Cracovia Krakow

Thành lập: 1906

Sân nhà: Marshal Jozef Pilsudski Stadium | Sức chứa: 15,016 | Krakow - Ba Lan

Website:

Logo Cracovia Krakow

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Cracovia Krakow

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
18:30 - 28/11/21 Wisla Plock

2 - 1

MKS Cracovia Krakow 2 - 0
02:30 - 23/11/21 MKS Cracovia Krakow

1 - 0

RKS Raków Częstochowa 0 - 0
02:00 - 08/11/21 Wisla Kraków

1 - 0

MKS Cracovia Krakow 0 - 0
23:00 - 29/10/21 MKS Cracovia Krakow

1 - 2

RKS Radomiak Radom 0 - 1
20:00 - 24/10/21 KGHM Zagłębie Lubin

1 - 1

MKS Cracovia Krakow 0 - 0
20:00 - 17/10/21 MKS Cracovia Krakow

2 - 0

KS Warta Poznan 0 - 0
20:00 - 02/10/21 MKS Cracovia Krakow

3 - 3

FKS Stal Mielec 1 - 3
23:00 - 27/09/21 GKS Piast Gliwice

2 - 4

MKS Cracovia Krakow 1 - 2
20:00 - 18/09/21 MKS Pogon Szczecin

1 - 1

MKS Cracovia Krakow 1 - 0
20:00 - 11/09/21 MKS Cracovia Krakow

2 - 2

KS Górnik Zabrze 0 - 2
17:30 - 28/08/21 Bruk-Bet Termalica Nieciecza

1 - 2

MKS Cracovia Krakow 0 - 0
22:30 - 21/08/21 MKS Cracovia Krakow

2 - 1

Jagiellonia Białystok 1 - 0
22:30 - 14/08/21 KS Lechia Gdansk

3 - 0

MKS Cracovia Krakow 1 - 0
01:30 - 07/08/21 KKS Lech Poznan

2 - 0

MKS Cracovia Krakow 0 - 0
22:30 - 01/08/21 MKS Cracovia Krakow

1 - 2

WSK Slask Wroclaw 0 - 1
20:00 - 24/07/21 Gornik leczna

1 - 1

MKS Cracovia Krakow 1 - 0
Giải Puchar Polski
22:30 - 23/09/21 ŁKS Łódź

0 - 0

HP: 0 - 0 - Luân Lưu: 3 - 1

MKS Cracovia Krakow 0 - 0
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
16:00 - 16/07/21 Bruk-Bet Termalica Nieciecza

4 - 0

MKS Cracovia Krakow 1 - 0
21:00 - 09/07/21 MKS Cracovia Krakow

0 - 1

1 FC Slovacko Uherske Hradiste 0 - 0
22:30 - 08/07/21 Sturm Graz

0 - 1

MKS Cracovia Krakow 0 - 0

Lịch thi đấu Cracovia Krakow

Giờ Chủ vs Khách
Giải vô địch quốc gia
02:00 - 06/12/21 MKS Cracovia Krakow vs Legia Warsaw
18:30 - 12/12/21 MKS Cracovia Krakow vs Gornik leczna
23:30 - 18/12/21 WSK Slask Wroclaw vs MKS Cracovia Krakow
23:00 - 05/02/22 MKS Cracovia Krakow vs KKS Lech Poznan
23:00 - 12/02/22 MKS Cracovia Krakow vs KS Lechia Gdansk
23:00 - 19/02/22 Jagiellonia Białystok vs MKS Cracovia Krakow
23:00 - 26/02/22 MKS Cracovia Krakow vs Bruk-Bet Termalica Nieciecza
23:00 - 05/03/22 KS Górnik Zabrze vs MKS Cracovia Krakow
23:00 - 12/03/22 MKS Cracovia Krakow vs MKS Pogon Szczecin
23:00 - 19/03/22 MKS Cracovia Krakow vs GKS Piast Gliwice
23:00 - 02/04/22 FKS Stal Mielec vs MKS Cracovia Krakow
23:00 - 09/04/22 KS Warta Poznan vs MKS Cracovia Krakow
23:00 - 16/04/22 MKS Cracovia Krakow vs KGHM Zagłębie Lubin
23:00 - 23/04/22 RKS Radomiak Radom vs MKS Cracovia Krakow
23:00 - 30/04/22 MKS Cracovia Krakow vs Wisla Kraków
23:00 - 07/05/22 RKS Raków Częstochowa vs MKS Cracovia Krakow
23:00 - 14/05/22 MKS Cracovia Krakow vs Wisla Plock
23:00 - 21/05/22 Legia Warsaw vs MKS Cracovia Krakow
Huấn luyện viên

Zielinski, Jacek

Quốc tịch: Ba Lan

Cầu thủ
2

Rapa, Cornel

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

16/01/1990

31

Hrosso, Lukas

Thủ Môn

Quốc tịch: Slovakia

19/04/1987

18

Rocha, Luis

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

27/06/1993

4

Hanca, Sergiu Catalin

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

04/04/1992

24

Jugas, Jakub

Hậu vệ

Quốc tịch: Cộng Hòa Séc

05/05/1992

9

Alvarez, Marcos

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

30/09/1991

25

Kakabadze

Hậu vệ

Quốc tịch: Georgia

27/06/1995

19

Sadikovic, Damir

Tiền vệ

Quốc tịch: Bosnia & Herzegovina

07/04/1995

10

Amersfoort, Pelle van

Tiền vệ

Quốc tịch: Hà Lan

01/04/1996

3

Siplak, Michal

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovakia

02/02/1996

8

Rasmussen, Mathias Hebo

Tiền vệ

Quốc tịch: Đan Mạch

02/08/1995

88

Rodin, Matej

Hậu vệ

Quốc tịch: Bosnia & Herzegovina

13/02/1996

26

Piszczek, Filip

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

26/05/1995

45

Balaj, Filip

Tiền đạo

Quốc tịch: Slovakia

02/08/1997

30

Wilk, Adam

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

21/11/1997

7

Rivaldinho

Tiền đạo

Quốc tịch: Brazil

29/04/1995

22

Loshaj, Florian

Tiền vệ

Quốc tịch: Kosovo

13/08/1996

13

Kanach, Radoslaw

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

03/04/1999

73

Zaucha, Patryk

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

19/04/2000

33

Pestka, Kamil

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

22/08/1998

23

Niemczycki, Karol

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

05/07/1999

6

Lusiusz, Sylwester

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

18/09/1999

11

Rakoczy, Michal

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

30/03/2002

64

Wisniewski, Michal

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

02/05/1999

0

Santos, Matheus

Tiền vệ

Quốc tịch: Brazil

10/03/2000

15

Pienczak, Mateusz

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

09/01/2003

17

Ogorzaly, Kamil

Tiền đạo

Quốc tịch: Ba Lan

05/09/2000

21

Thiago

Tiền vệ

Quốc tịch: Brazil

18/03/1997

Balaj, Martin

Tiền đạo

Quốc tịch: Slovakia

05/04/2001

38

Myszor, Jakub

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

07/06/2002

20

Knap, Karol

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

12/09/2001

14

Bracik, Krystian

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

18/03/2001

0

Goralczyk, Jakub

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

14/09/2002

0

Kramarz, Filip

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

22/06/2004

0

Hyla, Oliwier

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

24/08/2004