Bayer 04 Leverkusen

Thành lập:

Sân nhà: Jugendleistungszentrum Kurtekotten | Sức chứa: 1,400 | Leverkusen - Đức

Website:

Logo Bayer 04 Leverkusen

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Bayer 04 Leverkusen

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Bundesliga U19 phía Tây
19:00 - 23/10/20 1 FC Cologne

5 - 0

Bayer 04 Leverkusen 1 - 0
16:00 - 18/10/20 Bayer 04 Leverkusen

3 - 1

Rot-Weiss Oberhausen 2 - 0
20:00 - 26/09/20 Arminia Bielefeld

0 - 1

Bayer 04 Leverkusen 0 - 0
16:00 - 20/09/20 Bayer 04 Leverkusen

0 - 1

Borussia Monchengladbach 0 - 1
17:00 - 07/03/20 Fortuna Dusseldorf

0 - 5

Bayer 04 Leverkusen 0 - 2
17:00 - 01/03/20 Bayer 04 Leverkusen

3 - 3

Borussia Dortmund 0 - 2
20:30 - 22/02/20 Preussen Munster

0 - 4

Bayer 04 Leverkusen 0 - 2
17:00 - 16/02/20 Bayer 04 Leverkusen

4 - 0

FC Schalke 04 2 - 0
17:00 - 09/02/20 Rot-Weiss Oberhausen

1 - 4

Bayer 04 Leverkusen 1 - 0
17:00 - 01/02/20 MSV Duisburg

3 - 1

Bayer 04 Leverkusen 1 - 1
17:00 - 07/12/19 Bayer 04 Leverkusen

4 - 0

FC Viktoria Koln 1 - 0
19:00 - 30/11/19 Bayer 04 Leverkusen

3 - 0

Arminia Bielefeld 1 - 0
17:00 - 23/11/19 Borussia Monchengladbach

3 - 0

Bayer 04 Leverkusen 0 - 0
17:00 - 10/11/19 Bayer 04 Leverkusen

2 - 0

1 FC Cologne 1 - 0
17:00 - 03/11/19 Wuppertaler SV

1 - 4

Bayer 04 Leverkusen 0 - 0
Giải trẻ DFB
16:00 - 03/10/20 Bayer 04 Leverkusen

0 - 4

1 FC Cologne
17:00 - 15/12/19 Dynamo Dresden

4 - 1

Bayer 04 Leverkusen
Giải Trẻ UEFA
20:00 - 11/12/19 Bayer 04 Leverkusen

0 - 5

Juventus FC 0 - 2
18:00 - 26/11/19 Locomotiv Moscow

1 - 3

Bayer 04 Leverkusen 0 - 0
20:00 - 06/11/19 Bayer 04 Leverkusen

0 - 2

Atlético Madrid U19 0 - 0

Lịch thi đấu Bayer 04 Leverkusen

Giờ Chủ vs Khách
Bundesliga U19 phía Tây
18:00 - 17/04/21 FC Viktoria Koln vs Bayer 04 Leverkusen
Huấn luyện viên

Weiser, Patrick

Quốc tịch: Đức

Cầu thủ
11

Asrihi, Ayoub

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

14/01/2001

Giersiefer, Tim-Luis

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

27/03/2001

Onur, Samed

Tiền vệ

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ

15/07/2002

5

Funger, Seymour

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

07/06/2002

14

Kemper, Phil

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

13/03/2002

22

Johnen, Marcel

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

11/10/2002

2

Schwieren, Christian

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

09/02/2003

6

Turkmen, Cem Tuna

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

29/03/2002

9

Sarpei, Kingsley

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

20/11/2002

29

Gedikli, Emrehan

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

25/04/2003

12

Urbig, Luis

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

20/06/2002

Brambach, Jakob

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

12/03/2003

12

Winkler, Lennart

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

05/10/2003

Neutgens, Maximilian

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

03/03/2004

Woschek, Brian

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

16/07/2003

Stoffler, Felix

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

08/02/2002

Ekene, Achunike

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

09/09/2002

19

Barak, Ali

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

26/02/2003

Pesch, Leon

Hậu vệ

Quốc tịch: Croatia

08/08/2003

3

Alexa, Marvin

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

09/08/2002

Wesemann, Luca

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

17/01/2003

Erken, Felix

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

30/04/2003

Eze, Joshua Chima

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

20/03/2003

Haj-Yahya, Amin

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

17/02/2003

Keskin, Okan

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

07/05/2003

15

Schlosser, Yannik

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

29/03/2002

16

Determann, Niklas

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

22/03/2002

13

Eickschlager, Michel

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

17/03/2002

Tshimuanga, Aaron

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

05/01/2003