FC CHINDIA TARGOVISTE

Thành lập: 2010

Sân nhà: Stadionul Ilie Oana | Sức chứa: 15,073 | Ploiesti - Romani

Website:

Logo FC CHINDIA TARGOVISTE

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu FC CHINDIA TARGOVISTE

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Cúp quốc gia Rumania
23:00 - 27/11/20 AFC Chindia Targoviste

1 - 1

HP: 1 - 1 - Luân Lưu: 4 - 2

AFC Hermannstadt 1 - 1
Liga I
23:00 - 23/11/20 AFC Chindia Targoviste

1 - 2

ACS Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 1 - 0
02:30 - 07/11/20 Universitatea Craiova 1948 CS

0 - 1

AFC Chindia Targoviste 0 - 1
02:00 - 03/11/20 AFC Chindia Targoviste

0 - 2

Fotbal Club FCSB 0 - 1
18:00 - 24/10/20 FC Uta Arad

1 - 0

AFC Chindia Targoviste 0 - 0
18:00 - 17/10/20 AFC Chindia Targoviste

1 - 0

CS Gaz Metan Medias 0 - 0
17:30 - 04/10/20 FC Botosani

0 - 2

AFC Chindia Targoviste 0 - 0
23:00 - 27/09/20 FC CFR 1907 Cluj

0 - 0

AFC Chindia Targoviste 0 - 0
22:00 - 18/09/20 AFC Chindia Targoviste

1 - 3

AFC Hermannstadt 1 - 2
19:30 - 12/09/20 FC Academica Clinceni

0 - 0

AFC Chindia Targoviste 0 - 0
01:00 - 01/09/20 AFC Chindia Targoviste

1 - 0

FC Dinamo Bucuresti 1948 1 - 0
20:00 - 23/08/20 CSM Politehnica Iasi

1 - 0

AFC Chindia Targoviste 1 - 0
22:30 - 12/08/20 CS Mioveni

1 - 1

AFC Chindia Targoviste 1 - 1
00:30 - 10/08/20 AFC Chindia Targoviste

2 - 0

CS Mioveni 1 - 0
21:00 - 05/08/20 AFC Chindia Targoviste

2 - 0

FC Voluntari 2 - 0
18:00 - 02/08/20 CSM Politehnica Iasi

1 - 0

AFC Chindia Targoviste 0 - 0
21:00 - 29/07/20 AFC Chindia Targoviste

3 - 1

FC Academica Clinceni 1 - 0
22:00 - 25/07/20 FC Viitorul Constanta

4 - 1

AFC Chindia Targoviste 1 - 0
22:00 - 13/07/20 ACS Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

2 - 0

AFC Chindia Targoviste 1 - 0
21:00 - 06/07/20 AFC Chindia Targoviste

0 - 1

AFC Hermannstadt 0 - 0

Lịch thi đấu FC CHINDIA TARGOVISTE

Giờ Chủ vs Khách
Liga I
21:45 - 07/12/20 AFC Astra Giurgiu vs AFC Chindia Targoviste
20:00 - 12/12/20 AFC Chindia Targoviste vs FC Viitorul Constanta
20:00 - 15/12/20 FC Voluntari vs AFC Chindia Targoviste
20:00 - 19/12/20 AFC Chindia Targoviste vs ACS Champions FC Arges
20:00 - 13/01/21 AFC Chindia Targoviste vs CSM Politehnica Iasi
20:00 - 16/01/21 FC Dinamo Bucuresti 1948 vs AFC Chindia Targoviste
20:00 - 23/01/21 AFC Chindia Targoviste vs FC Academica Clinceni
20:00 - 26/01/21 AFC Hermannstadt vs AFC Chindia Targoviste
20:00 - 30/01/21 AFC Chindia Targoviste vs FC CFR 1907 Cluj
20:00 - 02/02/21 AFC Chindia Targoviste vs FC Botosani
20:00 - 06/02/21 CS Gaz Metan Medias vs AFC Chindia Targoviste
20:00 - 13/02/21 AFC Chindia Targoviste vs FC Uta Arad
20:00 - 20/02/21 Fotbal Club FCSB vs AFC Chindia Targoviste
20:00 - 27/02/21 AFC Chindia Targoviste vs Universitatea Craiova 1948 CS
20:00 - 06/03/21 ACS Sepsi OSK Sfantu Gheorghe vs AFC Chindia Targoviste
20:00 - 13/03/21 AFC Chindia Targoviste vs AFC Astra Giurgiu
20:00 - 20/03/21 FC Viitorul Constanta vs AFC Chindia Targoviste
19:00 - 03/04/21 AFC Chindia Targoviste vs FC Voluntari
19:00 - 10/04/21 ACS Champions FC Arges vs AFC Chindia Targoviste
Huấn luyện viên

Sandoi, Emil

Quốc tịch: Romani

Cầu thủ
11

Florea, Daniel

Tiền đạo

Quốc tịch: Romani

17/04/1988

29

Costea, Mihai

Tiền đạo

Quốc tịch: Romani

29/05/1988

22

Rata, Vadim

Tiền vệ

Quốc tịch: Cộng Hòa Moldova

05/05/1993

61

Moldovan, Dinu

Thủ Môn

Quốc tịch: Romani

03/05/1990

15

Dinu, Cornel

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

09/06/1989

13

Cherchez, Cristian

Tiền đạo

Quốc tịch: Romani

01/02/1991

80

Dumitrascu, Denis

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

27/04/1995

9

Berisha, Valmir

Tiền đạo

Quốc tịch: Thụy Điển

06/06/1996

17

Pitian, Ovidiu-Andrei

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

16/11/1995

98

Capusa, Tiberiu

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

06/04/1998

66

Iacob, Paul

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

21/06/1996

33

Corbu, Laurentiu Nicolae

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

10/05/1994

19

Popa, Daniel

Tiền đạo

Quốc tịch: Romani

14/07/1994

2

Martac, Marius

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

05/07/1991

8

Dulca, Marco

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

11/05/1999

25

Aioani, Mihai

Thủ Môn

Quốc tịch: Romani

07/11/1999

20

Negut, Cristian

Tiền đạo

Quốc tịch: Romani

09/12/1995

1

Pop, Rares

Thủ Môn

Quốc tịch: Romani

09/02/1999

24

Negrea, Alex Tudor

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

01/10/1998

3

Ionita, Adrian

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

11/03/2000

6

Serban, Andrei

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

31/10/2000

10

Neicutescu, Mihai

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

29/09/1998

7

Yameogo, Blaise

Tiền đạo

Quốc tịch: Burkina Faso

28/12/1993

21

Atanase, Cosmin

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

03/01/2001

14

Diaz, Tomas

Tiền vệ

Quốc tịch: Argentina

24/04/1997

48

Bourama, Fomba

Hậu vệ

Quốc tịch: Mali

10/07/1999