FC MARIUPOL

Thành lập: 1960

Sân nhà: Volodymyra Boika Stadium | Sức chứa: 12,680 | Mariupol - Ukraine

Website:

Logo FC MARIUPOL

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu FC MARIUPOL

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
22:00 - 10/12/21 FC Mariupol

0 - 3

SC Dnipro-1 0 - 1
00:30 - 06/12/21 FC Desna Chernihiv

3 - 3

FC Mariupol 0 - 1
00:30 - 27/11/21 FC Mariupol

0 - 1

FC Lviv 0 - 0
22:00 - 21/11/21 FC Vorskla Poltava

5 - 1

FC Mariupol 2 - 0
19:00 - 06/11/21 FC Minaj

0 - 2

FC Mariupol 0 - 1
18:00 - 30/10/21 FC Mariupol

2 - 3

FC Dynamo Kiev 1 - 2
18:00 - 23/10/21 Veres Rivne

2 - 0

FC Mariupol 0 - 0
18:00 - 16/10/21 FC Mariupol

1 - 2

FC Metalist 1925 Kharkiv 1 - 0
23:30 - 01/10/21 FC Mariupol

0 - 2

FC Rukh Lviv 0 - 2
18:00 - 25/09/21 FC Oleksandriya

2 - 1

FC Mariupol 1 - 1
21:00 - 18/09/21 FC Mariupol

0 - 5

FC Shakhtar Donetsk 0 - 2
21:00 - 12/09/21 Kolos Kovalivka

1 - 3

FC Mariupol 0 - 2
18:00 - 28/08/21 FC Ingulets Petrove

3 - 0

FC Mariupol 1 - 0
21:00 - 22/08/21 FC Mariupol

3 - 4

FC Zorya Luhansk 0 - 3
23:00 - 16/08/21 FC Mariupol

2 - 3

FC Chernomorets Odessa 1 - 1
23:30 - 07/08/21 SC Dnipro-1

2 - 1

FC Mariupol 2 - 0
21:00 - 01/08/21 FC Mariupol

1 - 2

FC Desna Chernihiv 0 - 0
23:30 - 23/07/21 FC Lviv

1 - 1

FC Mariupol 1 - 1
Cúp quốc gia Ukraine
21:00 - 27/10/21 FC Mariupol

1 - 2

FC Dynamo Kiev 0 - 2
21:00 - 22/09/21 FC Volyn Lutsk

0 - 0

HP: 0 - 0 - Luân Lưu: 5 - 6

FC Mariupol 0 - 0

Lịch thi đấu FC MARIUPOL

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Markevych, Ostap

Quốc tịch: Ukraine

Cầu thủ
80

Kukharuk, Andriy

Tiền vệ

Quốc tịch: Ukraine

13/12/1995

95

Stasyuk, Petro

Hậu vệ

Quốc tịch: Ukraine

24/02/1995

0

Litovchenko, Danilo

Tiền vệ

Quốc tịch: Ukraine

21/07/2000

91

Peterman, Mykyta

Tiền vệ

Quốc tịch: Ukraine

12/06/1999

23

Koshkosh, Ivan

Tiền vệ

Quốc tịch: Ukraine

08/04/2001

23

Dobrohotov, Yaroslav

Tiền vệ

Quốc tịch: Ukraine

01/11/2000

3

Mykytsey, Stanislav

Hậu vệ

Quốc tịch: Ukraine

07/09/1989

8

Ocheretko, Oleh

Tiền vệ

Quốc tịch: Ukraine

25/05/2003

Kozik, Eduard

Hậu vệ

Quốc tịch: Ukraine

19/04/2003

28

Potalov, Bohdan

Hậu vệ

Quốc tịch: Ukraine

12/08/2002

24

Tsariuk, Illia

Hậu vệ

Quốc tịch: Ukraine

02/08/2001

39

Kozytskyi, Mykyta

Tiền vệ

Quốc tịch: Ukraine

26/01/2002

26

Paolo, Nedes

Hậu vệ

Quốc tịch: Ukraine

27/03/2003

27

Oleh, Kozishkurt

Tiền vệ

Quốc tịch: Ukraine

09/09/2003

37

Daniil, Savin

Tiền đạo

Quốc tịch: Ukraine

29/06/2005

29

Oleh, Filonov

Tiền vệ

Quốc tịch: Ukraine

22/07/2004

25

Maksym, Zhuk

Thủ Môn

Quốc tịch: Ukraine

18/08/2003

38

Mykyta, Makhynia

Tiền đạo

Quốc tịch: Ukraine

16/01/2003

36

Oleh, Stepanenko

Tiền vệ

Quốc tịch: Ukraine

22/07/2004