FC Luzern

Thành lập: 1901

Sân nhà: Swissporarena | Sức chứa: 16,490 | Lucerne - Thụy Sỹ

Website:

Logo FC Luzern

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu FC Luzern

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
23:00 - 26/05/22 FC Schaffhausen

2 - 2

FC Luzern 1 - 1
21:30 - 22/05/22 FC Zurich

2 - 3

FC Luzern 2 - 2
01:30 - 20/05/22 FC Luzern

2 - 2

BSC Young Boys 1 - 2
01:30 - 12/05/22 FC Sion

1 - 3

FC Luzern 0 - 1
21:30 - 08/05/22 FC Luzern

4 - 0

Servette Geneva 1 - 0
21:30 - 01/05/22 FC Luzern

3 - 0

FC Lausanne-Sport 1 - 0
21:30 - 24/04/22 FC Basel 1893

3 - 0

FC Luzern 1 - 0
19:15 - 18/04/22 FC Luzern

3 - 2

FC St.Gallen 1879 0 - 1
01:30 - 10/04/22 Grasshopper Club Zürich

2 - 2

FC Luzern 2 - 0
19:15 - 03/04/22 FC Luzern

2 - 2

FC Lugano 0 - 1
00:00 - 20/03/22 FC St.Gallen 1879

3 - 2

FC Luzern 3 - 2
22:30 - 13/03/22 FC Luzern

1 - 0

Grasshopper Club Zürich 1 - 0
00:00 - 06/03/22 BSC Young Boys

2 - 2

FC Luzern 2 - 1
02:30 - 03/03/22 FC Luzern

0 - 2

FC Zurich 0 - 1
22:30 - 27/02/22 FC Lausanne-Sport

1 - 2

FC Luzern 0 - 1
22:30 - 20/02/22 Servette Geneva

1 - 1

FC Luzern 0 - 0
22:30 - 13/02/22 FC Luzern

1 - 0

FC Sion 0 - 0
Schweizer Cup
00:45 - 22/04/22 FC Lugano

1 - 1

HP: 2 - 2 - Luân Lưu: 4 - 3

FC Luzern 0 - 0
02:30 - 10/02/22 FC Biel-Bienne

0 - 5

FC Luzern 0 - 3
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
18:00 - 25/03/22 FC Luzern

4 - 1

FC Schaffhausen 0 - 1

Lịch thi đấu FC Luzern

Giờ Chủ vs Khách
Giải vô địch quốc gia
21:30 - 29/05/22 FC Luzern vs FC Schaffhausen
Huấn luyện viên

Frick, Mario

Quốc tịch: Liechtenstein

Cầu thủ
4

Gentner, Christian

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

14/08/1985

9

Sorgic, Dejan

Tiền đạo

Quốc tịch: Serbia

15/09/1989

11

Schurpf, Pascal

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

15/07/1989

90

Vasic, Vaso

Thủ Môn

Quốc tịch: Serbia

26/04/1990

5

Simani, Denis

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

13/10/1991

32

Muller, Marius

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

12/07/1993

17

Grether, Simon

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

20/05/1992

13

Frydek, Martin

Tiền vệ

Quốc tịch: Cộng Hòa Séc

24/03/1992

15

Schulz, Marvin

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

15/01/1995

10

Campo, Samuele

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

06/07/1995

27

Kvasina, Marko

Tiền đạo

Quốc tịch: Áo

20/12/1996

2

Drager, Mohamed

Hậu vệ

Quốc tịch: Tunisia

25/06/1996

8

Ndenge, Tsiy William

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

13/06/1997

20

Cumic, Nikola

Tiền đạo

Quốc tịch: Serbia

20/11/1998

21

Abubakar, Asumah

Tiền đạo

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

10/05/1997

6

Wehrmann, Jordy

Tiền vệ

Quốc tịch: Hà Lan

25/03/1999

34

Sidler, Silvan

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

07/07/1998

16

Tasar, Varol

Tiền đạo

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ

04/10/1996

19

Ugrinic, Filip

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

05/01/1999

7

Ndiaye, Ibrahima

Tiền đạo

Quốc tịch: Senegal

06/07/1998

46

Burch, Marco

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

19/10/2000

23

Alabi Borquaye, Samuel

Tiền vệ

Quốc tịch: Ghana

06/05/2000

31

Emini, Lorik

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

29/08/1999

74

Ottiger, Severin

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

20/04/2003

41

Noah Rupp

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

13/08/2003

30

Jashari, Ardon

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

30/07/2002

14

Izmirlioglu, Serkan

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

10/07/1998

75

Monney, Thoma

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

26/02/2002

38

Loretz, Pascal David

Thủ Môn

Quốc tịch: Thụy Sỹ

01/06/2003

71

Jaquez, Luca Antony

Hậu vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

02/06/2003