Super League Trung Quốc

Mùa giải gần nhất: Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2021

Bắt đầu: 20/04/21 | Kết thúc: 01/02/22

Bảng xếp hạng Super League Trung Quốc

# ĐỘI TRẬN THẮNG HÒA THUA BÀN THẮNG BÀN BẠI HIỆU SỐ ĐIỂM
1 Sơn Đông Taishan FC 14 10 3 1 30 10 20 33
2 Quảng Châu FC 14 9 3 2 39 14 25 30
3 Changchun Yatai 14 8 4 2 23 11 12 28
4 Cảng Thượng Hải FC 14 8 4 2 30 7 23 28
5 Thâm Quyến FC 14 7 3 4 24 18 6 24
6 Bắc Kinh Quốc An 14 7 3 4 19 16 3 24
7 Hà Bắc FC 14 6 5 3 12 11 1 23
8 Thân Hoa Thượng Hải 14 6 4 4 21 17 4 22
9 Quảng Châu City 14 5 6 3 21 21 0 21
10 Henan Songshan Longmen FC 14 4 6 4 13 14 -1 18
11 Vũ Hán FC 14 1 8 5 11 19 -8 11
12 Trùng Khánh Liangjiang 14 3 2 9 16 28 -12 11
13 Thương Châu Mighty Lions 14 2 4 8 13 23 -10 10
14 Thiên Tân Jinmen Tiger FC 14 2 3 9 11 29 -18 9
15 Đại Liên Pro FC 14 2 1 11 12 29 -17 7
16 Thanh Đảo Hoàng Hải 14 2 1 11 6 34 -28 7
1 Sơn Đông Taishan FC 14 10 3 1 30 10 20 33
2 Quảng Châu FC 14 9 3 2 39 14 25 30
3 Thâm Quyến FC 14 7 3 4 24 18 6 24
4 Quảng Châu City 14 5 6 3 21 21 0 21
5 Henan Songshan Longmen FC 14 4 6 4 13 14 -1 18
6 Trùng Khánh Liangjiang 14 3 2 9 16 28 -12 11
7 Thương Châu Mighty Lions 14 2 4 8 13 23 -10 10
8 Thanh Đảo Hoàng Hải 14 2 1 11 6 34 -28 7
1 Changchun Yatai 14 8 4 2 23 11 12 28
2 Cảng Thượng Hải FC 14 8 4 2 30 7 23 28
3 Bắc Kinh Quốc An 14 7 3 4 19 16 3 24
4 Hà Bắc FC 14 6 5 3 12 11 1 23
5 Thân Hoa Thượng Hải 14 6 4 4 21 17 4 22
6 Vũ Hán FC 14 1 8 5 11 19 -8 11
7 Thiên Tân Jinmen Tiger FC 14 2 3 9 11 29 -18 9
8 Đại Liên Pro FC 14 2 1 11 12 29 -17 7
BẢNG Championship Round
1 Sơn Đông Taishan FC 22 15 6 1 47 16 31 51
2 Cảng Thượng Hải FC 22 13 6 3 42 14 28 45
3 Quảng Châu FC 22 13 5 4 47 17 30 44
4 Changchun Yatai 22 11 6 5 31 20 11 39
5 Bắc Kinh Quốc An 22 9 6 7 26 28 -2 33
6 Thâm Quyến FC 22 9 5 8 33 29 4 32
7 Quảng Châu City 22 7 8 7 32 31 1 29
8 Hà Bắc FC 22 6 7 9 15 28 -13 25
BẢNG Relegation Round
1 Thân Hoa Thượng Hải 22 10 7 5 34 22 12 37
2 Henan Songshan Longmen FC 22 7 9 6 19 20 -1 30
3 Thương Châu Mighty Lions 22 6 6 10 25 32 -7 24
4 Thiên Tân Jinmen Tiger FC 22 5 6 11 18 35 -17 21
5 Trùng Khánh Liangjiang 22 5 5 12 21 36 -15 20
6 Vũ Hán FC 22 3 11 8 23 30 -7 20
7 Đại Liên Pro FC 22 6 1 15 21 37 -16 19
8 Thanh Đảo Hoàng Hải 22 3 2 17 13 52 -39 11