UEFA Nations League

Mùa giải gần nhất: Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu 2020

Bắt đầu: 03/09/20 | Kết thúc: 04/04/22

Bảng xếp hạng UEFA Nations League

# ĐỘI TRẬN THẮNG HÒA THUA BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
BẢNG A1
1 Ý 6 3 3 0 7 2 5 12
2 Hà Lan 6 3 2 1 7 4 3 11
3 Ba Lan 6 2 1 3 6 6 0 7
4 Bosnia & Herzegovina 6 0 2 4 3 11 -8 2
BẢNG A2
1 Bỉ 6 5 0 1 16 6 10 15
2 Đan Mạch 6 3 1 2 8 7 1 10
3 Anh 6 3 1 2 7 4 3 10
4 Iceland 6 0 0 6 3 17 -14 0
BẢNG A3
1 Pháp 6 5 1 0 12 5 7 16
2 Bồ Đào Nha 6 4 1 1 12 4 8 13
3 Croatia 6 1 0 5 9 16 -7 3
4 Thụy Điển 6 1 0 5 5 13 -8 3
BẢNG A4
1 Tây Ban Nha 6 3 2 1 13 3 10 11
2 Đức 6 2 3 1 10 13 -3 9
3 Ukraine 5 2 0 3 5 10 -5 6
4 Thụy Sỹ 5 0 3 2 6 8 -2 3
BẢNG B1
1 Áo 6 4 1 1 9 6 3 13
2 Na Uy 5 3 1 1 12 4 8 10
3 Romani 5 1 2 2 5 9 -4 5
4 Bắc Ireland 6 0 2 4 4 11 -7 2
BẢNG B2
1 Cộng hòa Séc 6 4 0 2 9 5 4 12
2 Scotland 6 3 1 2 5 4 1 10
3 Israel 6 2 2 2 7 7 0 8
4 Slovakia 6 1 1 4 5 10 -5 4
BẢNG B3
1 Hungary 6 3 2 1 7 4 3 11
2 Nga 6 2 2 2 9 12 -3 8
3 Serbia 6 1 3 2 9 7 2 6
4 Thổ Nhĩ Kỳ 6 1 3 2 6 8 -2 6
BẢNG B4
1 Xứ Wales 6 5 1 0 7 1 6 16
2 Phần Lan 6 4 0 2 7 5 2 12
3 Ireland 6 0 3 3 1 4 -3 3
4 Bungary 6 0 2 4 2 7 -5 2
BẢNG C1
1 Montenegro 6 4 1 1 10 2 8 13
2 Luxembourg 6 3 1 2 7 5 2 10
3 Azerbaijan 6 1 3 2 2 4 -2 6
4 Đảo Síp 6 1 1 4 2 10 -8 4
BẢNG C2
1 Armenia 6 3 2 1 9 6 3 11
2 Bắc Macedonia 6 2 3 1 9 8 1 9
3 Georgia 6 1 4 1 6 6 0 7
4 Estonia 6 0 3 3 5 9 -4 3
BẢNG C3
1 Slovenia 6 4 2 0 8 1 7 14
2 Hy Lạp 6 3 3 0 6 1 5 12
3 Kosovo 6 1 2 3 4 6 -2 5
4 Cộng Hòa Moldova 6 0 1 5 1 11 -10 1
BẢNG C4
1 Albania 6 3 2 1 8 4 4 11
2 Belarus 6 3 1 2 10 8 2 10
3 Lithuania 6 2 2 2 5 7 -2 8
4 Kazakhstan 6 1 1 4 5 9 -4 4
BẢNG D1
1 Quẩn đảo Faroe 6 3 3 0 9 5 4 12
2 Malta 6 2 3 1 8 6 2 9
3 Latvia 6 1 4 1 8 4 4 7
4 Angorra 6 0 2 4 1 11 -10 2
BẢNG D2
1 Gibraltar 4 2 2 0 3 1 2 8
2 Liechtenstein 4 1 2 1 3 2 1 5
3 San Marino 4 0 2 2 0 3 -3 2