CD Atletico Baleares

Thành lập:

Sân nhà: Estadio Balear | Sức chứa: 6,000 | Palma - Tây Ban Nha

Website:

Logo CD Atletico Baleares

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu CD Atletico Baleares

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Primera Division RFEF
23:30 - 28/05/22 CD San Fernando

0 - 4

CD Atletico Baleares 0 - 2
01:30 - 22/05/22 CD Atletico Baleares

0 - 0

Atletico Sanluqueno 0 - 0
17:00 - 15/05/22 UCAM Murcia

1 - 1

CD Atletico Baleares 1 - 0
17:00 - 08/05/22 CD Atletico Baleares

2 - 0

CD Castellon 1 - 0
17:00 - 01/05/22 Villarreal CF B

2 - 1

CD Atletico Baleares 0 - 1
17:00 - 24/04/22 CD Atletico Baleares

1 - 1

Real Madrid Castilla 0 - 0
17:00 - 17/04/22 CD Atletico Baleares

6 - 2

Barcelona Athletic 5 - 0
17:00 - 10/04/22 CF Algeciras

1 - 1

CD Atletico Baleares 1 - 0
17:00 - 03/04/22 CD Atletico Baleares

0 - 0

UD Cornella 0 - 0
17:00 - 27/03/22 Sevilla Atletico

1 - 1

CD Atletico Baleares 1 - 1
18:00 - 20/03/22 CD Atletico Baleares

1 - 1

FC Andorra 0 - 1
18:00 - 13/03/22 Albacete Balompie

1 - 0

CD Atletico Baleares 1 - 0
18:00 - 06/03/22 CD Atletico Baleares

2 - 1

CD Alcoyano 0 - 1
18:00 - 27/02/22 Real Balompedica Linense

1 - 0

CD Atletico Baleares 0 - 0
02:30 - 24/02/22 Atletico Sanluqueno

1 - 0

CD Atletico Baleares 0 - 0
18:00 - 20/02/22 CD Atletico Baleares

1 - 1

Gimnastic de Tarragona 0 - 1
18:00 - 13/02/22 Betis Deportivo Balompie

0 - 2

CD Atletico Baleares 0 - 1
02:00 - 10/02/22 CD Atletico Baleares

1 - 1

CD San Fernando 1 - 0
18:00 - 06/02/22 CE Sabadell FC

1 - 0

CD Atletico Baleares 0 - 0
18:00 - 30/01/22 CD Atletico Baleares

1 - 0

UE Costa Brava 1 - 0

Lịch thi đấu CD Atletico Baleares

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Calm Sans, Xavier

Cầu thủ
20

Telechea, Ferran Corominas

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

05/01/1983

13

Hinojo, Rene Roman

Thủ Môn

Quốc tịch: Tây Ban Nha

15/12/1983

8

Cordero Sanchez, Miguel Angel

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

10/09/1987

3

Alvaro Garcia, Jesus

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

01/12/1990

22

Orfila Artime, Pedro

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

06/03/1988

17

Villalba Rojano, Dionisio Emanuel

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

21/12/1989

5

Delgado Rodriguez, Carlos Javier

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

22/04/1990

21

Petcoff Kailer, Damian Ezequiel

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

24/05/1990

21

Miranda Araujo, Adolfo

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

14/10/1989

10

Castano Luis, Alberto

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

25/10/1989

1

Ginard Torres, Xavier

Thủ Môn

Quốc tịch: Tây Ban Nha

11/10/1986

Martin Castillo, Alfonso

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

10/06/1994

Ramos Blanco, Carlos

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

31/08/1994

9

Tanque, Vinicius

Tiền đạo

Quốc tịch: Brazil

27/03/1995

7

Agullo Sevilla, Jose Francisco

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

01/06/1992

18

Pastrana Carrasco, Victor

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

27/09/1996

18

Ros Rios, Isidro

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

06/11/1995

4

Olaortua Descarga, Inaki

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

03/08/1993

Sibille, Kevin

Hậu vệ

Quốc tịch: Argentina

15/09/1998

11

Martinez Bel, Jose Manuel

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

25/03/1992

6

Shashoua, Armando

Tiền vệ

Quốc tịch: Anh

31/10/2000

15

Busquets, Josep Jaume

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

08/01/2001

Adighibe, Uzochukwu Ogumka

Tiền đạo

Quốc tịch: Nigeria

06/03/1996

12

Ferrone Brualla, Luca

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

07/06/1993

18

Acosta Mateos, Miguel

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

16/03/1998

Diaz Parcero, Lucas

Thủ Môn

Quốc tịch: Tây Ban Nha

10/05/1996

12

Blie Bi Bah, Liam Ayad

Tiền vệ

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà

27/06/1998

28

Rigo Fiol, Daniel

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

24/06/2003

29

Florit Tarongi, Antoni

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

32

Nicoli Figuerola, Adria

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

19/07/2000

16

Rodriguez Romero, Hugo

33

Llabres Martinelli, Antoni

30

Pou Garcia, Javier

34

Dols Cabot, Antoni