CF RAYO MAJADAHONDA

Thành lập: 1976

Sân nhà: Estadio Cerro del Espino | Sức chứa: 3,376 | Majadahonda - Tây Ban Nha

Website:

Logo CF RAYO MAJADAHONDA

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu CF RAYO MAJADAHONDA

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải hạng nhì quốc gia
17:00 - 09/05/21 CF Villanovense

0 - 2

CF Rayo Majadahonda 0 - 1
23:00 - 25/04/21 Merida UD

1 - 1

CF Rayo Majadahonda 1 - 0
22:00 - 17/04/21 CF Rayo Majadahonda

0 - 2

CF Villanovense 0 - 0
23:00 - 10/04/21 CD Don Benito

1 - 2

CF Rayo Majadahonda 0 - 1
22:00 - 03/04/21 CF Rayo Majadahonda

2 - 1

Merida UD 1 - 0
18:00 - 21/03/21 Las Rozas CF

2 - 1

CF Rayo Majadahonda 2 - 1
18:00 - 14/03/21 CF Rayo Majadahonda

2 - 1

San Sebastian Reyes 1 - 1
18:00 - 07/03/21 Atlético Madrid B

1 - 0

CF Rayo Majadahonda 1 - 0
00:00 - 04/03/21 Real Madrid B

1 - 0

CF Rayo Majadahonda 0 - 0
18:00 - 28/02/21 CF Rayo Majadahonda

0 - 0

Las Rozas CF 0 - 0
18:00 - 21/02/21 CF Rayo Majadahonda

0 - 1

Internacional de Madrid Boadilla 0 - 0
18:00 - 14/02/21 UD Poblense

2 - 3

CF Rayo Majadahonda 1 - 1
23:00 - 10/02/21 CF Rayo Majadahonda

1 - 1

Getafe CF B 0 - 1
18:00 - 07/02/21 CF Rayo Majadahonda

0 - 0

CDA Navalcarnero 0 - 0
18:00 - 24/01/21 CD Atletico Baleares

3 - 0

CF Rayo Majadahonda 2 - 0
18:00 - 13/12/20 San Sebastian Reyes

1 - 0

CF Rayo Majadahonda 0 - 0
18:00 - 06/12/20 CF Rayo Majadahonda

1 - 0

Atlético Madrid B 0 - 0
18:00 - 29/11/20 Internacional de Madrid Boadilla

1 - 2

CF Rayo Majadahonda 0 - 1
18:00 - 22/11/20 CF Rayo Majadahonda

2 - 1

UD Poblense 1 - 0
Cúp Nhà Vua
01:30 - 17/12/20 CF Rayo Majadahonda

1 - 1

HP: 1 - 2

Yeclano Deportivo 0 - 0

Lịch thi đấu CF RAYO MAJADAHONDA

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Iriondo, Antonio

Quốc tịch: Tây Ban Nha

Cầu thủ
1

Basilio

Thủ Môn

Quốc tịch: Tây Ban Nha

02/01/1984

18

del Moral, Manu

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

25/02/1984

5

Jorge

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

18/01/1984

14

Galan, Ernesto

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

17/06/1986

23

Luso

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

04/12/1984

21

Verdes, Hector

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

24/06/1984

4

Rico, Julio

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

11/06/1989

12

Rodriguez, Francisco Jose

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

22/05/1995

7

Diaz, Iago

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

10/02/1993

10

Carlitos

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

14/03/1985

14

Diaz, Borja

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

02/11/1990

6

Caballe, Marc

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

22/06/1991

1

Sotres, Dani

Thủ Môn

Quốc tịch: Tây Ban Nha

21/05/1993

Bastos, Angel

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

03/05/1992

6

Bernal, Jesus

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

25/12/1996

11

Polydoro, Laerte

Tiền đạo

Quốc tịch: Brazil

15/04/1997

27

Del Val, Alvaro

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

18/03/2001

Giffard, Lucas

Thủ Môn

Quốc tịch: Pháp

03/01/1998

3

Bravo, Marcos

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

31/05/2000

13

Giffard, Lucas

Thủ Môn

Quốc tịch: Pháp

03/01/1998

5

Vega Suarez, Alvaro

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

15/03/1991

15

Abou, Oulam Ayoub

Tiền vệ

Quốc tịch: Ma Rốc

28/06/1998

17

Gonzalez Tejada, Borja

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

17/11/1995

19

Sanchez Sanchez, Raul

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

08/11/1997

20

Iturraspe Derteano, Gorka

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

03/05/1994

21

Juanjo

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

22/03/2000

8

Susaeta, Nestor

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

11/12/1984

10

Carlitos

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

14/03/1985

24

Pitu

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

05/05/1999

28

Osei, Philip

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

13/03/2000

12

Nunez, Francisco

Tiền vệ

Quốc tịch: Dominica

15/05/1995