FC Botosani

Thành lập: 2001

Sân nhà: Stadionul Municipal | Sức chứa: 7,782 | Botosani - Romani

Website:

Logo FC Botosani

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu FC Botosani

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Liga I
00:30 - 11/07/20 FC Botosani

0 - 0

AFC Astra Giurgiu 0 - 0
00:00 - 05/07/20 Fotbal Club FCSB

1 - 1

FC Botosani 1 - 1
00:00 - 27/06/20 CS Gaz Metan Medias

0 - 2

FC Botosani 0 - 2
00:00 - 24/06/20 Universitatea Craiova 1948 CS

2 - 1

FC Botosani 1 - 0
00:00 - 21/06/20 FC Botosani

0 - 2

FC CFR 1907 Cluj 0 - 2
01:30 - 07/03/20 AFC Astra Giurgiu

1 - 0

FC Botosani 0 - 0
01:30 - 01/03/20 FC Botosani

2 - 2

Fotbal Club FCSB 1 - 2
01:00 - 25/02/20 FC Botosani

2 - 1

CSM Politehnica Iasi 0 - 1
22:00 - 16/02/20 ACS Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

0 - 1

FC Botosani 0 - 0
22:30 - 10/02/20 FC Botosani

2 - 1

AFC Hermannstadt 1 - 1
22:00 - 02/02/20 FC Chindia Targoviste

0 - 1

FC Botosani 0 - 0
01:00 - 20/12/19 FC Botosani

1 - 0

FC Dinamo Bucuresti 1948 0 - 0
18:00 - 14/12/19 ACS FC Academica Clinceni

1 - 1

FC Botosani 0 - 0
22:30 - 08/12/19 FC Botosani

2 - 1

FC CFR 1907 Cluj 1 - 1
23:00 - 05/12/19 Universitatea Craiova 1948 CS

3 - 1

FC Botosani 2 - 1
01:30 - 03/12/19 FC Botosani

1 - 0

FC Viitorul Constanta 1 - 0
21:30 - 24/11/19 CS Gaz Metan Medias

0 - 0

FC Botosani 0 - 0
01:30 - 10/11/19 FC Botosani

0 - 2

Fotbal Club FCSB 0 - 1
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
21:00 - 22/01/20 FC Botosani

1 - 2

FC Spartak Trnava 0 - 0
21:00 - 16/01/20 FC Botosani

1 - 2

Legia Warszawa 0 - 0

Lịch thi đấu FC Botosani

Giờ Chủ vs Khách
Liga I
01:00 - 20/07/20 FC Botosani vs Universitatea Craiova 1948 CS
00:00 - 26/07/20 FC CFR 1907 Cluj vs FC Botosani
19:00 - 01/08/20 FC Botosani vs CS Gaz Metan Medias
Huấn luyện viên

Croitoru, Marius

Quốc tịch: Romani

Cầu thủ
90

Holzmann, Marcel

Hậu vệ

Quốc tịch: Áo

03/09/1990

11

Roman, Mihai

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

16/11/1984

19

Patache, Andrei

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

29/10/1987

15

Ashkovski, Stefan

Hậu vệ

Quốc tịch: Bắc Macedonia

24/02/1992

30

Tiganasu, Alexandru

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

12/06/1990

9

Ofosu, Reagy

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

20/09/1991

18

Ebenhofer, Mario

Tiền vệ

Quốc tịch: Áo

29/07/1992

10

Babunski, David

Tiền vệ

Quốc tịch: Bắc Macedonia

01/03/1994

17

Dugandzic, Marko

Tiền đạo

Quốc tịch: Croatia

07/04/1994

13

Hankic, Hidajet

Thủ Môn

Quốc tịch: Áo

29/06/1994

1

Pap, Eduard

Thủ Môn

Quốc tịch: Romani

01/07/1994

67

Papa, Enriko

Tiền vệ

Quốc tịch: Albania

12/03/1993

32

Seroni, Alin

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

26/03/1987

14

Carlone, Alessio

Tiền vệ

Quốc tịch: Bỉ

20/01/1996

28

Fili, Realdo

Tiền đạo

Quốc tịch: Albania

14/05/1996

27

Florescu, Eduard

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

27/06/1997

66

Chalkiadakis, Minas

Tiền đạo

Quốc tịch: Hy Lạp

05/02/1995

2

Harut, Denis

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

25/02/1999

29

Tarsa, Marian

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

16/04/1998

7

Keyta, Hamidou

Tiền đạo

Quốc tịch: Pháp

17/12/1994

23

Cascini, Juan Bautista

Tiền vệ

Quốc tịch: Argentina

04/06/1997

6

Chindris, Andrei

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

12/01/1999

3

Baxevanos, Nikolaos

Hậu vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

16/07/1999

8

Rodriguez, Jonathan

Tiền vệ

Quốc tịch: Argentina

07/06/1990

16

Penescu, Dragos

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

24/02/2000

22

Brinza, Ianos

Thủ Môn

Quốc tịch: Cộng Hòa Moldova

12/09/1998

77

Cimpanu, George Alexandru

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

08/10/2000

Melinte, Bogdan Gabriel

Tiền đạo

Quốc tịch: Romani

11/09/1998

87

Mendoza, Bryan

Hậu vệ

Quốc tịch: Argentina

07/03/1993

20

Moescu, Adrian

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

31/05/2001

21

Croitoru, David Marian

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

09/08/2003

X