1. FC SAARBRUCKEN

Thành lập: 1903

Sân nhà: Hermann-Neuberger-Stadion | Sức chứa: 8,644 | Volklingen - Đức

Website:

Logo 1. FC SAARBRUCKEN

Không có kết quả nào được tìm thấy.

Kết quả thi đấu 1. FC SAARBRUCKEN

Giờ Chủ Tỷ số Khách Hiệp 1
Giải DFB
01:45 - 10/06/20 1. FC Saarbrucken

0 - 3

Bayer 04 Leverkusen 0 - 2
00:30 - 04/03/20 1. FC Saarbrucken

1 - 1

HP: 1 - 1 - Luân Lưu: 7 - 6

Fortuna Dusseldorf 1 - 0
02:45 - 06/02/20 1. FC Saarbrucken

0 - 0

HP: 0 - 0 - Luân Lưu: 5 - 3

Karlsruher SC 0 - 0
00:30 - 30/10/19 1. FC Saarbrucken

3 - 2

1. FC Cologne 0 - 0
Giải hạng ba quốc gia miền Tây Nam
20:00 - 07/03/20 FC-Astoria Walldorf

1 - 0

1. FC Saarbrucken 1 - 0
01:00 - 29/02/20 1. FC Saarbrucken

4 - 0

TSG Balingen 1848 1 - 0
20:00 - 22/02/20 FSV Frankfurt 1899

0 - 1

1. FC Saarbrucken 0 - 1
20:00 - 07/12/19 1. FC Saarbrucken

7 - 0

TUS Rot-Weiss Koblenz 6 - 0
20:00 - 30/11/19 TSV Steinbach 1921

1 - 0

1. FC Saarbrucken 1 - 0
20:00 - 23/11/19 1. FC Saarbrucken

1 - 0

FK 03 Pirmasens 1 - 0
20:00 - 10/11/19 1. FC Saarbrucken

2 - 1

FC 08 Homburg-Saar 1 - 0
20:00 - 02/11/19 SV 07 Elversberg

3 - 0

1. FC Saarbrucken 1 - 0
19:00 - 26/10/19 1. FC Saarbrucken

5 - 0

Offenbacher FC Kickers 1901 3 - 0
19:00 - 19/10/19 Bahlinger SC

3 - 4

1. FC Saarbrucken 2 - 3
19:00 - 12/10/19 1. FC Saarbrucken

2 - 0

VfR 1921 Aalen 1 - 0
19:00 - 05/10/19 SC Freiburg II

1 - 3

1. FC Saarbrucken 0 - 1
19:00 - 28/09/19 1. FC Saarbrucken

2 - 1

SSV Ulm 1846 2 - 0
Giải giao hữu cấp câu lạc bộ
21:00 - 25/01/20 1. FC Saarbrucken

1 - 0

SCR Altach 0 - 0
20:00 - 15/01/20 1. FC Saarbrucken

4 - 0

SG Sonnenhof Grossaspach 2 - 0
20:00 - 10/01/20 1. FC Saarbrucken

0 - 3

SV Darmstadt 1898 0 - 0

Lịch thi đấu 1. FC SAARBRUCKEN

Giờ Chủ vs Khách
Huấn luyện viên

Kwasniok, Lukas

Quốc tịch: Đức

Cầu thủ
4

Schorch, Christopher

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

30/01/1989

37

Andrist, Stephan

Tiền vệ

Quốc tịch: Thụy Sỹ

12/12/1987

25

Janicke, Tobias

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

16/03/1989

9

Vunguidica, Jose Pierre

Tiền đạo

Quốc tịch: Angola

03/01/1990

17

Perdedaj, Fanol

Tiền vệ

Quốc tịch: Kosovo

16/07/1991

8

Zeitz, Manuel

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

01/08/1990

5

Zellner, Steven

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

14/03/1991

1

Batz, Daniel

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

12/01/1991

14

Uaferro, Bone

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

04/01/1992

11

Mendler, Markus

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

07/01/1993

23

Muller, Mario

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

16/01/1992

10

Fejzullahu, Mergim

Tiền vệ

Quốc tịch: Albania

29/03/1994

24

Jacob, Sebastian

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

26/06/1993

7

Golley, Timm

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

17/02/1991

30

Eisele, Fabian

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

10/03/1995

19

Froese, Kianz

Tiền vệ

Quốc tịch: Canada

16/04/1996

16

Barylla, Anthony

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

01/06/1997

36

Castellucci, Ramon

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

06/03/1997

28

Miotke, Nino

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

09/01/1998

27

Breitenbach, Jayson

Hậu vệ

Quốc tịch: Đức

12/05/1998

26

Herbrand, Patrik

Thủ Môn

Quốc tịch: Đức

26/06/1998

Hess, Rick

Thủ Môn

Quốc tịch: Luxembourg

08/03/1994

6

Bulic, Rasim

Tiền vệ

Quốc tịch: Đức

10/12/2000

20

Herr, Teo

Tiền đạo

Quốc tịch: Pháp

12/02/2001

32

Kohl, Marius

Tiền đạo

Quốc tịch: Đức

31/05/2001

X