Vô đich quốc gia Romania

Mùa giải gần nhất: Liga I 20/21

Bắt đầu: 20/08/20 | Kết thúc: 30/06/21

Bảng xếp hạng Vô đich quốc gia Romania

# ĐỘI TRẬN THẮNG HÒA THUA BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
BẢNG Liga 1
1 Fotbal Club FCSB 30 20 5 5 57 22 35 65
2 FC CFR 1907 Cluj 30 19 7 4 42 15 27 64
3 CS Universitatea Craiova 1948 30 16 10 4 33 14 19 58
4 ACS Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 30 10 15 5 43 31 12 45
5 FC Academica Clinceni 30 10 14 6 30 26 4 44
6 FC Botosani 30 11 9 10 39 36 3 42
7 ACS Champions FC Arges 30 10 10 10 33 41 -8 40
8 AFC Chindia Targoviste 30 10 9 11 24 26 -2 39
9 Astra Giurgiu 30 9 11 10 38 39 -1 38
10 FC UTA Arad 30 9 10 11 26 36 -10 37
11 CS Gaz Metan Medias 30 9 6 15 33 41 -8 33
12 FC Voluntari 30 8 8 14 32 40 -8 32
13 Viitorul Constanta 30 6 13 11 36 37 -1 31
14 FC Dinamo Bucuresti 1948 30 7 6 17 26 41 -15 27
15 Hermannstadt 30 5 11 14 28 40 -12 26
16 Politehnica Iasi 30 7 4 19 29 64 -35 25
BẢNG Championship round
1 FC CFR 1907 Cluj 10 7 1 2 15 5 10 54
2 Fotbal Club FCSB 10 3 3 4 13 14 -1 45
3 CS Universitatea Craiova 1948 10 3 3 4 9 11 -2 41
4 ACS Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 10 5 2 3 11 8 3 40
5 FC Academica Clinceni 10 3 2 5 10 15 -5 33
6 FC Botosani 10 3 1 6 13 18 -5 31
BẢNG Relegation round
1 AFC Chindia Targoviste 9 4 4 1 7 3 4 36
2 CS Gaz Metan Medias 9 4 3 2 15 10 5 32
3 Viitorul Constanta 9 5 1 3 9 4 5 32
4 FC UTA Arad 9 4 1 4 7 9 -2 32
5 FC Dinamo Bucuresti 1948 9 5 2 2 11 8 3 31
6 ACS Champions FC Arges 9 3 2 4 10 7 3 31
7 FC Voluntari 9 3 3 3 6 7 -1 28
8 Hermannstadt 9 4 1 4 6 9 -3 26
9 Astra Giurgiu 9 1 2 6 6 12 -6 24
10 Politehnica Iasi 9 2 1 6 7 15 -8 20