FC Thun

Thành lập: 1898

Sân nhà: Stockhorn Arena | Sức chứa: 10,104 | Thun - Thụy Sỹ

Website:

Logo FC Thun
Soi Kèo

Soi kèo nhà cái FC SPARTAK MOSCOW vs CSKA Moscow lúc 00:00...

Soi kèo FC SPARTAK MOSCOW vs CSKA Moscow lúc 00:00 - 20/08, nhận định, dự đoán tỉ số trận đấu chính xác nhất. Soi kèo với chuyên gia...

Kết quả thi đấu FC Thun

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
23:15 - 07/08/20 FC Vaduz

2 - 0

FC Thun 1 - 0
01:30 - 04/08/20 FC Zurich

3 - 3

FC Thun 2 - 0
01:30 - 01/08/20 FC Thun

0 - 0

FC Basel 1893 0 - 0
23:15 - 25/07/20 FC Sion

1 - 1

FC Thun 0 - 0
23:15 - 22/07/20 FC Thun

5 - 1

Servette FC 2 - 0
21:00 - 19/07/20 FC Thun

2 - 1

FC St. Gallen 1879 0 - 0
01:30 - 16/07/20 FC Lugano

1 - 1

FC Thun 0 - 0
21:00 - 12/07/20 FC Thun

3 - 0

Neuchatel Xamax FCS 2 - 0
23:15 - 08/07/20 BSC Young Boys

4 - 0

FC Thun 1 - 0
21:00 - 05/07/20 FC Luzern

3 - 0

FC Thun 2 - 0
01:30 - 02/07/20 FC Thun

3 - 2

FC Zurich 3 - 2
21:00 - 28/06/20 FC St. Gallen 1879

3 - 2

FC Thun 3 - 0
01:30 - 24/06/20 FC Thun

1 - 0

BSC Young Boys 0 - 0
23:15 - 20/06/20 Neuchatel Xamax FCS

2 - 1

FC Thun 1 - 0
01:00 - 23/02/20 FC Thun

1 - 1

FC Luzern 1 - 1
01:00 - 16/02/20 FC Basel 1893

0 - 1

FC Thun 0 - 0
22:00 - 09/02/20 FC Thun

3 - 2

FC Lugano 2 - 1
22:00 - 02/02/20 Servette FC

2 - 0

FC Thun 0 - 0
22:00 - 26/01/20 FC Thun

2 - 1

FC Sion 2 - 0
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
16:00 - 06/06/20 FC Aarau

1 - 1

FC Thun 1 - 0

Lịch thi đấu FC Thun

Giờ Chủ vs Khách
Giải vô địch quốc gia
23:15 - 10/08/20 FC Thun vs FC Vaduz
Huấn luyện viên

Schneider, Marc

Quốc tịch: Thụy Sỹ

Cầu thủ
1

Faivre, Guillaume

Thủ Môn

Quốc tịch: Thụy Sỹ

20/02/1987

31

Glarner, Stefan

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

21/11/1987

9

Munsy, Ridge

Tiền đạo

Quốc tịch: Cộng Hòa Dân Chủ Congo

09/07/1989

11

Tosetti, Matteo

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

15/02/1992

28

Hasler, Nicolas

Tiền vệ

Quốc tịch: Liechtenstein

04/05/1991

30

Hirzel, Andreas

Thủ Môn

Quốc tịch: Thụy Sỹ

25/03/1993

13

Rapp, Simone

Tiền đạo

Quốc tịch: Thụy Sỹ

01/10/1992

7

Castroman, Miguel

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

17/03/1995

8

Karlen, Gregory

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

30/01/1995

37

Salanovic, Dennis

Tiền đạo

Quốc tịch: Liechtenstein

26/02/1996

16

Bertone, Leonardo

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

14/03/1994

10

Stillhart, Basil

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

24/03/1994

5

Havenaar, Nikki

Hậu vệ

Quốc tịch: Nhật Bản

16/02/1995

34

Sutter, Nicola

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

08/05/1995

4

Rodrigues, Miguel

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

07/12/1996

39

Joss, Sven

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

18/07/1994

33

Chihadeh, Saleh

Tiền đạo

Quốc tịch: Lãnh thổ Palastine

25/08/1994

20

Kablan, Chris

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

30/11/1994

24

Breitenmoser, Magnus

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

06/08/1998

27

Bande, Hassane

Tiền đạo

Quốc tịch: Burkina Faso

30/10/1998

6

Fatkic, Kenan

Tiền vệ

Quốc tịch: Slovenia

20/08/1997

21

Vasic, Uros

Tiền đạo

Quốc tịch: Thụy Sỹ

25/10/2001

29

Hefti, Nias

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

18/09/1999

19

Roth, Justin

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

29/10/2000

22

Ziswiler, Nino

Thủ Môn

Quốc tịch: Thụy Sỹ

23/10/1999

16

Wetz, Noel

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

08/02/2001

15

Ahmed, Hiran

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

06/04/2000

X