CS FOLA ESCH

Thành lập: 1906

Sân nhà: Stade Emile Mayrisch | Sức chứa: 3,900 | Esch-sur-Alzette - Luxembourg

Website:

Logo CS FOLA ESCH
Soi Kèo

Nhận định soi kèo LINCOLN RED IMPS FC vs CS FOLA ESCH (23:00...

Soi kèo LINCOLN RED IMPS FC vs CS FOLA ESCH (23:00 - 13/07) giải UEFA Champions League, nhận định, dự đoán tỉ số trận đấu chính xác...

Kết quả thi đấu CS FOLA ESCH

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải hạng nhất quốc gia
21:00 - 22/05/22 CS Fola Esch

1 - 1

US Mondorf-Les-Bains 0 - 0
21:00 - 15/05/22 Union Titus Petange

0 - 1

CS Fola Esch 0 - 0
23:00 - 07/05/22 CS Fola Esch

2 - 0

Racing Union Luxembourg 0 - 0
21:00 - 01/05/22 US Hostert

2 - 3

CS Fola Esch 0 - 0
21:00 - 24/04/22 CS Fola Esch

1 - 0

AS La Jeunesse D Esch/Alzette 0 - 0
23:00 - 16/04/22 F91 Dudelange

2 - 3

CS Fola Esch 0 - 2
21:00 - 10/04/22 CS Fola Esch

2 - 1

FC Wiltz 71 0 - 0
21:00 - 03/04/22 FC Rm Hamm Benfica

0 - 7

CS Fola Esch 0 - 4
00:00 - 20/03/22 CS Fola Esch

8 - 0

FC Rodange 91 4 - 0
22:00 - 13/03/22 Swift Hesperange

1 - 1

CS Fola Esch 1 - 0
22:00 - 06/03/22 CS Fola Esch

0 - 0

FC Una Strassen 0 - 0
22:00 - 27/02/22 FC Progres Niederkorn

4 - 1

CS Fola Esch 1 - 0
22:00 - 20/02/22 FC Victoria Rosport

1 - 2

CS Fola Esch 1 - 1
22:00 - 13/02/22 CS Fola Esch

2 - 4

FC Differdange 03 2 - 1
22:00 - 06/02/22 FC Etzella Ettelbruck

2 - 3

CS Fola Esch 2 - 3
22:30 - 11/12/21 CS Fola Esch

3 - 0

Union Titus Petange 0 - 0
23:30 - 04/12/21 Racing Union Luxembourg

0 - 1

CS Fola Esch 0 - 0
Cúp quốc gia Luxembourg
01:00 - 12/05/22 CS Fola Esch

4 - 5

F91 Dudelange
01:00 - 21/04/22 Un Kaerjeng 97

0 - 4

CS Fola Esch
01:00 - 07/04/22 FC Mondercange

0 - 4

CS Fola Esch

Lịch thi đấu CS FOLA ESCH

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Grandjean, Sebastian

Quốc tịch: Bỉ

Cầu thủ
8

Muharemovic, Veldin

Tiền vệ

Quốc tịch: Bosnia & Herzegovina

06/12/1984

10

Bensi, Stefano

Tiền đạo

Quốc tịch: Luxembourg

11/08/1988

0

Martino, Massimo

Hậu vệ

Quốc tịch: Luxembourg

18/09/1990

13

Clement, Chris

Thủ Môn

Quốc tịch: Luxembourg

29/12/1991

1

Hym, Thomas

Thủ Môn

Quốc tịch: Pháp

29/08/1987

27

Grisez, Gregory

Tiền vệ

Quốc tịch: Bỉ

17/08/1989

4

Dikaba, Rodrigue

Tiền vệ

Quốc tịch: Cộng Hòa Dân Chủ Congo

28/10/1985

44

Chrappan, Peter

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovakia

21/12/1984

28

Klein, Julien

Hậu vệ

Quốc tịch: Pháp

07/04/1988

19

Dragovic, Nenad

Hậu vệ

Quốc tịch: Luxembourg

04/06/1994

46

Mura, Guillaume

Hậu vệ

Quốc tịch: Pháp

09/01/1986

7

Corral Garcia, Ken

Tiền đạo

Quốc tịch: Luxembourg

08/05/1992

9

Caron, Gauthier

Tiền đạo

Quốc tịch: Pháp

27/12/1989

7

Delgado, Gilson

Tiền vệ

Quốc tịch: Luxembourg

19/10/1992

14

Sacras, Cedric

Hậu vệ

Quốc tịch: Luxembourg

28/09/1996

17

Drif, Achraf

Tiền vệ

Quốc tịch: Ma Rốc

22/03/1992

17

Reis Parreira, Rodrigo Miguel

Tiền đạo

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

16/03/1993

6

Marques Pascoal, Cristiano Filipe

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

08/06/1992

11

Diallo, Jules

Tiền đạo

Quốc tịch: Pháp

08/03/1993

98

Mustafic, Mirza

Tiền vệ

Quốc tịch: Bosnia & Herzegovina

20/06/1998

11

Kocur, Corentin

Tiền vệ

Quốc tịch: Bỉ

17/10/1995

33

Cabral, Emmanuel Tomas

Thủ Môn

Quốc tịch: Luxembourg

02/08/1996

24

Simon, Bob

Tiền vệ

Quốc tịch: Luxembourg

17/01/1996

21

Ouassiero, Jean Sylvio

Tiền vệ

Quốc tịch: Madagascar

07/05/1994

21

Pierrard, Roman

Hậu vệ

Quốc tịch: Pháp

11/09/1997

12

Freire Fernandes, Bruno Adelino

Tiền vệ

Quốc tịch: Luxembourg

27/03/1999

25

Raposo, Lucas Rosas

Tiền vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

03/06/1998

18

Omosanya, Michael

Tiền đạo

Quốc tịch: Luxembourg

15/12/1999

27

Hadji, Zachary Marvin

Tiền đạo

Quốc tịch: Pháp

08/10/1996

5

Semedo Monteiro, Tiago

Tiền vệ

Quốc tịch: Luxembourg

03/08/2001

3

Pimentel, Diogo

Tiền vệ

Quốc tịch: Luxembourg

16/07/1997

2

Domingos, Hugo

Hậu vệ

Quốc tịch: Luxembourg

28/04/2002

20

Correia, Lucas

Tiền vệ

Quốc tịch: Luxembourg

18/04/2002

9

Kelmendi, Dritro

Tiền đạo

Quốc tịch: Luxembourg

18/11/2000

77

Correia Mendes, Bruno

Tiền vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

10/12/1994

22

Da Costa E Sousa, Evan

Thủ Môn

Quốc tịch: Luxembourg

07/05/2003

91

Ahmetxheka, Denis

Tiền vệ

Quốc tịch: Luxembourg

21/02/2002

13

Lima Lizardo, Brandon

Tiền vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

05/12/2003

16

Boutrif, Idir

Tiền đạo

Quốc tịch: Algeria

06/02/2000

15

Costa de Sousa, Rui Jorge

Tiền đạo

Quốc tịch: Luxembourg

26/12/2002

25

Almada Correia, Lenny

Hậu vệ

Quốc tịch: Luxembourg

19/09/2002

44

Martins Matos, Daniel

Thủ Môn

Quốc tịch: Luxembourg

18/11/2003