Energie Cottbus

Thành lập: 1966

Sân nhà: Stadion der Freundschaft | Sức chứa: 22,528 | Cottbus - Đức

Website:

Logo Energie Cottbus
Bundesliga

Bất bại hơn 1 tháng, Kovac khẳng định điều bất ngờ về Bayern

Trải qua giai đoạn đầu mùa, HLV Niko Kovac đã nêu rõ suy nghĩ về màn trình diễn của Bayern Munich.

Soi Kèo

Soi kèo nhà cái Energie Cottbus vs Bayern Munich lúc 01:45...

Soi kèo Energie Cottbus vs Bayern Munich lúc 01:45 - 13/08, nhận định, dự đoán tỉ số trận đấu chính xác nhất. Soi kèo với chuyên gia...

Kết quả thi đấu Energie Cottbus

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải hạng ba quốc gia miền Đông Nam
19:30 - 08/03/20 ZFC Meuselwitz

1 - 1

Energie Cottbus 0 - 1
19:30 - 29/02/20 Energie Cottbus

4 - 0

FSV Optik Rathenow 2 - 0
22:00 - 22/02/20 VfB Auerbach 1906

3 - 2

Energie Cottbus 1 - 1
19:30 - 16/02/20 Energie Cottbus

2 - 2

FC Viktoria 1889 Berlin 1 - 1
22:00 - 08/02/20 Energie Cottbus

2 - 2

1. FC Lokomotive Leipzig 0 - 2
19:30 - 14/12/19 Energie Cottbus

3 - 1

Hertha BSC II 1 - 1
19:30 - 07/12/19 VSG Altglienicke

0 - 3

Energie Cottbus 0 - 2
19:30 - 01/12/19 SV Lichtenberg 47

0 - 2

Energie Cottbus 0 - 1
19:30 - 23/11/19 Energie Cottbus

1 - 0

VfB Germania Halberstadt 1 - 0
19:30 - 09/11/19 FSV Union Furstenwalde

3 - 3

Energie Cottbus 1 - 2
19:30 - 03/11/19 Energie Cottbus

2 - 0

Bischofswerdaer FV 1908 0 - 0
20:05 - 27/10/19 SV Babelsberg

0 - 1

Energie Cottbus 0 - 1
18:30 - 20/10/19 Energie Cottbus

2 - 1

BSG Chemie Leipzig 0 - 0
18:30 - 06/10/19 FSV Wacker 90 Nordhausen

1 - 2

Energie Cottbus 1 - 2
18:30 - 28/09/19 Energie Cottbus

6 - 0

BFC Dynamo 3 - 0
22:00 - 20/09/19 Berliner AK 07

2 - 2

Energie Cottbus 1 - 1
18:30 - 15/09/19 Energie Cottbus

3 - 2

ZFC Meuselwitz 0 - 1
00:00 - 03/09/19 FSV Optik Rathenow

1 - 4

Energie Cottbus 1 - 1
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
19:30 - 18/01/20 Energie Cottbus

2 - 1

Chemnitzer FC 1 - 0
22:00 - 06/09/19 Energie Cottbus

0 - 5

Borussia Dortmund 0 - 1

Lịch thi đấu Energie Cottbus

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Abt, Sebastian

Quốc tịch: Đức

Cầu thủ
16

Muller, Robert

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

12/11/1986

Glinker, Jan

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

18/01/1984

8

Rangelov Dimitar

Tiền đạo

Quốc tịch: Bungary

09/02/1983

Brugmann, Florian

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

23/01/1991

Yildirim, Orhan

Tiền đạo

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ

27/03/1993

Erlbeck, Niclas

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

10/01/1993

20

Borgmann, Axel

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

08/07/1994

Gladrow, Rico

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

14/04/1991

23

Brugmann, Felix

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

30/11/1992

24

Koch, Jan

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

04/11/1995

14

Hasse, Tobias

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

03/01/1996

Bektic, Damir

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

30/01/1997

5

Gehrmann, Paul

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

28/04/1995

7

Beyazit, Abdulkadir

Tiền đạo

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ

04/11/1996

Pelivan, Dominik

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

08/06/1996

6

Zickert, Jonas

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

25/08/1997

10

Geisler, Felix

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

20/03/1997

4

Hajtic, Ibrahim

Hậu vệ

Quốc tịch: Bosnia & Herzegovina

04/04/1998

1

Stawecki, Tim

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

13/08/2000

13

Taz, Berkan

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

19/12/1998

Stahl, Toni

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

17/09/1999

3

Hoppe, Marcel

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

25/01/2000

17

Meyer, Ben

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

01/04/1999

33

Broschinski, Moritz

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

23/09/2000

19

Geisler, Niklas

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

10/12/2000

34

Raak, Colin

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

21/04/2000

21

Eisenhuth, Tobias

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

21/09/2001

32

Simon, Julian

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

27/07/2001

X