FC DAC 1904 DUNAJSKA STREDA

Thành lập: 1904

Sân nhà: MOL Arena | Sức chứa: 12,700 | Dunajska Streda - Slovakia

Website:

Logo FC DAC 1904 DUNAJSKA STREDA

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu FC DAC 1904 DUNAJSKA STREDA

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải Superliga
22:00 - 21/05/22 FC Spartak Trnava

1 - 0

Dunajská Streda 0 - 0
01:00 - 16/05/22 Dunajská Streda

2 - 3

MFK Ružomberok 1 - 2
23:00 - 30/04/22 ŠKF Sered

0 - 0

Dunajská Streda 0 - 0
00:30 - 25/04/22 Dunajská Streda

2 - 0

Slovan Bratislava 1 - 0
23:00 - 16/04/22 Dunajská Streda

2 - 0

MŠK Žilina 2 - 0
22:00 - 10/04/22 Slovan Bratislava

3 - 1

Dunajská Streda 1 - 0
23:00 - 02/04/22 Dunajská Streda

0 - 0

ŠKF Sered 0 - 0
19:00 - 19/03/22 MŠK Žilina

2 - 2

Dunajská Streda 0 - 1
23:00 - 13/03/22 Dunajská Streda

1 - 1

FC Spartak Trnava 1 - 0
23:00 - 04/03/22 MFK Ružomberok

4 - 1

Dunajská Streda 1 - 0
23:00 - 26/02/22 Dunajská Streda

3 - 1

MŠK Žilina 1 - 0
23:00 - 18/02/22 FC ViOn Zlaté Moravce

2 - 0

Dunajská Streda 0 - 0
23:00 - 13/02/22 FC Spartak Trnava

1 - 1

Dunajská Streda 0 - 1
23:00 - 17/12/21 Dunajská Streda

0 - 0

MFK Ružomberok 0 - 0
23:00 - 12/12/21 Slovan Bratislava

0 - 0

Dunajská Streda 0 - 0
21:00 - 04/12/21 Dunajská Streda

2 - 0

FK Pohronie 2 - 0
21:00 - 27/11/21 AS Trenčín

0 - 1

Dunajská Streda 0 - 1
21:00 - 20/11/21 Dunajská Streda

1 - 0

FK Senica 0 - 0
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
21:30 - 29/01/22 Kuban-2 Krasnodar

1 - 0

Dunajská Streda 0 - 0
22:30 - 19/01/22 Dunajská Streda

2 - 0

Ferencvarosi Budapest 2 - 0

Lịch thi đấu FC DAC 1904 DUNAJSKA STREDA

Giờ Chủ vs Khách
Giải Superliga
00:30 - 25/05/22 Dunajská Streda vs MFK Tatran Liptovský Mikuláš
Huấn luyện viên

de Oliveira Janeiro, Joao Pedro

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

Cầu thủ
1

Ferreira, Ricardo

Thủ Môn

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

03/12/1989

31

Davis, Eric

Hậu vệ

Quốc tịch: Panama

31/03/1991

13

Kalmar, Zsolt

Tiền vệ

Quốc tịch: Hungary

09/06/1995

14

Ciganiks, Andrejs

Tiền vệ

Quốc tịch: Latvia

12/04/1997

9

Hahn, Janos

Tiền đạo

Quốc tịch: Hungary

15/03/1995

24

Kruzliak, Dominik

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovakia

10/07/1996

6

Balic, Andrija

Tiền vệ

Quốc tịch: Croatia

11/08/1997

8

Dimun, Milan

Tiền vệ

Quốc tịch: Slovakia

19/09/1996

11

Balogh, Norbert Sandor

Tiền đạo

Quốc tịch: Hungary

21/02/1996

17

Andzouana, Yhoan

Tiền đạo

Quốc tịch: Cộng Hòa Công Gô

13/12/1996

36

Jedlicka, Martin

Thủ Môn

Quốc tịch: Cộng Hòa Séc

24/01/1998

82

Blackman, Cesar

Hậu vệ

Quốc tịch: Panama

02/04/1998

72

Vantruba, Martin

Thủ Môn

Quốc tịch: Slovakia

07/02/1998

23

Verlinden, Thibaud

Tiền vệ

Quốc tịch: Bỉ

09/07/1999

45

Krstovic, Nikola

Tiền đạo

Quốc tịch: Montenegro

05/04/2000

5

Muhamedbegovic, Ahmet

Hậu vệ

Quốc tịch: Áo

30/10/1998

78

Reis Pinto, Carlos Alexandre

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

08/07/1998

74

Szantho, Rego

Tiền đạo

Quốc tịch: Hungary

22/11/2000

10

Pinto Lopes, Andre Miguel

Tiền vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

01/12/1996

33

Maly, Matus

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovakia

11/07/2001

77

Nebyla, Sebastian

Tiền vệ

Quốc tịch: Slovakia

25/01/2002

22

Veszelinov, Daniel

Thủ Môn

Quốc tịch: Hungary

05/07/2001

20

Veselovsky, Dominik

Tiền vệ

Quốc tịch: Slovakia

19/07/2002

18

Szendrei, Akos

Tiền đạo

Quốc tịch: Hungary

23/01/2003

27

Vera, Luciano

Hậu vệ

Quốc tịch: Argentina

09/02/2002

19

Njie, Sainey

Tiền vệ

Quốc tịch: Gambia

30/08/2001

29

Bogi, Ferenc

Tiền vệ

Quốc tịch: Slovakia

11/04/2002

30

Horvath, Attila

Thủ Môn

Quốc tịch: Slovakia

17/04/2003

7

Sharani, Zuberu

Tiền đạo

Quốc tịch: Ghana

07/01/2000

16

Brunetti, Mateus

Hậu vệ

Quốc tịch: Brazil

18/11/1999

21

Moumou, Brahim

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

06/05/2001