Bali United FC

Thành lập:

Sân nhà: Kapten I Wayan Dipta Stadium | Sức chứa: 25,000 | Bali - Indonesia

Website:

Logo Bali United FC

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Bali United FC

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Liga 1
15:30 - 15/03/20 Bali United FC

3 - 1

Madura United 2 - 1
18:30 - 06/03/20 Barito Putera

1 - 2

Bali United FC 0 - 1
20:30 - 01/03/20 Bali United FC

0 - 0

Persita Tangerang 0 - 0
19:00 - 22/12/19 Bali United FC

0 - 2

Madura United 0 - 2
15:30 - 16/12/19 Arema FC

3 - 2

Bali United FC 2 - 1
17:45 - 12/12/19 Bali United FC

0 - 1

Tira-Persikabo 0 - 0
20:30 - 08/12/19 Bali United FC

1 - 1

Persipura Jayapura 0 - 1
16:00 - 02/12/19 Semen Padang FC

0 - 2

Bali United FC 0 - 0
20:45 - 28/11/19 Bali United FC

3 - 2

Persib Bandung 0 - 1
18:30 - 23/11/19 PSM Makassar

1 - 0

Bali United FC 1 - 0
18:30 - 15/11/19 PSIS Semarang

1 - 0

Bali United FC 1 - 0
15:30 - 11/11/19 Persipura Jayapura

2 - 2

Bali United FC 1 - 1
15:30 - 06/11/19 PSS Sleman

0 - 0

Bali United FC 0 - 0
18:30 - 31/10/19 Bali United FC

1 - 1

Persela Lamongan 1 - 0
18:30 - 27/10/19 Bali United FC

3 - 2

Barito Putera 2 - 1
Cúp AFC
18:30 - 11/03/20 Ceres-Negros FC

4 - 0

Bali United FC 1 - 0
18:00 - 25/02/20 Preah Khan Reach Svay Rieng FC

2 - 1

Bali United FC 2 - 0
18:30 - 11/02/20 Bali United FC

4 - 1

Than Quang Ninh 0 - 1
Cúp C1 châu Á
15:35 - 21/01/20 Melbourne Victory FC

5 - 0

Bali United FC 2 - 0
18:30 - 14/01/20 Tampines Rovers FC

3 - 3

HP: 3 - 5

Bali United FC 1 - 2

Lịch thi đấu Bali United FC

Giờ Chủ vs Khách
Liga 1
15:30 - 26/09/20 Persik Kediri vs Bali United FC
18:30 - 04/10/20 Bali United FC vs Persija Jakarta
15:30 - 14/10/20 Persipura Jayapura vs Bali United FC
18:30 - 19/10/20 Bali United FC vs Persela Lamongan
15:30 - 25/10/20 Arema FC vs Bali United FC
18:30 - 31/10/20 Bali United FC vs PSS Sleman
Huấn luyện viên

Abus, Emral

Quốc tịch: Indonesia

Cầu thủ
80

Paulo Sergio

Tiền vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

24/01/1984

6

Nouri, Brwa

Tiền vệ

Quốc tịch: Iraq

23/01/1987

7

Platje, Melvin

Tiền đạo

Quốc tịch: Hà Lan

16/12/1988

10

Bachdim, Irfan

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

11/08/1988

9

Spasojevic, Ilija

Tiền đạo

Quốc tịch: Indonesia

11/09/1987

0

N'Diaye, Mahamadou

Hậu vệ

Quốc tịch: Mali

21/07/1990

87

Lilipaly, Stefano

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

10/01/1990

Cahyo, Gunawan

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

20/04/1989

16

Hariono, Hariono

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

02/10/1985

Orah, Michael

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

03/07/1985

32

Tupamahu, Leonard

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

09/07/1983

21

Wardana, Made

Thủ Môn

Quốc tịch: Indonesia

31/12/1981

59

Hendrawan, Wawan

Thủ Môn

Quốc tịch: Indonesia

08/01/1983

10

Pong Baru, Lerby Eliandry

Tiền đạo

Quốc tịch: Indonesia

21/11/1991

91

Rahmat, Muhammad

Tiền đạo

Quốc tịch: Indonesia

28/05/1988

14

Sausu, Fadhil

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

19/04/1985

0

Cahya, Syaiful

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

28/05/1992

22

Angga Putra, Dias

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

06/05/1989

97

Indrayana, Dicky

Thủ Môn

Quốc tịch: Indonesia

04/06/1997

24

Fajrin, Ricky

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

06/09/1995

15

Munawar, Yandi Sofyan

Tiền đạo

Quốc tịch: Indonesia

25/05/1992

95

Novianto, Martinus

Tiền đạo

Quốc tịch: Indonesia

03/11/1995

11

Roni Malaifani, Yabes

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

06/02/1995

1

Argawinata, Nadeo

Thủ Môn

Quốc tịch: Indonesia

09/03/1997

15

Adsit, Gavin Kwan

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

06/04/1996

32

Keon, Ahn Byung

Hậu vệ

Quốc tịch: Hàn Quốc

08/12/1988

17

Sukarja, Nyoman

Tiền đạo

Quốc tịch: Indonesia

17/08/1989

27

Wiantara, Agus

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

29/02/1992

88

Parwa, Nyoman

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

04/05/1994

18

Widnyana, I Kadek Agung

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

25/06/1998

7

Hamdi, Miftahul

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

13/12/1995

33

Wijaya, Andhika

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

12/07/1996

45

Fauzi, Azka

Tiền đạo

Quốc tịch: Indonesia

04/02/1996

23

Al Ayyubi, Fahimi

Tiền đạo

Quốc tịch: Indonesia

21/12/1995

19

Saghara Putra, Hanis

Tiền đạo

Quốc tịch: Indonesia

04/04/1999

29

Putra, Feby Eka

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

12/02/1999

20

Saimima, Sidik

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

04/06/1997

43

Pacheco, Willian

Hậu vệ

Quốc tịch: Brazil

28/03/1992

0

Reimas, Samuel

Thủ Môn

Quốc tịch: Indonesia

11/09/1992

Sandria, Gusti

Tiền vệ

Quốc tịch: Indonesia

06/08/1995

Ramadhan, Dallen

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

02/01/1998

35

Abdillah, Haudi

Hậu vệ

Quốc tịch: Indonesia

20/04/1993

X