AL ZAWRAA

Thành lập:

Sân nhà: Al Ahli Stadion | Sức chứa: 20,000 | Doha - Qatar

Website:

Logo AL ZAWRAA
Soi Kèo

Soi kèo nhà cái AL ZAWRAA vs AL-Wasl FC lúc 21:00 - 11/03

AL ZAWRAA vs AL-Wasl FC lúc 21:00 - 11/03, Soi kèo nhà cái, nhận định, dự đoán tỉ số trận đấu chính xác nhất. Soi kèo với chuyên gia...

Soi Kèo

Soi kèo nhà cái ZOB AHAN ISFAHAN FC vs AL ZAWRAA lúc 22:30...

Soi kèo ZOB AHAN ISFAHAN FC vs AL ZAWRAA lúc 22:30 - 04/03, nhận định, dự đoán tỉ số trận đấu chính xác nhất. Soi kèo với chuyên gia...

Kết quả thi đấu AL ZAWRAA

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
AFC Champions League
23:15 - 15/03/22 Sharjah FC

1 - 1

HP: 1 - 1 - Luân Lưu: 6 - 5

Al Zawraa 0 - 0
22:40 - 07/04/21 Al Wahda (UAE)

2 - 1

Al Zawraa 0 - 0
16:00 - 22/01/20 FC Bunyodkor

4 - 1

Al Zawraa 1 - 0
01:00 - 22/05/19 Al-Wasl FC

1 - 5

Al Zawraa 1 - 3
01:30 - 08/05/19 Al Zawraa

2 - 2

Zob Ahan Isfahan FC 1 - 1
22:00 - 23/04/19 Al Zawraa

1 - 2

AL Nassr FC 1 - 0
00:15 - 09/04/19 AL Nassr FC

4 - 1

Al Zawraa 2 - 1
21:00 - 11/03/19 Al Zawraa

5 - 0

Al-Wasl FC 2 - 0
22:30 - 04/03/19 Zob Ahan Isfahan FC

0 - 0

Al Zawraa 0 - 0
Cúp các câu lạc bộ châu Á AFC
22:45 - 24/04/18 Al-Jaish SC (Syr)

1 - 1

Al Zawraa 0 - 0
22:00 - 16/04/18 Al Zawraa

2 - 1

Manama Club 1 - 0
22:00 - 10/04/18 Al Zawraa

1 - 1

Al Ahed 0 - 0
22:30 - 12/03/18 Manama Club

1 - 3

Al Zawraa 1 - 1
22:00 - 26/02/18 Al Zawraa

0 - 0

Al-Jaish SC (Syr) 0 - 0
20:00 - 12/02/18 Al Ahed

1 - 1

Al Zawraa 0 - 1
01:30 - 30/05/17 Al Zawraa

0 - 1

Al Quwa Al Jawiya 0 - 0
22:00 - 22/05/17 Al Quwa Al Jawiya

1 - 1

Al Zawraa 0 - 0
22:00 - 02/05/17 Al Zawraa

1 - 1

Al-Ahly Amman 0 - 1
22:00 - 18/04/17 Al Suwaiq

0 - 1

Al Zawraa 0 - 1
22:00 - 04/04/17 Al-Jaish SC (Syr)

0 - 3

Al Zawraa 0 - 0

Lịch thi đấu AL ZAWRAA

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Od Barcham, Ayob

Quốc tịch: Iraq

Cầu thủ

Kebe, Yahia

Tiền đạo

Quốc tịch: Burkina Faso

11/07/1985

55

Abdul Ameer, Saad

Tiền vệ

Quốc tịch: Iraq

20/01/1992

12

Hassan, Jalal

Thủ Môn

Quốc tịch: Iraq

18/05/1991

6

Jabur Al-Shuwaili, Hussam Kadhim

Hậu vệ

Quốc tịch: Iraq

17/10/1987

77

Sabah, Ameer

Tiền đạo

Quốc tịch: Iraq

10/01/1988

77

Nzambe, Stevy

Hậu vệ

Quốc tịch: Gabon

04/09/1991

22

Eghan Kwesi, Shadrach

Tiền vệ

Quốc tịch: Ghana

18/09/1994

19

Kamil, Mahdi

Tiền vệ

Quốc tịch: Iraq

06/01/1995

1

Mohammed, Hayder

Thủ Môn

Quốc tịch: Iraq

23/10/1996

29

Al Kaabi, Abbas Qasim

Hậu vệ

Quốc tịch: Iraq

15/01/1991

10

Ashour, Ahmed Mohsen

Tiền vệ

Quốc tịch: Iraq

04/01/1996

17

Majeed, Emad Mohsin

Tiền đạo

Quốc tịch: Iraq

03/11/1996

9

Fayyadh, Mazin

Tiền đạo

Quốc tịch: Iraq

02/04/1997

88

Kdouh, Mohamad

Tiền đạo

Quốc tịch: Liban

10/07/1997

11

Hasan, Ahmed Jalal

Tiền vệ

Quốc tịch: Iraq

17/03/1998

99

Touil, Lahouari

Tiền đạo

Quốc tịch: Algeria

30/07/1991

16

Al Medani, Zahir

Tiền vệ

Quốc tịch: Cộng Hòa Ả Rập Syrie

13/04/1987

6

Al Elayawi, Mohammed Ridha Jalel Mezhe

Tiền vệ

Quốc tịch: Iraq

17/02/2000

11

Agha, Ahmed Sartip Omar

Tiền vệ

Quốc tịch: Iraq

20/02/2000

20

Jaaz, Alaa Gatea

Thủ Môn

Quốc tịch: Iraq

05/06/1987

14

Shwan Al-Quraishi, Najm

Hậu vệ

Quốc tịch: Iraq

09/07/1997

25

Al-Azzawi, Ali Raheem

Hậu vệ

Quốc tịch: Iraq

17/02/1995

7

Mohammed, Ahmed Fadhil

Tiền vệ

Quốc tịch: Iraq

01/01/1992

17

Kareem, Jabbar

Tiền đạo

Quốc tịch: Iraq

25/01/1998

0

Anez, Mouhamad

Tiền vệ

Quốc tịch: Cộng Hòa Ả Rập Syrie

14/05/1995

15

Houeibib, El Hassen

Hậu vệ

Quốc tịch: Mauritania

31/10/1993

2

Mohammed, Mustafa

Hậu vệ

Quốc tịch: Iraq

14/01/1998

4

Abdulzahra, Mohammed

Hậu vệ

Quốc tịch: Iraq

14/10/1989

9

Mahmoud, Mustafa

Tiền vệ

Quốc tịch: Iraq

14/09/1997

21

Al Shammari, Hayder

Tiền vệ

Quốc tịch: Iraq

02/02/1996

33

Hakeem, Hussein

Tiền vệ

Quốc tịch: Iraq

14/03/1994

24

Al-Attabi, Ali Mohsin

Tiền vệ

Quốc tịch: Iraq

31/01/2000

16

Mejbel, Samal Saeed

Hậu vệ

Quốc tịch: Iraq

01/12/1987

15

Mansouri, Omar

Tiền đạo

Quốc tịch: Ma Rốc

14/05/1991

35

Jameel, Bahaulddin

Tiền vệ

Quốc tịch: Iraq

24/06/1992

18

Abdoulah Touda, Sidi

Tiền đạo

Quốc tịch: Mauritania

10/11/1990

34

Abd Al Amir, Abdullah

Tiền vệ

Quốc tịch: Iraq

32

Al Hamadani, Alaa Raad Shihab

Hậu vệ

Quốc tịch: Iraq

20/02/1998

10

Al Azzawi, Ala'a Abdul Zahra Khashan

Tiền đạo

Quốc tịch: Iraq

22/12/1987

7

Fadel, Ahmad

Tiền vệ

Quốc tịch: Iraq

01/01/1992

23

Azeez, Muayad Abdulbasit

Tiền vệ

Quốc tịch: Iraq

01/05/1990

3

Hasan, Ahmad

Hậu vệ

Quốc tịch: Iraq

24/09/2001

10

Saleh, Mohamed

Tiền vệ

Quốc tịch: Iraq

01/05/1995

24

Reda Jaleel, Mohammad

Tiền đạo

Quốc tịch: Iraq

17/02/2000

31

Flaifel, Ali Yaseen

Thủ Môn

Quốc tịch: Iraq

09/08/1993

35

Alabdeen, Zain

Tiền vệ

Quốc tịch: Iraq