Aguilas CF

Thành lập:

Sân nhà: Estadio El Rubial | Sức chứa: 4,000 | Aguilas - Tây Ban Nha

Website:

Logo Aguilas CF

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu Aguilas CF

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải hạng nhì quốc gia
17:00 - 22/05/22 CD Don Benito

0 - 0

HP: 0 - 0 - Luân Lưu: 4 - 2

Aguilas CF
17:00 - 15/05/22 Calvo Sotelo Puertollano

1 - 2

Aguilas CF
17:00 - 08/05/22 Aguilas CF

0 - 1

UD Melilla
22:30 - 01/05/22 Real Murcia CF

1 - 0

Aguilas CF
23:00 - 24/04/22 Aguilas CF

1 - 1

Hercules de Alicante CF
23:00 - 17/04/22 Club Deportivo Eldense

0 - 1

Aguilas CF
23:00 - 10/04/22 Aguilas CF

2 - 0

CF La Nucia
23:00 - 03/04/22 CD El Ejido 2012

1 - 0

Aguilas CF
22:00 - 27/03/22 Aguilas CF

2 - 1

Atletico Levante UD
00:00 - 21/03/22 CA Pulpileno

2 - 2

Aguilas CF
23:00 - 13/03/22 Aguilas CF

2 - 2

UD Socuellamos CF
23:00 - 06/03/22 UD Alzira

1 - 1

Aguilas CF
23:00 - 27/02/22 Aguilas CF

2 - 0

Mar Menor CF
17:30 - 20/02/22 CF Intercity

1 - 0

Aguilas CF
23:00 - 13/02/22 Aguilas CF

0 - 0

CR Granada
23:00 - 06/02/22 CD Marchamalo

1 - 0

Aguilas CF
23:00 - 30/01/22 Aguilas CF

1 - 3

CD Toledo Sad
00:00 - 24/01/22 Atletico Mancha Real

5 - 0

Aguilas CF
23:00 - 09/01/22 Aguilas CF

1 - 0

Calvo Sotelo Puertollano
18:00 - 19/12/21 UD Melilla

1 - 1

Aguilas CF

Lịch thi đấu Aguilas CF

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Cầu thủ

Bermejo Alonso, Daniel

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

30/08/2000

5

Uche, Kalu

Tiền đạo

Quốc tịch: Nigeria

15/11/1982

0

Munoz Martinez, Predrag Daniel

Tiền đạo

Quốc tịch: Tây Ban Nha

30/05/1997

13

Santos Rodrigues, Leonardo

Thủ Môn

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

07/01/1999

6

Lopez Garcia, Carlos Jose

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

20/07/1995

8

Arcas Cardenas, Ramon

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

25/01/1991

9

Petravicius, Deimantas

Tiền vệ

Quốc tịch: Lithuania

02/09/1995

10

Loussoukou, Amour

Tiền vệ

Quốc tịch: Cộng Hòa Công Gô

05/12/1996

12

Errahaly, Mounir

Hậu vệ

Quốc tịch: Ma Rốc

06/08/1999

22

Perez Carabe, Javier

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

12/03/1999

30

Edmundsson, Andrias

Tiền vệ

Quốc tịch: Quẩn đảo Faroe

18/12/2000

3

Lopez Gallego, Juan Jose

Hậu vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

01/01/1997

7

Molinero Pons, Abel

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

28/04/1989

20

Trebotic, Dinko

Tiền vệ

Quốc tịch: Croatia

30/07/1990

26

Oknus Okpapa, Destiny Asosa

Thủ Môn

Quốc tịch: Tây Ban Nha

27

Cobarro Lucas, David

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

08/03/2002

31

Perez Lopez, Alejandro Jose

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

01/01/2001