CD San Fernando

Thành lập:

Sân nhà: Estadio Ibroamericano 2010 | Sức chứa: 8,000 | San Fernando - Tây Ban Nha

Website:

Logo CD San Fernando

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu CD San Fernando

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải hạng nhì quốc gia
17:00 - 09/05/21 Betis Deportivo Balompie

2 - 1

CD San Fernando 1 - 0
23:00 - 02/05/21 CD San Fernando

2 - 0

UCAM Murcia 1 - 0
23:00 - 25/04/21 CD Linares

1 - 1

CD San Fernando 0 - 1
23:00 - 18/04/21 CD San Fernando

2 - 1

Betis Deportivo Balompie 0 - 0
22:00 - 14/04/21 CD San Fernando

0 - 1

CD Linares 0 - 0
23:00 - 11/04/21 UCAM Murcia

3 - 1

CD San Fernando 2 - 1
18:00 - 21/03/21 CD Marino

0 - 1

CD San Fernando 0 - 1
23:00 - 14/03/21 CD San Fernando

0 - 0

Marbella FC 0 - 0
18:00 - 07/03/21 Real Balompedica Linense

0 - 0

CD San Fernando 0 - 0
23:00 - 28/02/21 RC Recreativo de Huelva

3 - 1

CD San Fernando 2 - 1
18:00 - 21/02/21 CF Algeciras

0 - 3

CD San Fernando 0 - 2
18:00 - 14/02/21 CD San Fernando

0 - 0

UD Las Palmas B 0 - 0
22:00 - 31/01/21 CD San Fernando

2 - 0

Atletico Sanluqueno 2 - 0
21:45 - 24/01/21 CF Cadiz B

1 - 2

CD San Fernando 0 - 1
18:00 - 17/01/21 CD San Fernando

1 - 0

UD Tamaraceite 0 - 0
18:00 - 10/01/21 CD San Fernando

2 - 3

CD Marino 0 - 1
00:00 - 14/12/20 Marbella FC

1 - 2

CD San Fernando 1 - 1
23:00 - 09/12/20 CD San Fernando

1 - 0

RC Recreativo de Huelva 1 - 0
00:00 - 06/12/20 CD San Fernando

2 - 1

Real Balompedica Linense 1 - 1
Cúp Nhà Vua
00:00 - 17/12/20 CD San Fernando

0 - 2

CD Castellon 0 - 2

Lịch thi đấu CD San Fernando

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Gomez Carrillo, Juan Manuel

Cầu thủ
7

Biabiany, Jonathan

Tiền đạo

Quốc tịch: Pháp

28/04/1988

9

Francis

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

07/09/1989

19

Varela, Francisco

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

26/10/1994

4

Amelibia, Jon Ander

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

13/01/1994

22

Perdomo, Omar

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

03/07/1993

3

Fernandez, Javi

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

03/08/1997

20

Dopi

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

18/03/1995

18

Bernal, Pepe

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

06/11/1992

21

Ballabio, Marco

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

15/08/2000

13

Ramos Mingo, Matias Ezequiel

Thủ Môn

Quốc tịch: Argentina

04/08/2000

2

Ramos, Gabi

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

23/12/1986

5

Gonzalez, Lolo

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

22/07/1991

8

Toscano, Sandro

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

08/10/1995

10

Garcia, Jorge

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

08/03/1993

12

Stajic, Nikola

Hậu vệ

Quốc tịch: Serbia

08/09/2001

14

Rodriguez, Juan

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

08/05/1995

17

Verge, Gerard

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

17/02/1998

24

Moreno, Manu

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

07/10/1998

1

Perales, Jose

Thủ Môn

Quốc tịch: Tây Ban Nha

25/05/1993

6

Palma, Raul

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

31/01/1995

11

Rodriguez, Hugo

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

30/12/1989

15

Fuseini, Zakaria

Hậu vệ

Quốc tịch: Ghana

12/03/1998