AE Larissa FC

Thành lập: 1964

Sân nhà: AEL FC Arena | Sức chứa: 16,118 | Larissa - Hy Lạp

Website:

Logo AE Larissa FC

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu AE Larissa FC

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
23:30 - 06/07/20 AE Larissa FC

0 - 0

Panionios Athens 0 - 0
00:00 - 30/06/20 Atromitos Athinon

3 - 0

AE Larissa FC 1 - 0
23:30 - 22/06/20 AE Larissa FC

3 - 1

Volos NPS 1 - 1
00:00 - 16/06/20 Panaitolikos

3 - 0

AE Larissa FC 0 - 0
23:15 - 07/06/20 AE Larissa FC

1 - 2

Asteras Tripolis 1 - 1
00:00 - 02/03/20 AE Larissa FC

3 - 0

Asteras Tripolis 3 - 0
22:15 - 23/02/20 Volos NPS

0 - 0

AE Larissa FC 0 - 0
22:15 - 15/02/20 AE Larissa FC

1 - 2

PAOK Thessaloniki 0 - 2
01:00 - 09/02/20 Lamia 1964

0 - 0

AE Larissa FC 0 - 0
22:15 - 01/02/20 OFI Crete

0 - 0

AE Larissa FC 0 - 0
00:30 - 26/01/20 AE Larissa FC

0 - 2

Panathinaikos Athens 0 - 1
20:00 - 22/01/20 AE Larissa FC

2 - 2

Panaitolikos 0 - 1
22:15 - 19/01/20 AEK Athens

3 - 0

AE Larissa FC 1 - 0
00:30 - 12/01/20 AE Larissa FC

0 - 0

Aris Thessaloniki 0 - 0
22:15 - 05/01/20 AO Xanthi FC

2 - 1

AE Larissa FC 0 - 0
20:00 - 22/12/19 AE Larissa FC

2 - 0

Panionios Athens 2 - 0
22:15 - 18/12/19 Olympiacos Piraeus

4 - 1

AE Larissa FC 4 - 0
20:00 - 15/12/19 AE Larissa FC

1 - 2

Atromitos Athinon 1 - 2
22:15 - 08/12/19 Asteras Tripolis

1 - 1

AE Larissa FC 1 - 0
Cúp Quốc gia Hy Lạp
00:30 - 05/12/19 AE Larissa FC

1 - 0

PAE PS Kalamata 0 - 0

Lịch thi đấu AE Larissa FC

Giờ Chủ vs Khách
Giải vô địch quốc gia
23:15 - 11/07/20 Lamia 1964 vs AE Larissa FC
23:15 - 18/07/20 AE Larissa FC vs AO Xanthi FC
Huấn luyện viên

Grigoriou, Michalis

Quốc tịch: Hy Lạp

Cầu thủ
18

Moras, Vangelis

Hậu vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

26/08/1981

11

Papazoglou, Thanasis

Tiền đạo

Quốc tịch: Hy Lạp

30/03/1988

9

Torje, Gabriel

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

22/11/1989

25

Bertos, Manolis

Hậu vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

13/05/1989

5

Michail, Alexios

Hậu vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

18/08/1986

22

Secerovic, Adnan

Tiền vệ

Quốc tịch: Bosnia & Herzegovina

01/12/1991

8

Milosavljevic, Radomir

Tiền đạo

Quốc tịch: Serbia

28/07/1992

16

Zizic, Nikola

Hậu vệ

Quốc tịch: Slovenia

23/01/1988

77

Vinicius

Tiền đạo

Quốc tịch: Brazil

03/08/1993

20

Karanikas, Nikos

Hậu vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

04/03/1992

70

Filip, Steliano

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

15/05/1994

12

Nagy, Gergely

Thủ Môn

Quốc tịch: Hungary

27/05/1994

33

Nunic, Marko

Tiền đạo

Quốc tịch: Slovenia

16/03/1993

66

Ghazal, Aly

Tiền vệ

Quốc tịch: Ai Cập

01/02/1992

13

Muzek, Mateo

Hậu vệ

Quốc tịch: Croatia

29/04/1995

23

Jean Luc

Tiền đạo

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà

08/08/1992

0

Nili

Tiền vệ

Quốc tịch: Tây Ban Nha

18/02/1994

15

Markovic, Svetozar

Hậu vệ

Quốc tịch: Serbia

23/03/2000

4

Iliadis, Theocharis

Hậu vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

05/09/1996

2

Whalley, Mitchell

Tiền đạo

Quốc tịch: Úc

05/02/1999

67

Souloukos, Stefanos

Thủ Môn

Quốc tịch: Hy Lạp

04/01/2001

29

Pinakas, Dimitris

Tiền đạo

Quốc tịch: Hy Lạp

01/09/2001

27

Loufakis, Dimitris

Tiền vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

01/08/2000

32

Bustos, Jonathan

Tiền vệ

Quốc tịch: Argentina

29/06/1994

3

Fourkiotis, Charilaos

Hậu vệ

Quốc tịch: Hy Lạp

04/03/2001

X