UEFA Nations League

Mùa giải gần nhất: Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu 22/23

Bắt đầu: 01/06/22 | Kết thúc: 26/03/24

Bảng xếp hạng UEFA Nations League

# ĐỘI TRẬN THẮNG HÒA THUA BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
BẢNG A1
1 Đan Mạch 4 3 0 1 6 3 3 9
2 Croatia 4 2 1 1 3 4 -1 7
3 Áo 4 1 1 2 5 5 0 4
4 Pháp 4 0 2 2 3 5 -2 2
BẢNG A2
1 Tây Ban Nha 4 2 2 0 6 3 3 8
2 Bồ Đào Nha 4 2 1 1 7 2 5 7
3 Cộng Hòa Séc 4 1 1 2 4 7 -3 4
4 Thụy Sỹ 4 1 0 3 2 7 -5 3
BẢNG A3
1 Hungary 4 2 1 1 7 3 4 7
2 Đức 4 1 3 0 8 5 3 6
3 Ý 4 1 2 1 5 7 -2 5
4 Anh 4 0 2 2 1 6 -5 2
BẢNG A4
1 Hà Lan 4 3 1 0 11 6 5 10
2 Bỉ 4 2 1 1 9 6 3 7
3 Ba Lan 4 1 1 2 5 10 -5 4
4 Xứ Wales 4 0 1 3 5 8 -3 1
BẢNG B1
1 Ukraine 3 2 1 0 5 1 4 7
2 Scotland 3 2 0 1 6 4 2 6
3 Ireland 4 1 1 2 4 3 1 4
4 Armenia 4 1 0 3 2 9 -7 3
BẢNG B3
1 Bosnia & Herzegovina 4 2 2 0 6 4 2 8
2 Montenegro 4 2 1 1 6 3 3 7
3 Phần Lan 4 1 1 2 5 5 0 4
4 Romani 4 1 0 3 1 6 -5 3
BẢNG B4
1 Na Uy 4 3 1 0 6 3 3 10
2 Serbia 4 2 1 1 7 4 3 7
3 Thụy Điển 4 1 0 3 5 6 -1 3
4 Slovenia 4 0 2 2 3 8 -5 2
BẢNG C1
1 Thổ Nhĩ Kỳ 4 4 0 0 14 0 14 12
2 Luxembourg 4 2 1 1 5 4 1 7
3 Quẩn đảo Faroe 4 1 1 2 4 8 -4 4
4 Lithuania 4 0 0 4 1 12 -11 0
BẢNG C2
1 Hy Lạp 4 4 0 0 7 0 7 12
2 Kosovo 4 2 0 2 5 5 0 6
3 Đảo Síp 4 0 2 2 2 7 -5 2
4 Bắc Ireland 4 0 2 2 4 6 -2 2
BẢNG C3
1 Kazakhstan 4 3 1 0 6 2 4 10
2 Slovakia 4 2 0 2 3 3 0 6
3 Azerbaijan 4 1 1 2 2 3 -1 4
4 Belarus 4 0 2 2 1 4 -3 2
BẢNG C4
1 Georgia 4 3 1 0 12 2 10 10
2 Bắc Macedonia 4 2 1 1 7 4 3 7
3 Bungary 4 0 3 1 4 7 -3 3
4 Gibraltar 4 0 1 3 1 11 -10 1
BẢNG D1
1 Latvia 4 4 0 0 10 2 8 12
2 Cộng Hòa Moldova 4 2 1 1 6 5 1 7
3 Angorra 4 1 1 2 3 6 -3 4
4 Liechtenstein 4 0 0 4 1 7 -6 0
BẢNG D2
1 Estonia 2 2 0 0 4 1 3 6
2 Malta 3 2 0 1 4 2 2 6
3 San Marino 3 0 0 3 0 5 -5 0
BẢNG B2
1 Israel 3 1 2 0 6 5 1 5
2 Iceland 3 0 3 0 5 5 0 3
3 Albania 2 0 1 1 2 3 -1 1
4 Nga 0 0 0 0 0 0 0 0