FC Spartak Trnava

Thành lập: 1923

Sân nhà: Stadion Antona Malatinskeho | Sức chứa: 19,200 | Trnava - Slovakia

Website:

Logo FC Spartak Trnava

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu FC Spartak Trnava

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải Superliga
22:00 - 21/05/22 FC Spartak Trnava

1 - 0

Dunajská Streda 0 - 0
22:00 - 14/05/22 MŠK Žilina

1 - 2

FC Spartak Trnava 1 - 1
01:00 - 02/05/22 Slovan Bratislava

1 - 0

FC Spartak Trnava 1 - 0
22:00 - 24/04/22 FC Spartak Trnava

0 - 0

MFK Ružomberok 0 - 0
22:00 - 17/04/22 ŠKF Sered

0 - 2

FC Spartak Trnava 0 - 0
23:00 - 09/04/22 FC Spartak Trnava

1 - 0

MŠK Žilina 1 - 0
22:00 - 03/04/22 FC Spartak Trnava

0 - 1

Slovan Bratislava 0 - 0
23:00 - 20/03/22 MFK Ružomberok

0 - 0

FC Spartak Trnava 0 - 0
23:00 - 13/03/22 Dunajská Streda

1 - 1

FC Spartak Trnava 1 - 0
21:00 - 05/03/22 FC Spartak Trnava

0 - 1

ŠKF Sered 0 - 1
23:00 - 26/02/22 Slovan Bratislava

0 - 0

FC Spartak Trnava 0 - 0
21:00 - 19/02/22 FC Spartak Trnava

0 - 0

AS Trenčín 0 - 0
23:00 - 13/02/22 FC Spartak Trnava

1 - 1

Dunajská Streda 0 - 1
Cúp Quốc Gia Slovakia
22:30 - 08/05/22 Slovan Bratislava

1 - 1

HP: 1 - 2

FC Spartak Trnava 0 - 0
00:30 - 21/04/22 FK Senica

0 - 4

FC Spartak Trnava 0 - 2
00:45 - 07/04/22 FC Spartak Trnava

3 - 0

FK Senica 1 - 0
20:00 - 16/03/22 MŠK Žilina

0 - 0

- Luân Lưu: 1 - 4

FC Spartak Trnava 0 - 0
00:00 - 02/03/22 FC Kosice

1 - 2

FC Spartak Trnava 0 - 0
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
18:30 - 24/01/22 FC Spartak Trnava

1 - 1

Aalborg BK 1 - 1
Giải Vô Địch Mùa Đông
19:00 - 15/01/22 FC Spartak Trnava

3 - 5

FC ViOn Zlaté Moravce 1 - 2

Lịch thi đấu FC Spartak Trnava

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Gasparik, Michal

Quốc tịch: Slovakia

Cầu thủ
37

Skrtel, Martin

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovakia

15/12/1984

1

Kamenar, Lubos

Thủ Môn

Quốc tịch: Slovakia

17/06/1987

30

Vlasko, Jan

Tiền vệ

Quốc tịch: Slovakia

11/01/1990

15

Prochazka, Roman

Tiền vệ

Quốc tịch: Slovakia

14/03/1989

24

Kostrna, Kristian

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovakia

15/12/1993

28

Bukata, Martin

Tiền vệ

Quốc tịch: Slovakia

02/10/1993

91

De Azevedo, Dyjan Carlos

Tiền vệ

Quốc tịch: Brazil

23/06/1991

29

Mikovic, Martin

Tiền vệ

Quốc tịch: Slovakia

12/09/1990

31

Rusov, Dobrivoj

Thủ Môn

Quốc tịch: Slovakia

13/01/1993

8

Gric, Jakub

Tiền vệ

Quốc tịch: Slovakia

05/07/1996

6

Kozak, Milosz

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

23/05/1997

88

Savvidis, Kyriakos

Tiền vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

20/06/1995

19

Curma, Matej

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovakia

27/03/1996

7

Ristovski, Milan

Tiền vệ

Quốc tịch: Bắc Macedonia

08/04/1998

71

Takac, Dominik

Thủ Môn

Quốc tịch: Slovakia

12/01/1999

11

Ivan, Alex

Tiền vệ

Quốc tịch: Slovakia

11/10/1997

45

Olejnik, Stanislav

Tiền vệ

Quốc tịch: Slovakia

31/03/2002

3

Tumma, Gergely

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovakia

10/02/2000

26

Kosa, Sebastian

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovakia

13/09/2003

Kotlar, Thomas

Tiền vệ

Quốc tịch: Slovakia

05/08/2003

25

Bamidele, Yusuf

Tiền vệ

Quốc tịch: Nigeria

22/02/2001

17

Ramadan, Ammar

Tiền vệ

Quốc tịch: Cộng Hòa Ả Rập Syrie

05/01/2001

14

Boateng, Kelvin

Tiền đạo

Quốc tịch: Ghana

24/03/2000

22

Benovic, Samuel

Tiền vệ

Quốc tịch: Slovakia

03/01/2001

16

Boledovic, Michal

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovakia

14/02/2003

20

Kudlicka, Timotej

Tiền vệ

Quốc tịch: Slovakia

19/08/2003

77

Bolaji, Kazeem

Tiền vệ

Quốc tịch: Nigeria

13/12/2002

18

Jendrek, Lukas

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovakia

29/11/2002

Ikugar, Kenneth

Tiền đạo

Quốc tịch: Nigeria

27/10/2000

13

Ujlaky, Marek

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovakia

03/12/2003

27

Karhan, Patrick

Tiền vệ

Quốc tịch: Slovakia

19/06/2003

41

Vasil, Patrik

Thủ Môn

Quốc tịch: Slovakia

05/12/2004