin

Thủ Môn

Quốc tịch: Liechtenstein

07/09/1999

27

Obexer, Linus

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

05/06/1997

7

Di Giusto, Matteo

Tiền đạo

Quốc tịch: Thụy Sỹ

18/08/2000

37

Ibrisimovic, Elvin

Tiền đạo

Quốc tịch: Áo

19/04/1999

6

Rahimi, Fuad

Hậu vệ

Quốc tịch: Kosovo

11/04/1998

24

Gasser, Cedric

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

16/02/1998

26

Saglam, Ferhat

Tiền đạo

Quốc tịch: Thụy Sỹ

10/10/2001

5

Schmied, Joel

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

23/09/1998

35

Gomes do Nascimento, Yago

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

08/09/2001

19

Djokic, Dejan

Tiền đạo

Quốc tịch: Thụy Sỹ

26/09/2000

13

Iodice, Kevin

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

12/01/2001