Calvo Sotelo Puertollano

Thành lập:

Sân nhà: Estadio Municipal Ciudad Puertollano | Sức chứa: 7,240 | Puertollano - Tây Ban Nha

Website:

Logo Calvo Sotelo Puertollano

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Calvo Sotelo Puertollano

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải hạng nhì quốc gia
17:00 - 15/05/22 Calvo Sotelo Puertollano

1 - 2

Aguilas CF
17:00 - 08/05/22 UD Socuellamos CF

2 - 3

Calvo Sotelo Puertollano
17:00 - 01/05/22 UD Melilla

2 - 1

Calvo Sotelo Puertollano
23:00 - 24/04/22 Calvo Sotelo Puertollano

1 - 3

UD Alzira
23:00 - 17/04/22 Real Murcia CF

3 - 1

Calvo Sotelo Puertollano
23:00 - 10/04/22 Calvo Sotelo Puertollano

4 - 0

Mar Menor CF
22:00 - 03/04/22 Hercules de Alicante CF

2 - 1

Calvo Sotelo Puertollano
23:00 - 27/03/22 Calvo Sotelo Puertollano

0 - 1

CF Intercity
00:00 - 21/03/22 Club Deportivo Eldense

3 - 2

Calvo Sotelo Puertollano
23:00 - 13/03/22 Calvo Sotelo Puertollano

3 - 0

CR Granada
00:00 - 07/03/22 CF La Nucia

3 - 2

Calvo Sotelo Puertollano
18:00 - 27/02/22 Calvo Sotelo Puertollano

1 - 2

CD Marchamalo
23:00 - 20/02/22 CD El Ejido 2012

2 - 0

Calvo Sotelo Puertollano
23:00 - 13/02/22 Calvo Sotelo Puertollano

2 - 1

CD Toledo Sad
01:30 - 10/02/22 CA Pulpileno

1 - 0

Calvo Sotelo Puertollano
22:00 - 05/02/22 Atletico Levante UD

0 - 0

Calvo Sotelo Puertollano
23:00 - 30/01/22 Calvo Sotelo Puertollano

1 - 2

Atletico Mancha Real
23:00 - 09/01/22 Aguilas CF

1 - 0

Calvo Sotelo Puertollano
23:00 - 19/12/21 Calvo Sotelo Puertollano

1 - 1

UD Socuellamos CF
18:00 - 12/12/21 Calvo Sotelo Puertollano

1 - 0

UD Melilla

Lịch thi đấu Calvo Sotelo Puertollano

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Cầu thủ
20

Lerida, Mario Espinar

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

25/05/1999

1

Ballester Fernandez, Simon

Thủ Môn

Quốc tịch: Tây Ban Nha

04/04/1994

7

Limon Chacon, Ivan

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

22/07/1994

8

Hinojosa Barreiro, David

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

17/02/1996

9

Arcos Arcos, Abraham

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

27/08/1992

10

Hervas Valdivia, David

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

27/01/1990

12

Lucas, George Howard

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

07/01/1997

14

Lucio Perez, Juan Francisco

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

15/03/1991

15

Saiz Ramirez, Gonzalo

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

03/02/1994

17

Barone, Giuliano

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

05/08/1999

21

Ribalta Santana, Cristian Daniel

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

28/12/1994

25

Blanco, Javier Munoz

Thủ Môn

Quốc tịch: Tây Ban Nha

01/01/2003

2

Ordonez Cruz, David

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

25/05/1996

3

Montanez Donate, Francisco Javier Sanchez

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

17/02/2000

4

Caballero Ruiz, Ricardo

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

17/12/1993

6

González Sabaté, Francisco Javier

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

18/10/1995

16

Alonso Lozano, Alberto

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

14/11/1994

18

Chit, Oussama

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

05/04/2000

19

Fernandez, Diego Dominguez

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

06/10/1998

11

Hernandez, Alejandro Loro

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

21/09/2001

Olivera Nunez, Federico Vicente

18/01/1995