Birkirkara FC

Thành lập: 1950

Sân nhà: Ta' Qali National Stadium | Sức chứa: 17,000 | Ta' Qali - Malta

Website:

Logo Birkirkara FC

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Birkirkara FC

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
21:00 - 07/05/22 Birkirkara FC

0 - 1

Hamrun Spartans FC 0 - 1
20:00 - 01/05/22 Hibernians FC

3 - 1

Birkirkara FC 1 - 1
21:00 - 23/04/22 Birkirkara FC

0 - 0

Floriana FC 0 - 0
20:00 - 10/04/22 Gzira United FC

1 - 1

Birkirkara FC 1 - 0
01:15 - 05/04/22 Birkirkara FC

3 - 0

Gudja United 2 - 0
20:00 - 12/03/22 Birkirkara FC

1 - 1

Valletta 1 - 0
00:00 - 07/03/22 Sliema Wanderers

0 - 0

Birkirkara FC 0 - 0
20:00 - 27/02/22 Birkirkara FC

2 - 3

St Lucia FC 0 - 1
22:00 - 19/02/22 Hibernians FC

2 - 3

Birkirkara FC 0 - 2
00:00 - 14/02/22 Birkirkara FC

1 - 1

Sirens FC 1 - 1
20:00 - 06/02/22 Gudja United

0 - 1

Birkirkara FC 0 - 1
00:00 - 31/01/22 Birkirkara FC

1 - 0

Gzira United FC 1 - 0
01:00 - 27/01/22 Hamrun Spartans FC

0 - 0

Birkirkara FC 0 - 0
00:00 - 24/01/22 Floriana FC

1 - 0

Birkirkara FC 1 - 0
03:00 - 20/01/22 Birkirkara FC

3 - 2

Balzan FC 0 - 2
20:00 - 12/12/21 Birkirkara FC

2 - 2

Mosta FC 0 - 1
22:00 - 04/12/21 Valletta

0 - 0

Birkirkara FC 0 - 0
Giải FA Trophy
00:00 - 19/04/22 Floriana FC

3 - 1

Birkirkara FC 0 - 0
23:00 - 15/03/22 Birkirkara FC

0 - 0

HP: 0 - 0 - Luân Lưu: 3 - 1

Mosta FC 0 - 0
01:00 - 11/02/22 Birkirkara FC

4 - 0

Fgura United F.C. 3 - 0

Lịch thi đấu Birkirkara FC

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Holland, Jonathan

Quốc tịch: Malta

Cầu thủ
21

Scicluna, Ryan

Tiền vệ

Quốc tịch: Malta

30/07/1993

20

Falcone, Federico Matias

Tiền đạo

Quốc tịch: Argentina

21/02/1990

27

Aguirre, Leandro Damian

Hậu vệ

Quốc tịch: Argentina

08/02/1989

Savelloni, Luca

Thủ Môn

Quốc tịch: Ý

16/07/1995

7

Montebello, Luke

Tiền đạo

Quốc tịch: Malta

13/08/1995

22

Attard, Cain

Hậu vệ

Quốc tịch: Malta

10/09/1994

25

Carniello, Oscar

Hậu vệ

Quốc tịch: Argentina

18/09/1988

11

Zammit, Kurt

Hậu vệ

Quốc tịch: Malta

26/02/1996

70

Perdigao

Tiền đạo

Quốc tịch: Brazil

17/07/1991

17

Mbu Alidor, Reginald

Tiền vệ

Quốc tịch: Pháp

19/05/1993

5

Pepe, Enrico

Hậu vệ

Quốc tịch: Malta

12/11/1989

6

Yankam, Yannick

Tiền vệ

Quốc tịch: Malta

12/12/1997

8

Bonanni, Claudio

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

05/03/1997

23

Bismark, Ngissah

Tiền đạo

Quốc tịch: Ghana

09/01/1998

14

Borg, Nick

Tiền vệ

Quốc tịch: Malta

25/02/1998

12

Sylla, Amary

Thủ Môn

Quốc tịch: Malta

16/09/2001

8

Mbong, Paul

Tiền đạo

Quốc tịch: Malta

02/09/2001

19

Cini, Sean

Thủ Môn

Quốc tịch: Malta

27/07/1982

16

Farrugia Cross, Nikolai

Tiền vệ

Quốc tịch: Malta

08/10/2002

77

Venancio da Silva, Francisco Diego

Tiền vệ

Quốc tịch: Brazil

27/06/1993

15

Friggieri, Neil

Hậu vệ

Quốc tịch: Malta

14/03/2001

23

Micallef, Miguel

Tiền đạo

Quốc tịch: Malta

14/03/2001

Ferreira, Jeferson

Unknown

Quốc tịch: Brazil

15

Gambin, Matteo

Tiền vệ

Quốc tịch: Malta

04/05/2004

18

Camilleri, Adam

Hậu vệ

Quốc tịch: Malta

29/01/2002

4

Farrugia, Glending

Tiền vệ

Quốc tịch: Malta

27/03/2003

3

Sciberras, Owen

Quốc tịch: Malta

16

Valletta, Jed

Tiền đạo

Quốc tịch: Malta

20/08/2003

1

Fernandes, Daniel

Thủ Môn

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

25/09/1983

30

Bevis, Kilian

Tiền đạo

Quốc tịch: Pháp

13/02/1998

2

Ruiz, Enzo

Hậu vệ

Quốc tịch: Argentina

20/06/1989

26

Sargent, Karl

Thủ Môn

Quốc tịch: Malta

24/12/2004

17

Alidor, Reginald

24

Cross, Nathan

Tiền vệ

Quốc tịch: Malta

01/09/2004

24

Prado, Ciao

Tiền đạo

Quốc tịch: Brazil

11/01/1995

14

Mallia, Calvin

Quốc tịch: Malta

11/01/2002