BNEI YEHUDA TEL AVIV FC

Thành lập: 1936

Sân nhà: Bloomfield | Sức chứa: 29,150 | Tel Aviv - Israel

Website:

Logo BNEI YEHUDA TEL AVIV FC

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu BNEI YEHUDA TEL AVIV FC

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
13:00 - 12/08/22 Bnei Yehuda Tel Aviv FC

4 - 0

Maccabi Ironi Ashdod FC 0 - 0
Cúp liên đoàn, toàn quốc
23:30 - 04/08/22 Hapoel Petah Tikva FC

2 - 0

Bnei Yehuda Tel Aviv FC 2 - 0
23:30 - 01/08/22 Bnei Yehuda Tel Aviv FC

2 - 3

Hapoel Rishon Lezion FC 1 - 2
Giải hạng nhất quốc gia
20:00 - 06/05/22 Bnei Yehuda Tel Aviv FC

1 - 2

Sektzia Ness Ziona FC 0 - 1
20:00 - 29/04/22 FC Kafr Qasim

4 - 1

Bnei Yehuda Tel Aviv FC 2 - 1
00:30 - 25/04/22 Bnei Yehuda Tel Aviv FC

2 - 1

Maccabi Bney Reine 1 - 1
00:30 - 15/04/22 Hapoel Umm AL Fahm

2 - 2

Bnei Yehuda Tel Aviv FC 0 - 0
00:00 - 11/04/22 Bnei Yehuda Tel Aviv FC

0 - 1

Hapoel Kfar Saba FC 0 - 0
20:00 - 01/04/22 Agudat Sport Ashdod FC

3 - 1

Bnei Yehuda Tel Aviv FC 0 - 0
19:00 - 25/03/22 Hapoel Petah Tikva FC

4 - 0

Bnei Yehuda Tel Aviv FC 2 - 0
20:00 - 18/03/22 Hapoel Acre FC

1 - 1

Bnei Yehuda Tel Aviv FC 0 - 0
00:00 - 15/03/22 Bnei Yehuda Tel Aviv FC

0 - 0

Hapoel Nir Ramat Hasharon FC 0 - 0
00:00 - 08/03/22 Maccabi Achi Nazareth FC

0 - 0

Bnei Yehuda Tel Aviv FC 0 - 0
00:00 - 28/02/22 Bnei Yehuda Tel Aviv FC

3 - 2

Hapoel Umm AL Fahm 1 - 1
00:00 - 22/02/22 Sektzia Ness Ziona FC

2 - 2

Bnei Yehuda Tel Aviv FC 1 - 0
00:00 - 16/02/22 Bnei Yehuda Tel Aviv FC

0 - 1

Hapoel Ra`anana FC 0 - 1
20:00 - 11/02/22 Hapoel Afula FC

2 - 1

Bnei Yehuda Tel Aviv FC 0 - 1
00:00 - 08/02/22 Bnei Yehuda Tel Aviv FC

0 - 2

Agudat Sport Ashdod FC 0 - 0
Cúp quốc gia Israel
01:00 - 03/03/22 Hapoel Haifa FC

1 - 0

Bnei Yehuda Tel Aviv FC 1 - 0
01:00 - 02/02/22 Bnei Yehuda Tel Aviv FC

0 - 1

Hapoel Haifa FC 0 - 1

Lịch thi đấu BNEI YEHUDA TEL AVIV FC

Giờ Chủ vs Khách
Giải hạng nhất quốc gia
23:00 - 22/08/22 Hapoel Nir Ramat Hasharon FC vs Bnei Yehuda Tel Aviv FC
00:00 - 26/08/22 Bnei Yehuda Tel Aviv FC vs Hapoel Rishon Lezion FC
18:00 - 02/09/22 Hapoel Ramat Gan Givatayim FC vs Bnei Yehuda Tel Aviv FC
18:00 - 09/09/22 Bnei Yehuda Tel Aviv FC vs Hapoel Petah Tikva FC
18:00 - 16/09/22 Hapoel Afula FC vs Bnei Yehuda Tel Aviv FC
18:00 - 23/09/22 Bnei Yehuda Tel Aviv FC vs Hapoel Umm AL Fahm
18:00 - 30/09/22 FC Kafr Qasim vs Bnei Yehuda Tel Aviv FC
18:00 - 07/10/22 Bnei Yehuda Tel Aviv FC vs Maccabi Kabilio Jaffa
18:00 - 14/10/22 Hapoel Kfar Saba FC vs Bnei Yehuda Tel Aviv FC
01:00 - 22/10/22 Hapoel Acre FC vs Bnei Yehuda Tel Aviv FC
01:00 - 29/10/22 Bnei Yehuda Tel Aviv FC vs Agudat Sport Ashdod FC
01:00 - 05/11/22 Maccabi Petah Tikva FC vs Bnei Yehuda Tel Aviv FC
01:00 - 12/11/22 Bnei Yehuda Tel Aviv FC vs Ironi Tiberias
01:00 - 08/12/22 Hapoel Nof Hagalil FC vs Bnei Yehuda Tel Aviv FC
01:00 - 17/12/22 Bnei Yehuda Tel Aviv FC vs Maccabi Achi Nazareth FC
01:00 - 24/12/22 Bnei Yehuda Tel Aviv FC vs Hapoel Nir Ramat Hasharon FC
01:00 - 31/12/22 Hapoel Rishon Lezion FC vs Bnei Yehuda Tel Aviv FC
01:00 - 07/01/23 Bnei Yehuda Tel Aviv FC vs Hapoel Ramat Gan Givatayim FC
01:00 - 14/01/23 Hapoel Petah Tikva FC vs Bnei Yehuda Tel Aviv FC
01:00 - 18/01/23 Bnei Yehuda Tel Aviv FC vs Hapoel Afula FC
Huấn luyện viên

Cầu thủ
3

Mori, Dan

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

08/11/1988

Atar, Eliran

Tiền đạo

Quốc tịch: Israel

17/02/1987

9

Buzaglo, Almog

Tiền đạo

Quốc tịch: Israel

08/12/1992

30

Finish, Stav

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

26/03/1992

44

Khattab, Obeida

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

14/07/1992

16

Cohen, Avishay

Tiền đạo

Quốc tịch: Israel

19/06/1995

10

Zaneti, Amit

Tiền đạo

Quốc tịch: Israel

02/04/1997

8

Mazor, Shay

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

14/06/1993

99

Khalaila, Amir

Tiền đạo

Quốc tịch: Israel

21/03/1997

21

Sagas, Tambi

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

21/10/1994

Avital, Daniel

Tiền đạo

Quốc tịch: Israel

01/01/1997

Bitton, Amit

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

24/07/1996

88

Amsalem, Shahar

Thủ Môn

Quốc tịch: Israel

26/03/1999

Cohen, Amit

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

21/11/1998

Gvili, Nir

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

06/07/1999

1

Niron, Omer Yakov

Thủ Môn

Quốc tịch: Israel

17/04/2001

59

Rangel dos Santos de Almeida, Michael

Hậu vệ

Quốc tịch: Brazil

27/05/1999

26

Ben Shimon, Roei

Tiền đạo

Quốc tịch: Israel

04/12/2000

6

Amoyal, Nathaniel

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

28/09/2000

12

Rustum, Amir

Hậu vệ

Quốc tịch: Israel

18/10/1998

29

Kangani, Ayi Silva

Tiền đạo

Quốc tịch: Israel

15/05/2003

40

Gradashov, Ronen

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

29/01/2003

70

Navon, Shaked

Quốc tịch: Israel

21/10/2002

14

Velblum, Eitan

Tiền vệ

Quốc tịch: Israel

27/02/1997