Bayer 04 Leverkusen

Thành lập:

Sân nhà: Jugendleistungszentrum Kurtekotten | Sức chứa: 1,400 | Leverkusen - Đức

Website:

Logo Bayer 04 Leverkusen

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Bayer 04 Leverkusen

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Bundesliga U19 phía Tây
17:00 - 07/03/20 Fortuna Dusseldorf

0 - 5

Bayer 04 Leverkusen 0 - 2
17:00 - 01/03/20 Bayer 04 Leverkusen

3 - 3

Borussia Dortmund 0 - 2
20:30 - 22/02/20 Preussen Munster

0 - 4

Bayer 04 Leverkusen 0 - 2
17:00 - 16/02/20 Bayer 04 Leverkusen

4 - 0

FC Schalke 04 2 - 0
17:00 - 09/02/20 Rot-Weiss Oberhausen

1 - 4

Bayer 04 Leverkusen 1 - 0
17:00 - 01/02/20 MSV Duisburg

3 - 1

Bayer 04 Leverkusen 1 - 1
17:00 - 07/12/19 Bayer 04 Leverkusen

4 - 0

Viktoria Köln 1 - 0
19:00 - 30/11/19 Bayer 04 Leverkusen

3 - 0

Arminia Bielefeld 1 - 0
17:00 - 23/11/19 Borussia Monchengladbach

3 - 0

Bayer 04 Leverkusen 0 - 0
17:00 - 10/11/19 Bayer 04 Leverkusen

2 - 0

1 FC Cologne 1 - 0
17:00 - 03/11/19 Wuppertaler SV

1 - 4

Bayer 04 Leverkusen 0 - 0
17:00 - 27/10/19 Bayer 04 Leverkusen

3 - 1

VfL Bochum 2 - 1
18:00 - 19/10/19 TSV Alemannia Aachen

2 - 5

Bayer 04 Leverkusen 1 - 3
Giải trẻ DFB
17:00 - 15/12/19 Dynamo Dresden

4 - 1

Bayer 04 Leverkusen
16:00 - 06/10/19 SSV Ulm 1846

1 - 3

Bayer 04 Leverkusen
Giải Trẻ UEFA
20:00 - 11/12/19 Bayer 04 Leverkusen

0 - 5

Juventus FC 0 - 2
18:00 - 26/11/19 Locomotiv Moscow

1 - 3

Bayer 04 Leverkusen 0 - 0
20:00 - 06/11/19 Bayer 04 Leverkusen

0 - 2

Atlético Madrid U19 0 - 0
19:00 - 22/10/19 Atlético Madrid U19

2 - 0

Bayer 04 Leverkusen 0 - 0
19:00 - 01/10/19 Juventus FC

4 - 1

Bayer 04 Leverkusen 3 - 0

Lịch thi đấu Bayer 04 Leverkusen

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Weiser, Patrick

Quốc tịch: Đức

Cầu thủ
30

Stanilewicz, Adrian

Tiền vệ

Quốc tịch: Ba Lan

22/02/2000

1

Lotka, Marcel Laurenz

Thủ Môn

Quốc tịch: Ba Lan

25/05/2001

17

Bukusu, Kevin

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

27/02/2001

20

Lamti, Marc

Tiền vệ

Quốc tịch: Tunisia

28/01/2001

10

Wolf, Marco Ferdinand

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

05/02/2001

8

Azhil, Ayman

Tiền vệ

Quốc tịch: Ma Rốc

10/04/2001

26

Fesenmeyer, Abdul Moursalim

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

10/12/2001

11

Asrihi, Ayoub

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

14/01/2001

Giersiefer, Tim-Luis

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

27/03/2001

Onur, Samed

Tiền vệ

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ

15/07/2002

5

Funger, Seymour

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

07/06/2002

14

Kemper, Phil

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

13/03/2002

22

Johnen, Marcel

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

11/10/2002

2

Schwieren, Christian

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

09/02/2003

6

Turkmen, Cem Tuna

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

29/03/2002

9

Sarpei, Kingsley

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

20/11/2002

29

Gedikli, Emrehan

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

25/04/2003

12

Urbig, Luis

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

20/06/2002

Brambach, Jakob

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

12/03/2003

12

Winkler, Lennart

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

05/10/2003

Neutgens, Maximilian

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

03/03/2004

Woschek, Brian

Hậu vệ

Quốc tịch: Ba Lan

16/07/2003

Stoffler, Felix

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

08/02/2002

Ekene, Achunike

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

09/09/2002

19

Barak, Ali

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

26/02/2003

Pesch, Leon

Hậu vệ

Quốc tịch: Croatia

08/08/2003

3

Alexa, Marvin

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

09/08/2002

Wesemann, Luca

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

17/01/2003

Erken, Felix

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

30/04/2003

Eze, Joshua Chima

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

20/03/2003

Haj-Yahya, Amin

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

17/02/2003

Keskin, Okan

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

07/05/2003

15

Schlosser, Yannik

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

29/03/2002

16

Determann, Niklas

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

22/03/2002

13

Eickschlager, Michel

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

17/03/2002

Tshimuanga, Aaron

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

05/01/2003

X