FC Blau Weiss Linz

Thành lập: 1997

Sân nhà: Stadion der Stadt Linz | Sức chứa: 21,005 | Linz - Áo

Website:

Logo FC Blau Weiss Linz

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu FC Blau Weiss Linz

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
2. Liga
23:10 - 07/05/21 FC Blau-Weiss Linz

0 - 0

SV Lafnitz 0 - 0
23:30 - 30/04/21 FC Blau-Weiss Linz

2 - 0

Team fur Wien 1 - 0
23:30 - 23/04/21 Horn

1 - 2

FC Blau-Weiss Linz 0 - 1
23:30 - 20/04/21 SKU Amstetten

0 - 2

FC Blau-Weiss Linz 0 - 1
19:30 - 17/04/21 FC Blau-Weiss Linz

5 - 0

Vorwarts Steyr 3 - 0
01:30 - 15/04/21 SK Rapid Wien II

2 - 5

FC Blau-Weiss Linz 1 - 2
15:30 - 11/04/21 FC Blau-Weiss Linz

5 - 0

Liebherr GAK 2 - 0
21:30 - 05/04/21 FC Blau-Weiss Linz

2 - 1

Wacker Innsbruck 1 - 1
23:30 - 02/04/21 Dornbirn

1 - 4

FC Blau-Weiss Linz 0 - 1
00:30 - 13/03/21 FC Blau-Weiss Linz

3 - 0

KSV 1919 1 - 0
00:30 - 06/03/21 Austria Lustenau

0 - 2

FC Blau-Weiss Linz 0 - 0
02:25 - 27/02/21 FC Blau-Weiss Linz

0 - 1

SK Austria Klagenfurt 0 - 1
00:30 - 20/02/21 FC Blau-Weiss Linz

1 - 0

FC Liefering 0 - 0
00:30 - 13/02/21 Young Violets FC Austria Wien

2 - 4

FC Blau-Weiss Linz 1 - 3
00:30 - 12/12/20 FC Blau-Weiss Linz

2 - 0

FC Juniors OO 1 - 0
16:30 - 06/12/20 SV Lafnitz

1 - 0

FC Blau-Weiss Linz 1 - 0
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
20:30 - 05/02/21 FC Blau-Weiss Linz

1 - 3

Vorwarts Steyr 0 - 2
19:00 - 16/01/21 SKN St Polten

0 - 1

FC Blau-Weiss Linz 0 - 1
21:00 - 12/01/21 TSV Hartberg

4 - 2

FC Blau-Weiss Linz 2 - 1
OFB Cup
00:00 - 16/12/20 KSV 1919

2 - 0

FC Blau-Weiss Linz 0 - 0

Lịch thi đấu FC Blau Weiss Linz

Giờ Chủ vs Khách
2. Liga
23:30 - 12/05/21 FC Juniors OO vs FC Blau-Weiss Linz
19:30 - 16/05/21 FC Blau-Weiss Linz vs Young Violets FC Austria Wien
22:00 - 23/05/21 FC Liefering vs FC Blau-Weiss Linz
Huấn luyện viên

Brunmayr, Ronald

Quốc tịch: Áo

Cầu thủ
13

Brandner, Michael

Tiền vệ

Quốc tịch: Áo

13/02/1995

5

Janeczek, Bernhard

Hậu vệ

Quốc tịch: Áo

10/03/1992

30

Dobras, Kristijan

Tiền vệ

Quốc tịch: Áo

09/10/1992

6

Gemicibasi, Turgay

Tiền vệ

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ

23/04/1996

2

Strauss, Fabio

Hậu vệ

Quốc tịch: Áo

06/08/1994

16

Malicsek, Philipp

Tiền vệ

Quốc tịch: Áo

03/06/1997

3

Strauss, Felix

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

02/11/1995

11

Filip, Oliver

Tiền vệ

Quốc tịch: Áo

15/01/1998

21

Gschossmann, Felix

Thủ Môn

Quốc tịch: Áo

03/10/1996

9

Schubert, Fabian

Tiền đạo

Quốc tịch: Áo

29/08/1994

17

Kostic, Aleksandar

Tiền vệ

Quốc tịch: Áo

12/10/1995

1

Schmid, Nicolas

Thủ Môn

Quốc tịch: Áo

22/02/1997

10

Pomer, Philipp

Tiền vệ

Quốc tịch: Áo

12/08/1997

20

Wimmer, Nicolas

Hậu vệ

Quốc tịch: Áo

15/03/1995

77

Dombaxi, Gerhard

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

20/10/1996

86

Surdanovic, Stefano

Tiền đạo

Quốc tịch: Serbia

23/11/1998

31

Horner, Bastian

Thủ Môn

Quốc tịch: Áo

29/10/2000

28

Schantl, Marcel

Tiền vệ

Quốc tịch: Áo

17/08/2000

4

Mitrovic, Danilo

Hậu vệ

Quốc tịch: Serbia

23/03/2001

8

Gasperlmair, Simon

Tiền vệ

Quốc tịch: Áo

17/12/1997

36

Ketan, Engin Can

Tiền vệ

Quốc tịch: Áo

17/04/2000

25

Amadu, Salid

Hậu vệ

Quốc tịch: Áo

11/09/1999

24

Messing, Tobias

Hậu vệ

Quốc tịch: Áo

14/12/2000

41

Tokic, Andreas

Thủ Môn

Quốc tịch: Áo

02/07/2001

22

Beslagic, Amar

Tiền vệ

Quốc tịch: Áo

10/09/2000

Marcinkovic, Stefan

Tiền vệ

Quốc tịch: Áo

21/10/2000

27

Huber, Hannes

Tiền vệ

Quốc tịch: Áo

21/02/2000

33

Acheampong, Emmanue

Hậu vệ

Quốc tịch: Áo

19/02/2002

35

Socovka, Matej

Tiền vệ

Quốc tịch: Slovakia

27/02/2000

39

Mestrovic, Toni

Hậu vệ

Quốc tịch: Croatia

12/01/2000