AC Reggiana

Thành lập: 1919

Sân nhà: Mapei Stadium | Sức chứa: 21,584 | Reggio Emilia - Ý

Website:

Logo AC Reggiana

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu AC Reggiana

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải Serie B
19:00 - 04/05/21 Delfino Pescara 1936

1 - 0

AC Reggiana 1 - 0
19:00 - 01/05/21 AC Reggiana

1 - 0

Pordenone Calcio 0 - 0
19:00 - 17/04/21 Reggina 1914

2 - 1

AC Reggiana 1 - 1
02:00 - 10/04/21 AC Reggiana

0 - 1

FC Empoli 0 - 1
22:00 - 05/04/21 AC Reggiana

2 - 2

Brescia Calcio 0 - 1
22:00 - 02/04/21 Frosinone Calcio

0 - 0

AC Reggiana 0 - 0
20:00 - 20/03/21 AC Reggiana

1 - 1

Cosenza Calcio 0 - 1
01:00 - 17/03/21 AC Monza

2 - 0

AC Reggiana 1 - 0
20:00 - 13/03/21 US Cremonese

3 - 0

AC Reggiana 1 - 0
03:00 - 08/03/21 AC Reggiana

0 - 4

US Lecce 0 - 3
03:00 - 02/03/21 Venezia

2 - 1

AC Reggiana 1 - 1
01:00 - 27/02/21 AC Reggiana

0 - 0

Sportiva Salernitana 0 - 0
20:00 - 20/02/21 AS Cittadella

0 - 3

AC Reggiana 0 - 2
23:00 - 14/02/21 AC Reggiana

1 - 0

Ascoli Calcio 1898 FC 0 - 0
03:00 - 11/02/21 AC Chievo Verona

1 - 0

AC Reggiana 0 - 0
03:00 - 08/02/21 AC Reggiana

2 - 1

Virtus Entella 0 - 0
22:00 - 30/01/21 SC Pisa

1 - 0

AC Reggiana 1 - 0
20:00 - 23/01/21 AC Reggiana

2 - 1

LR Vicenza Virtus 1 - 0
03:00 - 19/01/21 Spal

2 - 0

AC Reggiana 1 - 0
20:00 - 09/01/21 AC Reggiana

0 - 2

AS Cittadella 0 - 1

Lịch thi đấu AC Reggiana

Giờ Chủ vs Khách
Giải Serie B
19:00 - 07/05/21 AC Reggiana vs Spal
19:00 - 10/05/21 LR Vicenza Virtus vs AC Reggiana
Huấn luyện viên

Alvini, Massimiliano

Quốc tịch: Ý

Cầu thủ
15

Costa, Andrea

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

01/02/1986

5

Rossi, Fausto

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

03/12/1990

25

Siligardi, Luca

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

26/01/1988

99

Ardemagni, Matteo

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

26/03/1987

22

Venturi, Giacomo

Thủ Môn

Quốc tịch: Ý

02/01/1992

93

Ajeti, Arlind

Hậu vệ

Quốc tịch: Albania

25/09/1993

4

Rozzio, Paolo

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

22/07/1992

23

Laribi, Karim

Tiền vệ

Quốc tịch: Tunisia

20/04/1991

3

Martinelli, Riccardo

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

30/04/1991

7

Zampano, Giuseppe

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

30/09/1993

18

Del Pinto, Lorenzo

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

17/06/1990

21

Radrezza, Igor

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

06/06/1993

9

Zamparo, Luca

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

19/11/1994

8

Varone, Ivan

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

11/10/1992

19

Espeche, Marcos

Hậu vệ

Quốc tịch: Argentina

18/06/1985

17

Libutti, Lorenzo

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

17/09/1997

10

Mazzocchi, Simone

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

17/08/1998

1

Voltolini, Matteo

Thủ Môn

Quốc tịch: Ý

30/07/1996

38

Muratore, Simone

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

30/05/1998

6

Yao, Eloge

Hậu vệ

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà

20/01/1996

20

Gyamfi, Bright

Hậu vệ

Quốc tịch: Ghana

20/01/1996

11

Lunetta, Gabriel

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

10/08/1996

16

Pezzella, Salvatore

Tiền vệ

Quốc tịch: Ý

11/03/2000

13

Cerofolini, Michele

Thủ Môn

Quốc tịch: Ý

04/01/1999

26

Kirwan, Niko

Hậu vệ

Quốc tịch: New Zealand

04/09/1995

24

Kargbo, Augustus

Tiền đạo

Quốc tịch: Sierra Leone

24/08/1999

28

Cambiaghi, Nicolo

Tiền đạo

Quốc tịch: Ý

28/12/2000

12

Galeazzi, Andrea

Thủ Môn

Quốc tịch: Ý

14/08/2002

14

Galeotti, Andrea

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

02/09/2002

Crivellaro, Stefano

Hậu vệ

Quốc tịch: Ý

22/01/2002