Barakaldo CF

Thành lập: 1917

Sân nhà: Estadio Nuevo Lasesarre | Sức chứa: 7,960 | Baracaldo - Tây Ban Nha

Website:

Logo Barakaldo CF

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Barakaldo CF

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Hạng Tercera, nhóm 4
23:30 - 07/05/22 Club Portugalete

0 - 0

HP: 0 - 0

Barakaldo CF
23:00 - 30/04/22 Barakaldo CF

3 - 2

Amurrio Club
23:00 - 23/04/22 Beti Gazte Kj Ke

0 - 1

Barakaldo CF
15:30 - 14/04/22 Pasaia Ke

0 - 0

Barakaldo CF
23:00 - 10/04/22 Barakaldo CF

3 - 2

Club Portugalete
22:30 - 02/04/22 Uritarra KT

2 - 3

Barakaldo CF
22:00 - 27/03/22 Barakaldo CF

1 - 0

CD Aurrera Ondarroa
18:00 - 20/03/22 CD San Ignacio

2 - 1

Barakaldo CF
00:30 - 14/03/22 Barakaldo CF

1 - 2

Deportivo Alaves B
22:30 - 05/03/22 Tolosa CF

2 - 3

Barakaldo CF
01:00 - 03/03/22 Barakaldo CF

1 - 0

SD Deusto
01:00 - 27/02/22 Barakaldo CF

1 - 3

SD Beasain
23:00 - 20/02/22 SD Leioa

1 - 0

Barakaldo CF
01:30 - 17/02/22 Barakaldo CF

4 - 0

Santutxu FC
01:00 - 13/02/22 Urduliz Ft

1 - 2

Barakaldo CF
01:30 - 03/02/22 Barakaldo CF

2 - 1

CD Vitoria
23:00 - 29/01/22 CD Anaitasuna

1 - 1

Barakaldo CF
23:00 - 23/01/22 Barakaldo CF

2 - 2

CD Lagun Onak
01:45 - 20/01/22 Scd Durango

1 - 2

Barakaldo CF
17:15 - 09/01/22 CD Basconia

0 - 0

Barakaldo CF

Lịch thi đấu Barakaldo CF

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Luaces Carreno, Carlos Javier

Quốc tịch: Tây Ban Nha

Cầu thủ
16

Estrada Agirrezabalaga, Daniel

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

03/01/1987

6

Martinez Embuena, Carles Marc

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

03/01/1988

4

Picon Sedano, Jose Antonio

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

13/05/1988

5

Lopez Salas, Julen

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

20/07/1995

Molina Aretxabaleta, Ekaitz

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

25/09/1990

21

Miranda, Alain Ribeiro De Aguilar

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

01/01/1997

1

Rabanillo Rodriguez, Javier

Thủ Môn

Quốc tịch: Tây Ban Nha

21/10/1995

3

Fernandez, Javier Zorrilla

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

10/06/2001

9

Nikolaevich, Obolsky Nikolay

Tiền đạo

Quốc tịch: Nga

14/01/1997

15

Jacobs, Daniel Aparicio

Tiền vệ

Quốc tịch: Panama

25/05/1990

17

Txabarri, Jon Urkiza

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

19/02/1998