CD MAFRA

Thành lập: 1965

Sân nhà: Estadio Municipal de Mafra | Sức chứa: 1,200 | Mafra - Bồ Đào Nha

Website:

Logo CD MAFRA

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu CD MAFRA

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải hạng nhất quốc gia
17:00 - 01/05/21 GD Chaves

1 - 1

CD Mafra 1 - 0
02:30 - 25/04/21 CD Mafra

2 - 2

SC Covilha 2 - 2
23:00 - 18/04/21 Uniao Desportiva Oliveirense

0 - 0

CD Mafra 0 - 0
02:30 - 14/04/21 CD Mafra

0 - 4

Casa Pia AC 0 - 2
20:00 - 04/04/21 UD Vilafranquense

2 - 1

CD Mafra 1 - 1
23:00 - 29/03/21 CD Mafra

0 - 4

FC Porto B 0 - 3
22:00 - 20/03/21 Varzim SC

2 - 0

CD Mafra 1 - 0
01:00 - 16/03/21 CD Mafra

2 - 1

CD Feirense 1 - 1
18:00 - 06/03/21 FC Vizela

2 - 0

CD Mafra 0 - 0
21:00 - 28/02/21 CD Mafra

1 - 0

FC Penafiel 1 - 0
23:00 - 22/02/21 Sl Benfica B

2 - 0

CD Mafra 1 - 0
18:00 - 18/02/21 SC Covilha

2 - 2

CD Mafra 1 - 1
18:15 - 14/02/21 CD Mafra

1 - 1

Leixoes SC 0 - 1
21:00 - 07/02/21 Academico de Viseu FC

2 - 0

CD Mafra 2 - 0
00:00 - 03/02/21 CD Mafra

1 - 1

CD Cova Piedade 0 - 1
18:15 - 24/01/21 CD Mafra

1 - 1

Estoril Praia 0 - 0
21:00 - 17/01/21 FC Arouca

0 - 0

CD Mafra 0 - 0
01:30 - 12/01/21 Academica de Coimbra

1 - 0

CD Mafra 0 - 0
18:15 - 03/01/21 CD Mafra

1 - 2

GD Chaves 1 - 1
18:15 - 20/12/20 CD Mafra

2 - 2

Uniao Desportiva Oliveirense 0 - 0

Lịch thi đấu CD MAFRA

Giờ Chủ vs Khách
Giải hạng nhất quốc gia
00:00 - 09/05/21 CD Mafra vs Academica de Coimbra
22:00 - 15/05/21 CD Mafra vs FC Arouca
22:00 - 19/05/21 Estoril Praia vs CD Mafra
Huấn luyện viên

Sousa, Ricardo

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

Cầu thủ
30

Camara, Abel

Tiền đạo

Quốc tịch: Guinea-Bissau

06/01/1990

44

Lourenco, Miguel

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

27/05/1992

1

Godinho, Joao

Thủ Môn

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

28/09/1984

20

Daniel, Carlos

Tiền đạo

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

11/07/1994

77

Chastre

Thủ Môn

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

11/02/1993

99

Henriques, Carlos

Thủ Môn

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

07/07/1993

10

Kaka

Tiền vệ

Quốc tịch: Brazil

20/05/1991

2

Nuno Campos

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

13/06/1993

21

Graca, Joao

Tiền vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

18/06/1995

25

Mesquita, Andre

Tiền đạo

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

10/10/1997

9

Okitokandjo, Stevy

Tiền đạo

Quốc tịch: Hà Lan

18/06/1994

15

Guilherme, Ferreira

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

17/04/1991

8

Irhene, Fidelis

Tiền vệ

Quốc tịch: Nigeria

20/01/1996

4

Miguel, Joao

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

14/09/1993

3

Cunha, Joao

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

04/02/1996

26

Kerkez, Dejan

Hậu vệ

Quốc tịch: Serbia

20/01/1996

16

Fernandes, Cuca

Tiền vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

09/01/1991

6

Silva, Bruno

Hậu vệ

Quốc tịch: Brazil

14/09/1992

22

Wenderson

Tiền vệ

Quốc tịch: Brazil

07/06/1998

77

Semedo, Edi

Tiền đạo

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

01/06/1999

11

Andrezinho

Tiền vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

01/12/1996

33

Moura, Gustavo

Tiền đạo

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

12/06/1996

7

Martins, Rodrigo

Tiền đạo

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

15/09/1998

66

Ramos, Ruben Ismael Valente

Tiền vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

25/05/1999

18

Gui, Rodrigo

Tiền vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

07/05/2001

23

Domingos, Tomas

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

01/05/1999

13

Santos Neves, Filipe Daniel

Thủ Môn

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

08/05/2001

5

Barcelos Silva, Pedro Henrique

17

Lee

Tiền đạo

Quốc tịch: Hàn Quốc

01/07/2001

14

Barbosa

Hậu vệ

Quốc tịch: Brazil

12/01/1999

12

Pedro

Thủ Môn

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

27/10/2002