CD MAFRA

Thành lập: 1965

Sân nhà: Estadio Municipal de Mafra | Sức chứa: 1,200 | Mafra - Bồ Đào Nha

Website:

Logo CD MAFRA

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu CD MAFRA

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải hạng nhất quốc gia
22:00 - 07/03/20 CD Mafra

0 - 1

CD Feirense 0 - 0
18:15 - 01/03/20 Varzim SC

2 - 1

CD Mafra 1 - 0
22:00 - 23/02/20 CD Mafra

1 - 0

FC Penafiel 1 - 0
18:00 - 15/02/20 Academica de Coimbra

0 - 0

CD Mafra 0 - 0
18:00 - 08/02/20 CD Mafra

1 - 1

CD Nacional Madeira 1 - 0
22:00 - 01/02/20 CD Mafra

1 - 0

GD Chaves 1 - 0
18:15 - 26/01/20 CD Cova Piedade

1 - 1

CD Mafra 0 - 0
00:15 - 19/01/20 Leixoes SC

0 - 2

CD Mafra 0 - 1
22:00 - 12/01/20 CD Mafra

1 - 1

UD Vilafranquense 1 - 0
22:00 - 04/01/20 Uniao Desportiva Oliveirense

1 - 3

CD Mafra 0 - 1
22:00 - 29/12/19 CD Mafra

1 - 1

Academico de Viseu FC 1 - 1
22:00 - 14/12/19 Casa Pia AC

0 - 1

CD Mafra 0 - 0
22:00 - 08/12/19 CD Mafra

3 - 1

Estoril Praia 1 - 0
22:00 - 01/12/19 Sl Benfica B

2 - 2

CD Mafra 0 - 1
18:15 - 17/11/19 CD Mafra

2 - 2

SC Covilha 1 - 2
18:00 - 09/11/19 CD Mafra

3 - 1

FC Porto B 2 - 0
18:15 - 03/11/19 Sporting Farense

2 - 1

CD Mafra 1 - 0
23:15 - 26/10/19 CD Feirense

1 - 2

CD Mafra 0 - 0
Cúp Bồ Đào Nha
04:45 - 20/12/19 FC Famalicao

3 - 0

CD Mafra 0 - 0
22:00 - 24/11/19 Moreirense FC

1 - 3

CD Mafra 0 - 1

Lịch thi đấu CD MAFRA

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Cầu thủ
86

Abreu, Goncalo

Tiền đạo

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

25/06/1986

44

Lourenco, Miguel

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

27/05/1992

1

Godinho, Joao

Thủ Môn

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

28/09/1984

77

Chastre

Thủ Môn

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

11/02/1993

Henriques, Carlos

Thủ Môn

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

07/07/1993

Kaka

Tiền vệ

Quốc tịch: Brazil

20/05/1991

29

Ferreira, Joel

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

10/01/1992

9

Areias, Rui

Tiền đạo

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

22/11/1993

25

Freitas, Ruben

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

02/01/1993

Nuno Campos

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

13/06/1993

14

Soares, Juary

Hậu vệ

Quốc tịch: Guinea-Bissau

20/02/1992

5

Pereira, Rui

Tiền vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

23/02/1991

8

Ze Tiago

Tiền đạo

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

19/08/1988

10

Medeiros, Diego

Tiền đạo

Quốc tịch: Brazil

28/03/1993

15

Guilherme, Ferreira

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

17/04/1991

4

Miguel, Joao

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

14/09/1993

7

Silva, Flavio

Tiền đạo

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

03/04/1996

38

Cruz, Helio

Tiền vệ

Quốc tịch: Cape Verde

08/08/1993

16

Fernandes, Cuca

Tiền vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

09/01/1991

11

Gomes, Rui

Tiền đạo

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

04/09/1997

22

Rodrigues, Nuno

Tiền vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

30/11/1994

6

Franco, Junior

Tiền vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

29/03/1995

28

Tae Oh, Kim

Tiền đạo

Quốc tịch: Hàn Quốc

25/05/1995

Erikys

Tiền đạo

Quốc tịch: Brazil

15/05/1995

Ramos, Ruben Ismael Valente

Tiền vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

25/05/1999

18

Gui, Rodrigo

Tiền vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

07/05/2001

Silva, Marcos

Tiền vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

29/09/1997

Kadas, Orlando

Tiền đạo

Quốc tịch: Romani

07/07/2001

Santos Neves, Filipe Daniel

Thủ Môn

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

08/05/2001

X