CD Palencia Cristo Atletico

Thành lập:

Sân nhà: Estadio Nueva Balastera | Sức chứa: 8,070 | Palencia - Tây Ban Nha

Website:

Logo CD Palencia Cristo Atletico

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu CD Palencia Cristo Atletico

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải hạng nhì quốc gia
02:30 - 22/05/22 Merida UD

2 - 1

CD Palencia Cristo Atletico 1 - 0
17:00 - 15/05/22 CD Palencia Cristo Atletico

1 - 1

Pontevedra CF
17:00 - 08/05/22 Gimnastica Segoviana CF

0 - 1

CD Palencia Cristo Atletico
22:00 - 01/05/22 Salamanca CF UDS

0 - 0

CD Palencia Cristo Atletico
00:00 - 24/04/22 CD Palencia Cristo Atletico

2 - 0

UD Llanera
22:00 - 16/04/22 UC Ceares

0 - 7

CD Palencia Cristo Atletico
23:00 - 10/04/22 CD Palencia Cristo Atletico

2 - 2

Club Marino de Luanco
23:00 - 02/04/22 UP Langreo

1 - 2

CD Palencia Cristo Atletico
23:00 - 26/03/22 CD Palencia Cristo Atletico

1 - 1

CD Arenteiro
01:00 - 20/03/22 Arosa SC

0 - 3

CD Palencia Cristo Atletico
23:00 - 13/03/22 CD Palencia Cristo Atletico

3 - 5

Bergantinos CF
22:30 - 06/03/22 Real Aviles CF

2 - 2

CD Palencia Cristo Atletico
23:00 - 26/02/22 CD Palencia Cristo Atletico

0 - 0

CD Leganes B
22:30 - 20/02/22 CDA Navalcarnero

2 - 0

CD Palencia Cristo Atletico
23:00 - 13/02/22 CD Palencia Cristo Atletico

2 - 0

CD Mostoles URJC
17:00 - 06/02/22 AD Union Adarve

1 - 2

CD Palencia Cristo Atletico
23:00 - 29/01/22 CD Palencia Cristo Atletico

1 - 1

SD Compostela
18:00 - 23/01/22 Coruxo FC

3 - 1

CD Palencia Cristo Atletico
23:00 - 09/01/22 Pontevedra CF

4 - 1

CD Palencia Cristo Atletico
23:00 - 19/12/21 CD Palencia Cristo Atletico

1 - 0

Gimnastica Segoviana CF

Lịch thi đấu CD Palencia Cristo Atletico

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Santos Correia, Julio Cesar

Cầu thủ
3

Fernandez Gonzalez, Pablo

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

12/05/2000

5

Biepar Mendes, Emilio Paulo

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

21/11/1998

2

Burgos Garcia, Daniel

8

Abajo Fraile, Victor

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

07/02/1992

7

Gonzalez Jaen, Andres

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

21/05/1993

6

Garcia Frias, Victor

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

12/03/1995

11

Prieto Presa, Mikel

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

21/12/1994

12

Pardo Sanchez, Angel

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

06/02/1997

13

Garcia Santos, Guillermo

Thủ Môn

Quốc tịch: Tây Ban Nha

11/10/1996

2

Pajin Silva, Juan Ignacio

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

01/01/1997

3

Morante Bernal, David

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

11/01/2000

4

Pascual Urbon, Abel

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

24/02/1996

8

Gonzalez Díaz, Diego

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

9

Sualdea Lopez, Alfredo

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

30/11/1998

14

Bueno Plaza, Javier

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

13/03/1996

18

Gallego Rodriguez, David

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

03/08/1993

11

Gallardo Rodriguez, Eduardo

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

01/01/2000

5

Pérez García, Josua

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

28/02/1994

25

Marcos Varas, Javier

Thủ Môn

Quốc tịch: Tây Ban Nha

01/01/2001

6

Arroyo Jimenez, Raul

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

16/05/1998

12

Perez Rodriguez, Iker

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

28/08/2002

15

Gomez Carrion, Rafael

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

27/05/2000

16

Suarez Collazo, Alvaro

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

08/07/1998

17

Polanco Gomez, Erik

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

23/01/1993

19

Obispo Arranz, Luis

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

03/08/1989

21

Moreno Fernandez, Juan

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

11/05/1997

22

De La Pena, Jorge Selles

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

01/01/2000

23

Martin Garcia, Jose Mauel

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

01/01/2000

20

Torres Romero, Jesus

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

29/08/2001

Conejo Olaya, Abel Antonio

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

21/03/1998

Hernandez Hernandez, Alejandro

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

09/01/1996

Cheikhas, Ali Radjelis

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Sahara

18/01/1998

Castro Mesa, Adrian

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

12/10/1998