Bali United FC

Thành lập:

Sân nhà: Kapten I Wayan Dipta Stadium | Sức chứa: 25,000 | Bali - Indonesia

Website:

Logo Bali United FC

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Bali United FC

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Cúp các câu lạc bộ châu Á AFC
16:00 - 30/06/22 Kaya Iloilo

0 - 1

Bali United FC 0 - 1
16:00 - 27/06/22 Visakha FC

5 - 2

Bali United FC 2 - 1
20:00 - 24/06/22 Bali United FC

2 - 0

Kedah Darul Aman 1 - 0
Liga 1
20:00 - 31/03/22 Persik Kediri

1 - 3

Bali United FC 1 - 2
21:00 - 25/03/22 Bali United FC

0 - 3

Persebaya Surabaya 0 - 0
20:30 - 21/03/22 Madura United

0 - 2

Bali United FC 0 - 1
17:00 - 15/03/22 Bali United FC

2 - 1

Arema FC 1 - 1
20:30 - 11/03/22 Persiraja Banda

0 - 1

Bali United FC 0 - 1
20:45 - 06/03/22 Bali United FC

2 - 1

Persija Jakarta 1 - 0
16:00 - 01/03/22 Persela Lamongan

1 - 2

Bali United FC 1 - 0
20:45 - 24/02/22 Bali United FC

4 - 1

Persipura Jayapura 1 - 0
20:45 - 20/02/22 PSIS Semarang

0 - 1

Bali United FC 0 - 1
20:45 - 16/02/22 Bali United FC

1 - 0

PSS Sleman 1 - 0
18:00 - 12/02/22 Bhayangkara FC

0 - 3

Bali United FC 0 - 2
20:30 - 07/02/22 Bali United FC

2 - 2

PSM Makassar 2 - 1
20:30 - 03/02/22 Tira-Persikabo

0 - 3

Bali United FC 0 - 3
15:15 - 29/01/22 Bali United FC

2 - 1

Borneo Samarinda 0 - 0
18:15 - 17/01/22 Bali United FC

2 - 0

Persita Tangerang 0 - 0
20:45 - 13/01/22 Persib Bandung

0 - 1

Bali United FC 0 - 1
17:00 - 09/01/22 Bali United FC

3 - 0

Barito Putera 1 - 0

Lịch thi đấu Bali United FC

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Cugurra Rodrigues, Alessandro Stefano

Quốc tịch: Brazil

Cầu thủ
6

Nouri, Brwa Hekmat

Tiền vệ

Quốc tịch: Iraq

23/01/1987

9

Spasojevic, Ilija

Tiền đạo

Quốc tịch: Indonesia

11/09/1987

13

Cahyo, Gunawan Dwi

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

20/04/1989

16

Hariono, Hariono

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

02/10/1985

19

Pellu, Rizky

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

26/06/1992

32

Tupamahu, Leonard

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

09/07/1983

22

Setiawan, Novri

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

11/11/1993

20

Pong Baru, Lerby Eliandry

Tiền đạo

Quốc tịch: Indonesia

21/11/1991

73

Mulyana, Jajang

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

23/10/1988

91

Rahmat, Muhammad

Tiền đạo

Quốc tịch: Indonesia

28/05/1988

14

Sausu, Fadhil

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

19/04/1985

77

Lestaluhu, Ramdhani

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

05/11/1991

15

Bayauw, Hendra Adi

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

23/03/1993

24

Fajrin Saputra, Ricky

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

06/09/1995

10

Bessa, Eber

Tiền vệ

Quốc tịch: Brazil

21/03/1992

11

Roni, Yabes

Tiền đạo

Quốc tịch: Indonesia

06/02/1995

1

Argawinata, Nadeo

Thủ Môn

Quốc tịch: Indonesia

09/03/1997

37

Marie Privat, Jean Befolo Mbaga

Tiền đạo

Quốc tịch: Cameroon

07/01/1992

4

Agung Setia Budi, Ahmad

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

09/03/1996

88

Ridho, Muhammad

Thủ Môn

Quốc tịch: Indonesia

21/01/1991

33

Pradana Wijaya, I Made Andhika

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

12/07/1996

41

Jaya, Irfan

Tiền đạo

Quốc tịch: Indonesia

01/05/1996

7

Saimima, Sidik

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

04/06/1997

43

Silva Costa Pacheco, Willian

Hậu vệ

Quốc tịch: Brazil

28/03/1992

28

Idrus, Ardi

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

22/01/1993

5

Abdillah, Haudi

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

20/04/1993

21

Handika, Rakasurya

Thủ Môn

Quốc tịch: Indonesia

13/06/2000

26

Wiguna, Komang Tri Arta

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

30/09/2001

66

Mahendra, I Gede Agus

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

01/06/2002

67

Aryantara, Komang

Thủ Môn

Quốc tịch: Indonesia

01/04/2005