UEFA Europa League

Mùa giải gần nhất: Cúp C2 châu Âu 20/21

Bắt đầu: 18/08/20 | Kết thúc: 26/05/21

Bảng xếp hạng UEFA Europa League

# ĐỘI TRẬN THẮNG HÒA THUA BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
BẢNG A
1 Roma 6 4 1 1 13 5 8 13
2 Young Boys 6 3 1 2 9 7 2 10
3 CFR Cluj 6 1 2 3 4 10 -6 5
4 CSKA Sofia 6 1 2 3 3 7 -4 5
BẢNG B
1 Arsenal 6 6 0 0 20 5 15 18
2 Molde 6 3 1 2 9 11 -2 10
3 SK Rapid 6 2 1 3 11 13 -2 7
4 Dundalk 6 0 0 6 8 19 -11 0
BẢNG C
1 Leverkusen 6 5 0 1 21 8 13 15
2 SK Slavia Praha 6 4 0 2 11 10 1 12
3 Be`er Sheva 6 2 0 4 7 13 -6 6
4 Nice 6 1 0 5 8 16 -8 3
BẢNG D
1 Rangers 6 4 2 0 13 7 6 14
2 Benfica 6 3 3 0 18 9 9 12
3 Liege 6 1 1 4 7 14 -7 4
4 Lech Poznan 6 1 0 5 6 14 -8 3
BẢNG E
1 Eindhoven 6 4 0 2 12 9 3 12
2 Granada 6 3 2 1 6 3 3 11
3 PAOK 6 1 3 2 8 7 1 6
4 Omonia Nicosia 6 1 1 4 5 12 -7 4
BẢNG F
1 Napoli 6 3 2 1 7 4 3 11
2 Real Sociedad 6 2 3 1 5 4 1 9
3 Alkmaar 6 2 2 2 7 5 2 8
4 Rijeka 6 1 1 4 6 12 -6 4
BẢNG G
1 Leicester 6 4 1 1 14 5 9 13
2 SC Braga 6 4 1 1 14 10 4 13
3 Lugansk 6 2 0 4 6 11 -5 6
4 AEK Athens 6 1 0 5 7 15 -8 3
BẢNG H
1 Milan 6 4 1 1 12 7 5 13
2 Lille 6 3 2 1 14 8 6 11
3 Sparta Prague 6 2 0 4 10 12 -2 6
4 Celtic 6 1 1 4 10 19 -9 4
BẢNG I
1 Villarreal 5 4 1 0 14 5 9 13
2 Maccabi Tel Aviv 6 3 2 1 6 7 -1 11
3 Sivasspor 6 2 0 4 9 11 -2 6
4 Qarabag 5 0 1 4 4 10 -6 1
BẢNG J
1 Tottenham 6 4 1 1 15 5 10 13
2 Antwerp 6 4 0 2 8 5 3 12
3 LASK 6 3 1 2 11 12 -1 10
4 Ludogorets 6 0 0 6 7 19 -12 0
BẢNG K
1 Dinamo Zagreb 6 4 2 0 9 1 8 14
2 Wolfsberger AC 6 3 1 2 7 6 1 10
3 Feyenoord 6 1 2 3 4 8 -4 5
4 CSKA Moscow 6 0 3 3 3 8 -5 3
BẢNG L
1 Hoffenheim 6 5 1 0 17 2 15 16
2 Crvena Zvezda 6 3 2 1 9 4 5 11
3 Slovan Liberec 6 2 1 3 4 13 -9 7
4 Gent 6 0 0 6 4 15 -11 0