Debreceni VSC

Thành lập: 1902

Sân nhà: Nagyerdei Stadion | Sức chứa: 20,340 | Debrecen - Hungary

Website:

Logo Debreceni VSC
Soi Kèo

Soi kèo nhà cái Debreceni VSC vs FC Torino lúc 23:30 -...

Soi kèo Debreceni VSC vs FC Torino lúc 23:30 - 01/08, nhận định, dự đoán tỉ số trận đấu chính xác nhất. Soi kèo với chuyên gia hàng...

Soi Kèo

Soi kèo nhà cái FC Torino vs Debreceni VSC lúc 02:00 -...

Soi kèo FC Torino vs Debreceni VSC lúc 02:00 - 26/07, nhận định, dự đoán tỉ số trận đấu chính xác nhất. Soi kèo với chuyên gia hàng...

Kết quả thi đấu Debreceni VSC

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
01:00 - 13/08/22 Debreceni VSC

1 - 1

Vasas FC 0 - 1
01:00 - 07/08/22 Debreceni VSC

1 - 1

Kecskemeti TE 0 - 0
20:45 - 31/07/22 Kisvarda FC

2 - 2

Debreceni VSC 0 - 0
21:00 - 15/05/22 MTK Budapest

3 - 0

Debreceni VSC 1 - 0
19:45 - 07/05/22 Debreceni VSC

1 - 1

Puskas Akademia FC Felcsut 1 - 0
21:30 - 03/05/22 Mezokovesd Zsory SE

0 - 1

Debreceni VSC 0 - 1
00:30 - 01/05/22 Debreceni VSC

0 - 3

Fehervar FC Szekesfehervar 0 - 2
19:00 - 23/04/22 Kisvarda FC

1 - 0

Debreceni VSC 0 - 0
01:00 - 16/04/22 Debreceni VSC

3 - 1

Gyirmot FC Gyor 2 - 1
00:30 - 10/04/22 Ferencvarosi Budapest

3 - 0

Debreceni VSC 2 - 0
19:45 - 02/04/22 Debreceni VSC

0 - 0

Zalaegerszegi TE 0 - 0
19:15 - 20/03/22 Paksi SE

0 - 1

Debreceni VSC 0 - 0
20:30 - 12/03/22 Debreceni VSC

1 - 2

Ujpest FC 0 - 2
01:30 - 06/03/22 Budapest Honved FC

4 - 2

Debreceni VSC 2 - 0
23:00 - 27/02/22 Debreceni VSC

1 - 0

MTK Budapest 1 - 0
21:30 - 20/02/22 Puskas Akademia FC Felcsut

0 - 2

Debreceni VSC 0 - 1
23:00 - 12/02/22 Debreceni VSC

1 - 4

Mezokovesd Zsory SE 1 - 1
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
23:00 - 24/07/22 Debreceni VSC

1 - 0

Veres Rivne 1 - 0
20:30 - 14/07/22 Wolfsberger AC (A)

2 - 1

Debreceni VSC 1 - 0
15:00 - 09/07/22 Vasas FC

1 - 0

Debreceni VSC 1 - 0

Lịch thi đấu Debreceni VSC

Giờ Chủ vs Khách
Giải vô địch quốc gia
01:00 - 23/08/22 Mezokovesd Zsory SE vs Debreceni VSC
00:45 - 28/08/22 Debreceni VSC vs Puskas Akademia FC Felcsut
01:00 - 31/08/22 Zalaegerszegi TE vs Debreceni VSC
23:15 - 03/09/22 Debreceni VSC vs Fehervar FC Szekesfehervar
22:00 - 10/09/22 Paksi SE vs Debreceni VSC
22:00 - 01/10/22 Debreceni VSC vs Budapest Honved FC
22:00 - 08/10/22 Ferencvarosi Budapest vs Debreceni VSC
22:00 - 15/10/22 Debreceni VSC vs Ujpest FC
22:00 - 22/10/22 Debreceni VSC vs Kisvarda FC
22:00 - 29/10/22 Kecskemeti TE vs Debreceni VSC
23:00 - 05/11/22 Vasas FC vs Debreceni VSC
23:00 - 09/11/22 Debreceni VSC vs Mezokovesd Zsory SE
23:00 - 12/11/22 Puskas Akademia FC Felcsut vs Debreceni VSC
23:00 - 28/01/23 Debreceni VSC vs Zalaegerszegi TE
23:00 - 04/02/23 Fehervar FC Szekesfehervar vs Debreceni VSC
23:00 - 11/02/23 Debreceni VSC vs Paksi SE
23:00 - 18/02/23 Budapest Honved FC vs Debreceni VSC
23:00 - 25/02/23 Debreceni VSC vs Ferencvarosi Budapest
23:00 - 04/03/23 Ujpest FC vs Debreceni VSC
23:00 - 11/03/23 Kisvarda FC vs Debreceni VSC
Huấn luyện viên

de Oliveira Janeiro, Joao Pedro

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

Cầu thủ
99

Grof, David Attila

Thủ Môn

Quốc tịch: Hungary

17/04/1989

10

Dzsudzsak, Balazs

Tiền vệ

Quốc tịch: Hungary

23/12/1986

33

Varga, Jozsef

Tiền vệ

Quốc tịch: Hungary

06/06/1988

16

Megyeri, Balazs

Thủ Môn

Quốc tịch: Hungary

31/03/1990

27

Bodi, Adam

Tiền vệ

Quốc tịch: Hungary

18/10/1990

11

Ferenczi, Janos

Hậu vệ

Quốc tịch: Hungary

03/04/1991

8

Babunski, David

Tiền vệ

Quốc tịch: Bắc Macedonia

01/03/1994

88

Szecsi, Mark

Tiền đạo

Quốc tịch: Hungary

22/05/1994

42

Hrabina, Alex

Thủ Môn

Quốc tịch: Hungary

05/04/1995

23

Babunski, Dorian

Tiền đạo

Quốc tịch: Bắc Macedonia

29/08/1996

94

Lagator, Dusan

Tiền vệ

Quốc tịch: Montenegro

29/03/1994

22

Sos, Bence

Tiền đạo

Quốc tịch: Hungary

10/05/1994

4

Deslandes, Sylvain

Hậu vệ

Quốc tịch: Pháp

25/04/1997

14

Dreskovic, Meldin

Hậu vệ

Quốc tịch: Montenegro

26/03/1998

31

Bevardi, Zsombor

Hậu vệ

Quốc tịch: Hungary

30/01/1999

65

Kundrak, Norbert

Tiền đạo

Quốc tịch: Hungary

18/05/1999

6

Neofytidis, Georgios

Tiền vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

28/07/2000

19

Dieye, Matar

Tiền đạo

Quốc tịch: Senegal

10/01/1998

40

Loukili, Karim

Tiền đạo

Quốc tịch: Hà Lan

28/04/1997

92

Sana

Hậu vệ

Quốc tịch: Guinea-Bissau

10/10/1999

17

Barany, Donat

Tiền đạo

Quốc tịch: Hungary

04/09/2000

29

Kusnyir, Erik

Hậu vệ

Quốc tịch: Hungary

07/02/2000

89

Kyziridis, Alexandros

Tiền vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

16/09/2000

18

Horvath, Krisztofer

Tiền vệ

Quốc tịch: Hungary

08/01/2002

21

Romanchuk, Oleksandr

Hậu vệ

Quốc tịch: Ukraine

16/12/1999

15

Manrique Diaz, Christian

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

02/10/1998

77

Barath, Peter

Tiền vệ

Quốc tịch: Hungary

21/02/2002

70

Major, Samuel

Hậu vệ

Quốc tịch: Hungary

09/01/2002

96

Silva dos Santos, Charleston

Hậu vệ

Quốc tịch: Brazil

23/09/1996

1

Balbarau, Raul

Thủ Môn

Quốc tịch: Romani

07/04/2001

25

Baranyai, Nimrod

Hậu vệ

Quốc tịch: Hungary

06/08/2003

28

Racz, Balazs

Tiền đạo

Quốc tịch: Hungary

14/01/2004