AC Oulu

Thành lập:

Sân nhà: Raatti Stadion | Sức chứa: 6,996 | Oulu - Phần Lan

Website:

Logo AC Oulu
Soi Kèo

Nhận định soi kèo AC Oulu vs FC KTP Kotka (22:30 - 05/07)

AC Oulu vs FC KTP Kotka (22:30 - 05/07) giải VĐQG Phần Lan, Soi kèo nhà cái, nhận định, dự đoán tỉ số trận đấu chính xác nhất. Soi...

Kết quả thi đấu AC Oulu

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia
22:00 - 12/08/22 FC Haka Valkeakoski

3 - 2

AC Oulu 1 - 1
23:00 - 07/08/22 AC Oulu

1 - 1

HJK Helsinki 0 - 1
20:00 - 31/07/22 Seinäjoen JK

3 - 2

AC Oulu 1 - 0
21:00 - 23/07/22 AC Oulu

3 - 1

IFK Mariehamn 2 - 1
22:00 - 11/07/22 Ilves Tampere

0 - 2

AC Oulu 0 - 1
21:00 - 02/07/22 AC Oulu

0 - 6

Vaasan Palloseura 0 - 2
22:00 - 22/06/22 Kuopion Palloseura

2 - 1

AC Oulu 0 - 1
21:00 - 18/06/22 HJK Helsinki

0 - 1

AC Oulu 0 - 0
21:00 - 28/05/22 AC Oulu

1 - 0

Seinäjoen JK 0 - 0
20:00 - 22/05/22 FC Lahti

0 - 2

AC Oulu 0 - 1
22:00 - 17/05/22 AC Oulu

0 - 3

Kuopion Palloseura 0 - 1
22:00 - 13/05/22 AC Oulu

2 - 1

FC Honka 0 - 0
21:00 - 07/05/22 AC Oulu

1 - 1

HIFK 1 - 0
22:00 - 29/04/22 AC Oulu

3 - 0

FC Haka Valkeakoski 2 - 0
22:30 - 24/04/22 IFK Mariehamn

2 - 1

AC Oulu 1 - 1
20:00 - 17/04/22 AC Oulu

2 - 2

Ilves Tampere 2 - 0
Cúp quốc gia
22:30 - 14/06/22 Japs

2 - 1

AC Oulu 0 - 0
22:00 - 25/05/22 AC Oulu

4 - 0

Ilves Tampere II 2 - 0
22:30 - 03/05/22 Tornion Pallo 47

0 - 4

AC Oulu 0 - 1
21:30 - 13/04/22 GBK Kokkola

0 - 5

AC Oulu 0 - 2

Lịch thi đấu AC Oulu

Giờ Chủ vs Khách
Giải vô địch quốc gia
20:00 - 21/08/22 AC Oulu vs FC Inter Turku
19:00 - 27/08/22 FC Honka vs AC Oulu
20:00 - 04/09/22 AC Oulu vs FC Lahti
21:00 - 10/09/22 HIFK vs AC Oulu
Huấn luyện viên

Duarte, Ricardo

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

Cầu thủ
11

Rafinha

Tiền vệ

Quốc tịch: Brazil

29/06/1982

1

Pennanen, Juhani

Thủ Môn

Quốc tịch: Phần Lan

19/02/1993

6

Selander, Riku

Tiền vệ

Quốc tịch: Phần Lan

22/11/1994

28

Kabashi, Armend

Tiền vệ

Quốc tịch: Phần Lan

04/12/1995

21

Heikkila, Aapo

Tiền vệ

Quốc tịch: Phần Lan

13/04/1994

7

Karjalainen, Rasmus

Tiền đạo

Quốc tịch: Phần Lan

04/04/1996

24

Floro, Rafael

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

19/01/1994

23

Sakho, Sandro

Hậu vệ

Quốc tịch: Bồ Đào Nha

01/05/1996

14

Jokelainen, Niklas

Tiền đạo

Quốc tịch: Phần Lan

30/03/2000

70

Hetemaj, Mehdi

Hậu vệ

Quốc tịch: Áo

07/05/1997

44

Breitenmoser, Magnus

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

06/08/1998

9

Lopez, Michael Steven

Tiền đạo

Quốc tịch: Argentina

19/08/1997

10

Ferreira dos Santos, Claudio Lucas Morais

Tiền vệ

Quốc tịch: Brazil

22/04/1997

17

Anini Jr., Samuel

Tiền vệ

Quốc tịch: Phần Lan

07/09/2002

3

Koskela, Miika

Tiền vệ

Quốc tịch: Phần Lan

12/07/2003

30

Pallas, Noah

Hậu vệ

Quốc tịch: Phần Lan

09/02/2001

15

Kallinen, Jere

Tiền vệ

Quốc tịch: Phần Lan

10/01/2002

13

Lohela, Joona

Hậu vệ

Quốc tịch: Phần Lan

11/05/2004

20

Liimatta, Otso

Tiền vệ

Quốc tịch: Phần Lan

10/07/2004

Kekonen, Nestori

Tiền vệ

Quốc tịch: Phần Lan

02/02/2003

35

Ward, Calum

Thủ Môn

Quốc tịch: Anh

17/10/2000

27

Kaikkonen, Nuutti

Thủ Môn

Quốc tịch: Phần Lan

10/04/2003

8

Konkkola, Marius

Tiền vệ

Quốc tịch: Phần Lan

31/10/2003

18

Nogha, Roan

Tiền vệ

Quốc tịch: Cameroon

12/03/2004

31

Sarkkinen, Narit

Hậu vệ

Quốc tịch: Phần Lan

10/04/2004

33

Simsek, Benjamin

Tiền vệ

Quốc tịch: Phần Lan

09/12/2004