ACS Champions FC Arges

Thành lập:

Sân nhà: Stadionul Nicolae Dobrin | Sức chứa: 15,000 | Pitesti - Romani

Website:

Logo ACS Champions FC Arges

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu ACS Champions FC Arges

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Liga I
01:45 - 07/08/22 Rapid Bucuresti 1923

2 - 1

ACS Champions FC Arges 1 - 0
22:30 - 29/07/22 ACS Champions FC Arges

3 - 1

FC Universitatea Cluj 1 - 1
16:00 - 24/07/22 ACS Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

4 - 0

ACS Champions FC Arges 0 - 0
22:30 - 16/07/22 ACS Champions FC Arges

2 - 0

FC UTA Arad 1 - 0
00:30 - 24/05/22 ACS Champions FC Arges

0 - 1

FC Voluntari 0 - 1
20:30 - 14/05/22 FC Farul Constanta

1 - 0

ACS Champions FC Arges 1 - 0
00:30 - 08/05/22 ACS Champions FC Arges

0 - 6

FC CFR 1907 Cluj 0 - 4
00:30 - 03/05/22 Fotbal Club FCSB

4 - 0

ACS Champions FC Arges 2 - 0
22:00 - 25/04/22 ACS Champions FC Arges

0 - 4

CS Universitatea Craiova 1948 0 - 1
21:30 - 16/04/22 FC Voluntari

0 - 1

ACS Champions FC Arges 0 - 0
21:30 - 09/04/22 ACS Champions FC Arges

0 - 2

FC Farul Constanta 0 - 1
01:00 - 05/04/22 FC CFR 1907 Cluj

2 - 0

ACS Champions FC Arges 1 - 0
00:00 - 21/03/22 ACS Champions FC Arges

2 - 3

Fotbal Club FCSB 1 - 1
01:30 - 12/03/22 CS Universitatea Craiova 1948

3 - 0

ACS Champions FC Arges 1 - 0
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
16:00 - 20/07/22 ACS Champions FC Arges

1 - 0

CSM Slatina 1 - 0
01:00 - 09/07/22 ACS Champions FC Arges

2 - 2

CS Mioveni 0 - 2
22:30 - 23/06/22 Kapfenberger SV 1919

2 - 2

ACS Champions FC Arges 1 - 2
22:00 - 20/06/22 SV Lafnitz

1 - 2

ACS Champions FC Arges 1 - 0
Cúp quốc gia Rumania
23:30 - 11/05/22 ACS Champions FC Arges

0 - 1

FC Voluntari 0 - 0
00:00 - 20/04/22 FC Voluntari

2 - 0

ACS Champions FC Arges 2 - 0

Lịch thi đấu ACS Champions FC Arges

Giờ Chủ vs Khách
Liga I
01:30 - 13/08/22 ACS Champions FC Arges vs FC U Craiova 1948
22:00 - 20/08/22 CS Mioveni vs ACS Champions FC Arges
22:00 - 27/08/22 ACS Champions FC Arges vs AFC Chindia Targoviste
22:00 - 31/08/22 FC Botosani vs ACS Champions FC Arges
22:00 - 03/09/22 ACS Champions FC Arges vs AFC Hermannstadt
22:00 - 10/09/22 FC Farul Constanta vs ACS Champions FC Arges
22:00 - 17/09/22 ACS Champions FC Arges vs FC CFR 1907 Cluj
22:00 - 01/10/22 Fotbal Club FCSB vs ACS Champions FC Arges
22:00 - 08/10/22 ACS Champions FC Arges vs CS Universitatea Craiova 1948
22:00 - 15/10/22 ACS Champions FC Arges vs FC Voluntari
22:00 - 22/10/22 FC Petrolul Ploiesti vs ACS Champions FC Arges
22:00 - 29/10/22 FC UTA Arad vs ACS Champions FC Arges
23:00 - 05/11/22 ACS Champions FC Arges vs ACS Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
23:00 - 12/11/22 FC Universitatea Cluj vs ACS Champions FC Arges
23:00 - 03/12/22 ACS Champions FC Arges vs Rapid Bucuresti 1923
23:00 - 10/12/22 FC U Craiova 1948 vs ACS Champions FC Arges
23:00 - 17/12/22 ACS Champions FC Arges vs CS Mioveni
23:00 - 21/01/23 AFC Chindia Targoviste vs ACS Champions FC Arges
23:00 - 28/01/23 ACS Champions FC Arges vs FC Botosani
23:00 - 04/02/23 AFC Hermannstadt vs ACS Champions FC Arges
Huấn luyện viên

Schumacher, Constantin

Quốc tịch: Romani

Cầu thủ
23

Constantin, Marius Marcel

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

25/10/1984

4

Meza Colli, Derlis David

Tiền vệ

Quốc tịch: Paraguay

15/08/1988

3

Latovlevici, Iasmin

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

11/05/1986

70

Jakolis, Antonio

Tiền vệ

Quốc tịch: Croatia

28/02/1992

1

Straton, Catalin

Thủ Môn

Quốc tịch: Romani

09/10/1989

8

Serban, Ionut Andrei

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

09/03/1992

92

Cestor, Mike

Hậu vệ

Quốc tịch: Cộng Hòa Công Gô

30/04/1992

7

Raynov, Martin

Tiền vệ

Quốc tịch: Bungary

25/04/1992

17

Dobrosavlevici, Alin

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

21/10/1994

12

Greab, Alexandru Doru

Thủ Môn

Quốc tịch: Romani

26/05/1992

14

Garita, Arnold

Tiền đạo

Quốc tịch: Cameroon

18/06/1995

21

Alceus, Bryan

Tiền vệ

Quốc tịch: Haiti

01/02/1996

24

Bertrand, Dorian

Tiền đạo

Quốc tịch: Madagascar

21/05/1993

9

Ganea, George

Tiền đạo

Quốc tịch: Romani

26/05/1999

2

Tofan, Costinel Andrei

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

02/08/1996

27

Donisa, Julio

Tiền đạo

Quốc tịch: Martinique

15/01/1994

5

Turda, Grigore Ioan

Hậu vệ

Quốc tịch: Romani

30/07/1997

16

Vianna, Fabio

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

08/10/1998

11

Isfan, Alexandru

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

31/01/2000

26

Moisie, Claudiu Constantin

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

13/05/2000

33

Micle, George Mihai

Thủ Môn

Quốc tịch: Romani

08/11/2001

6

Njike, Tony

Tiền vệ

Quốc tịch: Pháp

29/01/1998

Butoiu, Theodor

Tiền đạo

Quốc tịch: Romani

13/01/2002

Ernest, Emmanuelle

Tiền đạo

Quốc tịch: Liberia

30/12/2000

15

Gaspar, Ramon

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

02/02/2003

10

Calcan, Andreias

Tiền đạo

Quốc tịch: Romani

09/04/1994

77

Covaci, Razvan

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

10/10/2003

19

Domsa, Vlad

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

28/07/2003

13

Florescu, Andrei Alexandru

Tiền vệ

Quốc tịch: Romani

20

Celestine, Enzo

Tiền đạo

Quốc tịch: Pháp

24/07/1997