Comoros

Thành lập: 1979

Website:

Logo Comoros

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Comoros

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giao hữu quốc tế
21:00 - 25/03/22 Comoros

2 - 1

Ethiopia 1 - 0
23:00 - 07/06/19 Bờ Biển Ngà

3 - 1

Comoros 1 - 0
Cúp Các Quốc Gia Châu Phi
02:00 - 25/01/22 Cameroon

2 - 1

Comoros 1 - 0
02:00 - 19/01/22 Ghana

2 - 3

Comoros 0 - 1
23:00 - 14/01/22 Ma Rốc

2 - 0

Comoros 1 - 0
02:00 - 11/01/22 Comoros

0 - 1

Gabon 0 - 1
Arab Cup
00:00 - 25/06/21 Lãnh thổ Palastine

5 - 1

Comoros 2 - 1
Cúp Các Quốc Gia Châu Phi, Vòng Loại
23:00 - 29/03/21 Ai Cập

4 - 0

Comoros 4 - 0
20:00 - 25/03/21 Comoros

0 - 0

Togo 0 - 0
23:00 - 15/11/20 Comoros

2 - 1

Kenya 1 - 1
23:00 - 11/11/20 Kenya

1 - 1

Comoros 0 - 1
20:00 - 18/11/19 Comoros

0 - 0

Ai Cập 0 - 0
23:00 - 14/11/19 Togo

0 - 1

Comoros 0 - 0
22:00 - 23/03/19 Cameroon

3 - 0

Comoros 1 - 0
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi
23:00 - 10/09/19 Togo

2 - 0

Comoros 1 - 0
19:00 - 06/09/19 Comoros

1 - 1

Togo 0 - 1
COSAFA Cup
00:30 - 05/06/19 Comoros

1 - 2

Malawi
22:30 - 01/06/19 Zimbabwe

2 - 0

Comoros
22:30 - 29/05/19 Comoros

2 - 1

Mauritius
22:00 - 27/05/19 Swaziland

2 - 2

Comoros

Lịch thi đấu Comoros

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Cầu thủ
6

Abdou, Nadjim

Tiền vệ

Quốc tịch: Comoros

13/07/1984

14

M'Madi, Ali

Tiền đạo

Quốc tịch: Comoros

21/04/1990

19

Youssouf, Mohamed

Tiền vệ

Quốc tịch: Comoros

26/03/1988

11

Aboubakari, Nakibou

Tiền đạo

Quốc tịch: Comoros

10/03/1993

22

Bakari, Said

Tiền đạo

Quốc tịch: Comoros

22/09/1994

4

Zahary, Younn

Hậu vệ

Quốc tịch: Comoros

20/10/1998

15

Youssouf, Benjaloud

Hậu vệ

Quốc tịch: Comoros

11/02/1994

23

Ahamada, Ali Nadhoim

Thủ Môn

Quốc tịch: Comoros

19/08/1991

20

Mogni, Ahmed

Tiền đạo

Quốc tịch: Comoros

10/10/1991

10

M'Changama, Youssouf

Tiền vệ

Quốc tịch: Comoros

29/08/1990

13

Abdullah, Rafidine

Tiền vệ

Quốc tịch: Comoros

15/01/1994

24

Mattoir, Faiz

Tiền đạo

Quốc tịch: Comoros

12/07/2000

7

Selemani, Faiz

Tiền vệ

Quốc tịch: Comoros

14/11/1993

21

Ben

Tiền đạo

Quốc tịch: Comoros

10/06/1989

1

Ben Boina, Salim

Thủ Môn

Quốc tịch: Comoros

19/07/1991

18

Bourhane, Yacine

Tiền vệ

Quốc tịch: Comoros

30/09/1998

22

Chamed, Nasser

Tiền vệ

Quốc tịch: Comoros

04/10/1993

8

Bachirou, Fouad

Tiền vệ

Quốc tịch: Comoros

15/04/1990

2

Abdallah, Kassim

Hậu vệ

Quốc tịch: Comoros

09/04/1987

17

Djoudja, Ibroihim Youssouf

Tiền đạo

Quốc tịch: Comoros

06/05/1994

9

M'Changama, Mohamed

Tiền vệ

Quốc tịch: Comoros

09/06/1987

16

Ousseni, Moyadh

Thủ Môn

Quốc tịch: Comoros

02/04/1993

12

M'Dahoma, Kassim

Hậu vệ

Quốc tịch: Comoros

26/01/1997

27

Ahamada, Kassim

Hậu vệ

Quốc tịch: Comoros

18/04/1992

26

Mohamed, Iyad

Tiền vệ

Quốc tịch: Comoros

05/03/2001

25

Moussa, Djoumoi

Tiền đạo

Quốc tịch: Comoros

16/07/1999

5

Mohamed, Abdallah Ali

Hậu vệ

Quốc tịch: Comoros

11/04/1999

3

Alhadhur, Chaker

Hậu vệ

Quốc tịch: Comoros

04/12/1991

27

Souahy, Alexis

Hậu vệ

Quốc tịch: Comoros

13/01/1995