FC Thun

Thành lập: 1898

Sân nhà: Stockhorn Arena | Sức chứa: 10,398 | Thun - Thụy Sỹ

Website:

Logo FC Thun
Soi Kèo

Soi kèo nhà cái FC SPARTAK MOSCOW vs CSKA Moscow lúc 00:00...

Soi kèo FC SPARTAK MOSCOW vs CSKA Moscow lúc 00:00 - 20/08, nhận định, dự đoán tỉ số trận đấu chính xác nhất. Soi kèo với chuyên gia...

Kết quả thi đấu FC Thun

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải hạng nhất quốc gia
01:00 - 15/05/21 FC Thun

1 - 3

FC Aarau 0 - 1
01:00 - 12/05/21 FC Thun

1 - 0

FC Schaffhausen 0 - 0
00:00 - 08/05/21 SC Kriens

1 - 1

FC Thun 1 - 0
00:00 - 01/05/21 FC Thun

2 - 0

FC Chiasso 1 - 0
01:00 - 24/04/21 Grasshopper Club Zurich

3 - 1

FC Thun 1 - 1
01:00 - 20/04/21 FC Winterthur

1 - 2

FC Thun 0 - 2
01:00 - 17/04/21 FC Thun

0 - 0

Neuchatel Xamax FCS 0 - 0
01:00 - 10/04/21 FC Stade Ls Ouchy

2 - 3

FC Thun 0 - 2
23:15 - 03/04/21 FC Thun

3 - 1

FC Wil 1900 0 - 0
01:00 - 20/03/21 FC Chiasso

1 - 1

FC Thun 1 - 1
02:00 - 13/03/21 FC Winterthur

2 - 3

FC Thun 0 - 2
00:15 - 07/03/21 FC Thun

1 - 0

SC Kriens 0 - 0
01:00 - 03/03/21 FC Aarau

4 - 2

FC Thun 2 - 0
02:00 - 27/02/21 FC Thun

0 - 2

FC Stade Ls Ouchy 0 - 0
02:00 - 20/02/21 FC Schaffhausen

4 - 0

FC Thun 3 - 0
02:00 - 13/02/21 FC Thun

0 - 2

Grasshopper Club Zurich 0 - 1
02:00 - 06/02/21 Neuchatel Xamax FCS

0 - 3

FC Thun 0 - 2
01:00 - 03/02/21 FC Thun

2 - 0

SC Kriens 1 - 0
01:00 - 30/01/21 FC Stade Ls Ouchy

1 - 3

FC Thun 0 - 2
00:15 - 24/01/21 FC Thun

3 - 1

FC Schaffhausen 2 - 0

Lịch thi đấu FC Thun

Giờ Chủ vs Khách
Giải hạng nhất quốc gia
01:00 - 21/05/21 FC Wil 1900 vs FC Thun
Huấn luyện viên

Bernegger, Carlos

Quốc tịch: Argentina

Cầu thủ
28

Hasler, Nicolas

Tiền vệ

Quốc tịch: Liechtenstein

04/05/1991

1

Hirzel, Andreas

Thủ Môn

Quốc tịch: Thụy Sỹ

25/03/1993

7

Castroman, Miguel

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

17/03/1995

8

Karlen, Gregory

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

30/01/1995

37

Salanovic, Dennis

Tiền đạo

Quốc tịch: Liechtenstein

26/02/1996

5

Havenaar, Nikki

Hậu vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

16/02/1995

34

Sutter, Nicola

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

08/05/1995

4

Rodrigues, Miguel

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

07/12/1996

39

Joss, Sven

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

18/07/1994

30

Rudlin, Fabian

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

13/01/1997

9

Chihadeh, Saleh

Tiền đạo

Quốc tịch: Lãnh thổ Palastine

25/08/1994

20

Kablan, Chris

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

30/11/1994

24

Breitenmoser, Magnus

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

06/08/1998

11

Dzonlagic, Omer

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

25/05/1995

19

Kyeremateng, Gabriel

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

28/04/1999

10

Schwizer, Dominik

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

25/06/1996

6

Fatkic, Kenan

Tiền vệ

Quốc tịch: Slovenia

20/08/1997

15

Schmidt, Helaku Josue

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

13/02/1999

21

Vasic, Uros

Tiền đạo

Quốc tịch: Thụy Sỹ

25/10/2001

29

Hefti, Nias

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

18/09/1999

16

Roth, Justin

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

29/10/2000

22

Ziswiler, Nino

Thủ Môn

Quốc tịch: Thụy Sỹ

23/10/1999

17

Wetz, Noel

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

08/02/2001

38

Ahmed, Hiran

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

06/04/2000

23

Fuhrer, Joel

Tiền đạo

Quốc tịch: Thụy Sỹ

18/10/1998

25

Dos Santos, Daniel

Quốc tịch: Thụy Sỹ

25

Dos Santos Correia, Daniel

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

29/12/2002

3

Wyssen, Erik

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

19/08/2001

14

Lekaj, Zemerart

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

19/10/2000