CD MIRANDES

Thành lập: 1927

Sân nhà: Estadio Municipal de Anduva | Sức chứa: 7,980 | Miranda de Ebro - Tây Ban Nha

Website:

Logo CD MIRANDES

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu CD MIRANDES

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
LaLiga 2
00:30 - 12/07/20 UD Las Palmas

1 - 0

CD Mirandes 0 - 0
00:30 - 08/07/20 CD Mirandes

1 - 0

Elche CF 0 - 0
02:45 - 05/07/20 Fuenlabrada

2 - 2

CD Mirandes 0 - 0
00:30 - 02/07/20 Real Oviedo

1 - 0

CD Mirandes 1 - 0
22:00 - 28/06/20 CD Mirandes

2 - 2

UD Almeria 1 - 2
00:30 - 25/06/20 Tenerife CD

4 - 1

CD Mirandes 2 - 0
22:00 - 21/06/20 CD Mirandes

1 - 2

SD Ponferradina 1 - 1
00:30 - 19/06/20 SD Huesca

1 - 2

CD Mirandes 0 - 0
22:00 - 14/06/20 CD Mirandes

2 - 1

Numancia CD 1 - 0
00:15 - 09/03/20 Alcorcon AD

1 - 2

CD Mirandes 0 - 0
18:00 - 01/03/20 CD Mirandes

1 - 1

Girona FC 0 - 0
00:15 - 24/02/20 Extremadura UD

3 - 2

CD Mirandes 0 - 0
03:00 - 20/02/20 CD Mirandes

1 - 1

Real Zaragoza 0 - 1
18:00 - 16/02/20 CD Mirandes

1 - 1

Albacete Balompie 1 - 1
22:00 - 09/02/20 Sporting Gijon

2 - 2

CD Mirandes 1 - 1
00:15 - 03/02/20 CD Mirandes

0 - 0

Rayo Vallecano 0 - 0
Cúp Nhà Vua
03:00 - 05/03/20 CD Mirandes

0 - 1

Real Sociedad 0 - 1
03:00 - 14/02/20 Real Sociedad

2 - 1

CD Mirandes 2 - 1
03:00 - 06/02/20 CD Mirandes

4 - 2

CF Villarreal 2 - 1
03:00 - 31/01/20 CD Mirandes

3 - 1

FC Sevilla 2 - 0

Lịch thi đấu CD MIRANDES

Giờ Chủ vs Khách
LaLiga 2
02:00 - 18/07/20 CD Mirandes vs RC Deportivo de La Coruña
02:00 - 21/07/20 CD Lugo vs CD Mirandes
Huấn luyện viên

Iraola, Andoni

Quốc tịch: Tây Ban Nha

Cầu thủ
8

Crisetig, Lorenzo

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

20/01/1993

20

Gonzalez, Alexander

Hậu vệ

Quốc tịch: Venezuela

13/09/1992

25

Lizoain, Raul

Thủ Môn

Quốc tịch: Tây Ban Nha

27/01/1991

10

Rey, Alvaro

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

11/07/1989

3

Kijera

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

26/05/1986

1

Limones

Thủ Môn

Quốc tịch: Tây Ban Nha

17/10/1986

5

Onaindia, Odei

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

07/12/1989

18

Barco, Mario

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

23/12/1992

7

Pena, Alvaro

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

24/10/1991

2

Martínez, Carlos Julio

Tiền vệ

Quốc tịch: Cộng hòa Dominica

04/02/1994

6

Mohedano, Andres

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

11/05/1996

11

Merquelanz, Martin

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

12/06/1995

23

Guridi, Jon

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

28/02/1995

15

Malsa, Mickael

Tiền vệ

Quốc tịch: Martinique

12/10/1995

4

Gonzalez, Sergio

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

20/04/1992

19

Ernest

Tiền vệ

Quốc tịch: Ghana

17/01/1996

17

Vicente, Inigo

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

06/01/1998

14

Munoz, Joaquin

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

10/03/1999

26

Franquesa, Enric

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

26/02/1997

22

De Sousa, Marcos

Tiền đạo

Quốc tịch: Brazil

20/10/1996

9

Aias, Matheus

Tiền đạo

Quốc tịch: Brazil

30/12/1996

6

Sagnan, Modibo

Hậu vệ

Quốc tịch: Pháp

14/04/1999

31

Gonzalez, Alberto

Thủ Môn

Quốc tịch: Tây Ban Nha

23/07/1996

27

Silva, Lucas

Tiền đạo

Quốc tịch: Brazil

12/02/1997

28

Sanchez, Antonio

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

22/04/1997

29

Adamou Amadou, Hassane

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

26/06/2000

X