AL Suwaiq

Thành lập:

Sân nhà: Al-Seeb Stadium | Sức chứa: 14,000 | Seeb - Oman

Website:

Logo AL Suwaiq

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu AL Suwaiq

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
22:10 - 14/05/22 Al Suwaiq

0 - 1

Al Nahda
22:10 - 10/05/22 Saham SC

1 - 0

Al Suwaiq
22:10 - 06/05/22 Al Suwaiq

1 - 0

Al Musannah SC
01:15 - 30/04/22 Al Suwaiq

0 - 4

Al Seeb
01:15 - 26/04/22 Al Rustaq

1 - 1

Al Suwaiq
01:15 - 22/04/22 Al Suwaiq

1 - 2

Oman Club
01:15 - 18/04/22 Nizwa

0 - 2

Al Suwaiq
01:15 - 13/04/22 Al Suwaiq

1 - 0

Muscat
01:15 - 09/04/22 Dhofar SCSC

4 - 1

Al Suwaiq
00:30 - 03/04/22 AL Nasr SC (OMA)

1 - 0

Al Suwaiq
22:30 - 13/03/22 Al Suwaiq

2 - 2

Bahla Club
20:45 - 07/03/22 Al-Ittihad Club

1 - 1

Al Suwaiq
23:40 - 25/02/22 Al Suwaiq

0 - 0

Sohar
20:20 - 21/02/22 Muscat

1 - 2

Al Suwaiq
19:35 - 16/02/22 Al Nahda

1 - 0

Al Suwaiq
23:15 - 06/02/22 Al Suwaiq

2 - 1

Saham SC
20:00 - 15/01/22 Al Musannah SC

2 - 1

Al Suwaiq
19:55 - 11/01/22 Al Seeb

0 - 3

Al Suwaiq
Cúp Sultan
20:20 - 10/02/22 Al Suwaiq

1 - 0

HP: 1 - 0 - Luân Lưu: 5 - 6

Dhofar SCSC
20:25 - 19/01/22 Dhofar SCSC

1 - 0

Al Suwaiq

Lịch thi đấu AL Suwaiq

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Al Saadi, Musabah Hashil Jamil

Quốc tịch: Oman

Cầu thủ
20

Al Hadhri, Hussain Ali Farah

Tiền vệ

Quốc tịch: Oman

21/05/1990

25

Mubarak Al Balushi, Mohammed Abdullah

Hậu vệ

Quốc tịch: Oman

27/08/1989

88

Al Rushaidi, Faiz Issa Khadoom

Thủ Môn

Quốc tịch: Oman

19/07/1988

19

Al Jalaboubi, Fahad Khamis Rashid

Tiền vệ

Quốc tịch: Oman

14/08/1990

4

Al Sheyadi, Yaseen

Tiền vệ

Quốc tịch: Oman

05/02/1994

44

Al Balushi, Al Muhannad Saleh Khamis

Thủ Môn

Quốc tịch: Oman

07/12/1991

14

Al Ajmy, Abdul Adheem Saad Abdullah

Hậu vệ

Quốc tịch: Oman

29/03/1983

20

Al Alawi, Khalil Ibrahim Abdullah

Tiền vệ

Quốc tịch: Oman

13/05/1991

26

Mabrook Nasib, Mahmood

Tiền vệ

Quốc tịch: Oman

14/01/1993

12

Al Nofli, Al Abd Saleh Al Abd

Tiền vệ

Quốc tịch: Oman

30/03/1985

2

Al Siyabi, Salah Saleh Juma

Hậu vệ

Quốc tịch: Oman

08/05/1985

3

Al Saadi, Hassan

Hậu vệ

Quốc tịch: Oman

22/02/1995

96

Al Musheifri, Rasheed Eid Harub

Quốc tịch: Oman

12/03/1996

15

Al Salehi, Bassam

Hậu vệ

Quốc tịch: Oman

19/02/1996

16

Al Yahmadi, Dakhil Khamis Rabia Bakhit

Hậu vệ

Quốc tịch: Oman

06/03/1998

10

Al Zaabi, Thamir

Quốc tịch: Oman

03/01/2000

18

Al Shayadi, Ammar Saif Mohammed Hashil

Hậu vệ

Quốc tịch: Oman

12/06/1997

98

Diagne, Mamadou

Hậu vệ

Quốc tịch: Senegal

27/11/1990

55

Al Mughaizwi, Ghalib Badar Talib Ali

Thủ Môn

Quốc tịch: Iceland

28/09/1993

40

Al Alawi, Anwar Ali Ibrahim

Thủ Môn

Quốc tịch: Oman

06/11/1985

21

Dieng, Abdoulaye

Tiền đạo

Quốc tịch: Senegal

08/12/1989

17

Al Hajri, Khalid Khalifa Salim

Tiền đạo

Quốc tịch: Oman

10/03/1994

9

Al Muqbali, Abdulaziz Humaid Mubarak

Tiền đạo

Quốc tịch: Oman

23/04/1989

10

Aal Abdulsalam, Said Obaid Juma

Tiền vệ

Quốc tịch: Oman

16/11/1991

77

Ismaili Alaoui, Zakaria

Hậu vệ

Quốc tịch: Ma Rốc

13/11/1989

70

Al Maawali, Khamis

Tiền vệ

Quốc tịch: Oman

19/02/1997

22

Al-Rushaidi, Ammar

Thủ Môn

Quốc tịch: Oman

14/02/1998

27

Abdallah Al Saadi, Bashar Khamis

6

Abdelsalam Abdelmeguid, Eslam Abdelmeguid

9

Khamis Al Ghafri, Yousuf Yaqoob

25

Said Al Abri, Nasser Matar Mohammed

33

Mubarak Al Saadi, Idris Said

99

Ambar Al Mamari, Juma Mubarak

7

Naseeb Al Saadi, Basim Khamis Alabd

29/01/1997